Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation (Phát âm)
- Task 1 – Phát âm (Sounds)
- Task 2 – Trọng âm (Word Stress)
- Task 3 – Từ đồng âm (Homophones)
- Task 4 – Nối âm /r/ (Linking /r/)
- Task 5 – Đồng hóa âm (Assimilation)
- II. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1 – Hoàn thành câu với hình ảnh
- Task 2 – Từ đồng nghĩa (Closest in meaning)
- Task 3 – Từ trái nghĩa (Opposite in meaning)
- Task 4 – Chọn đáp án đúng
- III. Grammar (Ngữ pháp)
- Ôn tập lý thuyết ngữ pháp
- Task 1 – Chọn đáp án đúng
- Task 2 – Nối câu (Combining sentences)
- Task 3 – Sửa lỗi sai (Mistake correction)
Bài Review 3 – Language giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức ngôn ngữ đã học trong Unit 6, 7, 8 bao gồm:
- Pronunciation: Phát âm, trọng âm, từ đồng âm (homophones), nối âm /r/ (linking /r/), đồng hóa âm (assimilation)
- Vocabulary: Từ vựng về AI, truyền thông, động vật có nguy cơ tuyệt chủng
- Grammar: Câu nhờ vả (causatives), mệnh đề trạng ngữ (adverbial clauses)
I. Pronunciation (Phát âm)
Task 1 – Phát âm (Sounds)
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
(Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)
Câu 1:
| Từ | Phiên âm | Âm gạch chân |
|---|---|---|
| A. update | /ʌpˈdeɪt/ | /eɪ/ |
| B. reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | /aɪ/ |
| C. activate | /ˈæktɪveɪt/ | /eɪ/ |
| D. application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | /eɪ/ |
Đáp án: B. reliable
Giải thích: Các từ A, C, D có âm “a” phát âm là /eɪ/, riêng từ B “reliable” có âm “a” phát âm là /aɪ/.
Câu 2:
| Từ | Phiên âm | Âm gạch chân |
|---|---|---|
| A. monitor | /ˈmɒnɪtə(r)/ | /ɪ/ |
| B. recognition | /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | /ɪ/ |
| C. artificial | /ˌɑːtɪˈfɪʃl/ | /ɪ/ |
| D. survive | /səˈvaɪv/ | /aɪ/ |
Đáp án: D. survive
Giải thích: Các từ A, B, C có âm “i” phát âm là /ɪ/, riêng từ D “survive” có âm “i” phát âm là /aɪ/.
Task 2 – Trọng âm (Word Stress)
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word which differs from the other three in the position of the main stress.
(Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)
Câu 1:
| Từ | Phiên âm | Trọng âm |
|---|---|---|
| A. rescue | /ˈreskjuː/ | Âm 1 |
| B. release | /rɪˈliːs/ | Âm 2 |
| C. survive | /səˈvaɪv/ | Âm 2 |
| D. conserve | /kənˈsɜːv/ | Âm 2 |
Đáp án: A. rescue
Giải thích: Các từ B, C, D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, riêng từ A “rescue” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Câu 2:
| Từ | Phiên âm | Trọng âm |
|---|---|---|
| A. robotic | /rəʊˈbɒtɪk/ | Âm 2 |
| B. suspicious | /səˈspɪʃəs/ | Âm 2 |
| C. digital | /ˈdɪdʒɪtl/ | Âm 1 |
| D. endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | Âm 2 |
Đáp án: C. digital
Giải thích: Các từ A, B, D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, riêng từ C “digital” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Task 3 – Từ đồng âm (Homophones)
Yêu cầu: Listen and complete the sentences with the correct words. Then practise saying them in pairs.
(Nghe và hoàn thành các câu với từ đúng. Sau đó luyện nói theo cặp.)
Câu 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We often see some sea turtles on the beach. | Chúng tôi thường nhìn thấy một số rùa biển trên bãi biển. |
Giải thích từ đồng âm:
- see /siː/ = nhìn thấy
- sea /siː/ = biển
→ Hai từ phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết khác nhau.
Câu 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is not the right way to write an email. | Đây không phải là cách đúng để viết email. |
Giải thích từ đồng âm:
- right /raɪt/ = đúng, phải
- write /raɪt/ = viết
→ Hai từ phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết khác nhau.
Task 4 – Nối âm /r/ (Linking /r/)
Yêu cầu: Mark (͜ ) the places where the linking /r/ can appear. Listen and check. Then practise saying the sentences in pairs.
(Đánh dấu những vị trí có thể xuất hiện nối âm /r/. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói theo cặp.)
Lý thuyết: Linking /r/ xảy ra khi một từ kết thúc bằng âm /r/ (trong chữ viết) và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm.
Câu 1:
| Tiếng Anh | Vị trí nối âm /r/ |
|---|---|
| A number͜ of nature͜ reserves have been created to protect rare͜ animals. | number͜of, nature͜reserves, rare͜animals |
Tiếng Việt: Một số khu bảo tồn thiên nhiên đã được tạo ra để bảo vệ các loài động vật quý hiếm.
Câu 2:
| Tiếng Anh | Vị trí nối âm /r/ |
|---|---|
| There͜ is a new national park that I want to visit, but it is too far͜ away from my city. | There͜is, far͜away |
Tiếng Việt: Có một công viên quốc gia mới mà tôi muốn đến thăm, nhưng nó quá xa thành phố của tôi.
Task 5 – Đồng hóa âm (Assimilation)
Yêu cầu: Read the sentences and underline the parts where assimilation can occur. Focus on the highlighted parts. Listen and check. Then practise saying the sentences in pairs.
(Đọc các câu và gạch chân những phần có thể xảy ra đồng hóa âm. Tập trung vào các phần được tô sáng. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói theo cặp.)
Lý thuyết: Assimilation (đồng hóa âm) xảy ra khi một âm thay đổi để giống với âm đứng cạnh nó, giúp phát âm dễ dàng hơn.
Câu 1:
| Tiếng Anh | Vị trí đồng hóa âm |
|---|---|
| My brother was in Paris to see an exhibition on modern media. | in Paris (/n/ → /m/), on modern (/n/ → /m/) |
Tiếng Việt: Anh trai tôi đã ở Paris để xem một triển lãm về truyền thông hiện đại.
Giải thích:
- “in Paris”: /n/ đứng trước /p/ có thể chuyển thành /m/
- “on modern”: /n/ đứng trước /m/ có thể chuyển thành /m/
Câu 2:
| Tiếng Anh | Vị trí đồng hóa âm |
|---|---|
| They wrote many reports on how to protect pandas in China. | wrote many (/t/ → /p/), protect pandas (/t/ → /p/), in China (/n/ → /ŋ/) |
Tiếng Việt: Họ đã viết nhiều báo cáo về cách bảo vệ gấu trúc ở Trung Quốc.
Giải thích:
- “wrote many”: /t/ đứng trước /m/ có thể chuyển thành /p/
- “protect pandas”: /t/ đứng trước /p/ có thể chuyển thành /p/
- “in China”: /n/ đứng trước /tʃ/ có thể chuyển thành /ŋ/
II. Vocabulary (Từ vựng)
Task 1 – Hoàn thành câu với hình ảnh
Yêu cầu: What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures to help you.
(Các chữ cái còn thiếu là gì? Hoàn thành các câu sử dụng hình ảnh để giúp bạn.)
Câu 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Interacting with a chatbot can be annoying as often it doesn’t understand your questions. | Tương tác với một chatbot có thể gây khó chịu vì nó thường không hiểu câu hỏi của bạn. |
Đáp án: chatbot (trợ lý ảo, chương trình trò chuyện tự động)
Câu 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The football match attracted a large number of TV viewers. | Trận bóng đá đã thu hút một lượng lớn khán giả truyền hình. |
Đáp án: viewers (khán giả, người xem)
Câu 3:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In the last 50 years, the number of plant and animal species has decreased by more than a half, and more will become extinct. | Trong 50 năm qua, số lượng các loài thực vật và động vật đã giảm hơn một nửa, và nhiều loài sẽ trở nên tuyệt chủng. |
Đáp án: extinct (tuyệt chủng)
Câu 4:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Facial recognition technology can quickly identify customers and improve banking security. | Công nghệ nhận dạng khuôn mặt có thể nhanh chóng xác định khách hàng và cải thiện an ninh ngân hàng. |
Đáp án: Facial recognition (nhận dạng khuôn mặt)
Task 2 – Từ đồng nghĩa (Closest in meaning)
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.
(Chọn từ có nghĩa GẦN NHẤT với từ được gạch chân.)
Câu 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With only around 70 individuals, the Javan rhino is one of the largest endangered mammals. | Với chỉ khoảng 70 cá thể, tê giác Java là một trong những loài động vật có vú có nguy cơ tuyệt chủng lớn nhất. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. dangerous | nguy hiểm |
| B. threatened | bị đe dọa |
| C. risky | rủi ro |
| D. capable | có khả năng |
Đáp án: B. threatened
Giải thích: “endangered” (có nguy cơ tuyệt chủng) đồng nghĩa với “threatened” (bị đe dọa).
Câu 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The music festival has been widely reported in the local press. | Lễ hội âm nhạc đã được đưa tin rộng rãi trên báo chí địa phương. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. social media | mạng xã hội |
| B. television sets | máy truyền hình |
| C. radio | đài phát thanh |
| D. newspapers | báo |
Đáp án: D. newspapers
Giải thích: “press” (báo chí) đồng nghĩa với “newspapers” (báo).
Task 3 – Từ trái nghĩa (Opposite in meaning)
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
(Chọn từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ được gạch chân.)
Câu 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Online articles published on government websites are reliable sources of information. | Các bài viết trực tuyến được đăng trên các trang web của chính phủ là nguồn thông tin đáng tin cậy. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. untrue | không đúng sự thật |
| B. believable | có thể tin được |
| C. useful | hữu ích |
| D. unlimited | không giới hạn |
Đáp án: A. untrue
Giải thích: “reliable” (đáng tin cậy) trái nghĩa với “untrue” (không đúng sự thật, không đáng tin).
Câu 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Many people are unable to recognise fake news and share untrue information on social media. | Nhiều người không thể nhận ra tin giả và chia sẻ thông tin sai sự thật trên mạng xã hội. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. dangerous stories | những câu chuyện nguy hiểm |
| B. facts and figures | sự thật và số liệu |
| C. true stories | những câu chuyện có thật |
| D. online reports | các báo cáo trực tuyến |
Đáp án: C. true stories
Giải thích: “fake news” (tin giả) trái nghĩa với “true stories” (những câu chuyện có thật).
Task 4 – Chọn đáp án đúng
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer.
(Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.)
Câu 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credible sources are free from bias and based on strong evidence. | Các nguồn đáng tin cậy không có sự thiên vị và dựa trên bằng chứng chắc chắn. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. Credible | đáng tin cậy |
| B. Popular | phổ biến |
| C. Accessible | có thể truy cập |
| D. Powerful | mạnh mẽ |
Đáp án: A. Credible
Câu 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The saola, whose population is fewer than 250 mature individuals, is one of the world’s rarest mammals and is only found in Viet Nam. | Con sao la, với số lượng ít hơn 250 cá thể trưởng thành, là một trong những loài động vật có vú hiếm nhất thế giới và chỉ được tìm thấy ở Việt Nam. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. scariest | đáng sợ nhất |
| B. most natural | tự nhiên nhất |
| C. rarest | hiếm nhất |
| D. most threatening | đe dọa nhất |
Đáp án: C. rarest
Câu 3:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The website is updated with new information every day. | Trang web được cập nhật thông tin mới mỗi ngày. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. updated | cập nhật |
| B. protected | bảo vệ |
| C. spread | lan truyền |
| D. interacted | tương tác |
Đáp án: A. updated
Câu 4:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| AI-based applications in education may pose a risk to students’ privacy. | Các ứng dụng dựa trên AI trong giáo dục có thể gây ra rủi ro cho quyền riêng tư của học sinh. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. poaching | săn trộm |
| B. applications | ứng dụng |
| C. chatbots | trợ lý ảo |
| D. recognition | nhận dạng |
Đáp án: B. applications
Câu 5:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The new website for students will be good publicity for our school. | Trang web mới cho học sinh sẽ là sự quảng bá tốt cho trường chúng tôi. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. source | nguồn |
| B. platform | nền tảng |
| C. function | chức năng |
| D. publicity | sự quảng bá |
Đáp án: D. publicity
Câu 6:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Although some animal species are living in extreme weather conditions, they can still survive. | Mặc dù một số loài động vật đang sống trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, chúng vẫn có thể sống sót. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. protect | bảo vệ |
| B. survive | sống sót |
| C. update | cập nhật |
| D. exploit | khai thác |
Đáp án: B. survive
Câu 7:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Robots are programmed to perform specific tasks such as cleaning rooms or moving heavy boxes. | Robot được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể như dọn phòng hoặc di chuyển các hộp nặng. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. conserved | bảo tồn |
| B. threatened | đe dọa |
| C. rescued | giải cứu |
| D. programmed | lập trình |
Đáp án: D. programmed
Câu 8:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scientists analysed the data collected from their field trip to China. | Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu thu thập được từ chuyến đi thực địa tới Trung Quốc. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. carried out | thực hiện |
| B. analysed | phân tích |
| C. preserved | bảo quản |
| D. protected | bảo vệ |
Đáp án: B. analysed
III. Grammar (Ngữ pháp)
Ôn tập lý thuyết ngữ pháp
| Điểm ngữ pháp | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Causatives (Câu nhờ vả) | have + O + V-inf (chủ động) / have + O + V-ed (bị động) | I had a technician install the screens. / I had the screens installed. |
| Adverbial clause of manner | as if / as though (như thể) | He talks as if he were a doctor. |
| Adverbial clause of result | so… that / such… that (quá… đến nỗi) | She is so kind that everyone loves her. |
| Adverbial clause of condition | if / unless (nếu / nếu không) | Unless you study hard, you will fail. |
| Adverbial clause of comparison | as… as / like (như) | No one runs as fast as he does. |
Task 1 – Chọn đáp án đúng
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer.
(Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.)
Câu 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| AI-based robots can do household chores as if they were humans. | Robot dựa trên AI có thể làm việc nhà như thể chúng là con người. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. as if | như thể |
| B. although | mặc dù |
| C. because | bởi vì |
| D. than | hơn |
Đáp án: A. as if
Giải thích: “as if” dùng để diễn tả cách thức, so sánh với điều không có thật (mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức).
Câu 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What would you do if you suddenly became famous and received a lot of publicity? | Bạn sẽ làm gì nếu bạn đột nhiên trở nên nổi tiếng và nhận được nhiều sự chú ý? |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. if | nếu |
| B. like | như |
| C. so that | để mà |
| D. such that | đến nỗi |
Đáp án: A. if
Giải thích: Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thật ở hiện tại): If + S + V-ed, S + would + V.
Câu 3:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To prepare for the graduation party, we had a technician install big screens on the walls. | Để chuẩn bị cho bữa tiệc tốt nghiệp, chúng tôi đã nhờ một kỹ thuật viên lắp đặt màn hình lớn trên tường. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. installed | (quá khứ phân từ) |
| B. install | (nguyên mẫu) |
| C. installing | (V-ing) |
| D. installs | (ngôi 3 số ít) |
Đáp án: B. install
Giải thích: Cấu trúc câu nhờ vả chủ động: have + somebody + V-inf (nhờ ai làm gì).
Câu 4:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I’m writing a report on wildlife conservation and need to get all facts checked. | Tôi đang viết một báo cáo về bảo tồn động vật hoang dã và cần kiểm tra tất cả các dữ kiện. |
| Đáp án | Nghĩa |
|---|---|
| A. check | (nguyên mẫu) |
| B. checking | (V-ing) |
| C. to check | (to + V) |
| D. checked | (quá khứ phân từ) |
Đáp án: D. checked
Giải thích: Cấu trúc câu nhờ vả bị động: get + something + V-ed (nhờ/khiến cái gì được làm).
Task 2 – Nối câu (Combining sentences)
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that best combines each pair of sentences.
(Chọn câu kết hợp tốt nhất hai câu đã cho.)
Câu 1:
Đề bài:
The computer technology has changed the world. No science has changed the world like that.
(Công nghệ máy tính đã thay đổi thế giới. Không có ngành khoa học nào thay đổi thế giới như vậy.)
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | The computer technology has changed the world as if no science has done that. | (Sai nghĩa) |
| B | No science has changed the world because the computer technology has done that. | (Sai nghĩa) |
| C | The computer technology has changed the world so that no science has done that. | (Sai nghĩa) |
| D | No science has changed the world like the computer technology has. | Không có ngành khoa học nào thay đổi thế giới như công nghệ máy tính đã làm. |
Đáp án: D
Giải thích: Sử dụng “like” để so sánh cách thức (mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh).
Câu 2:
Đề bài:
Poachers have killed so many tigers in the area. Therefore, the authorities are considering harsher punishments for illegal hunting.
(Những kẻ săn trộm đã giết rất nhiều hổ trong khu vực. Do đó, các nhà chức trách đang xem xét các hình phạt nghiêm khắc hơn cho việc săn bắn trái phép.)
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | …as the authorities are considering… | (Sai nghĩa – “as” chỉ lý do) |
| B | Poachers have killed so many tigers in the area that the authorities are considering harsher punishments for illegal hunting. | Những kẻ săn trộm đã giết quá nhiều hổ trong khu vực đến nỗi các nhà chức trách đang xem xét các hình phạt nghiêm khắc hơn cho việc săn bắn trái phép. |
| C | …but the authorities are not considering… | (Sai nghĩa) |
| D | Although poachers have killed so many tigers… | (Sai nghĩa) |
Đáp án: B
Giải thích: Sử dụng “so… that” để diễn tả kết quả (mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả).
Câu 3:
Đề bài:
The newspaper should have an online version. Otherwise, it won’t attract many readers.
(Tờ báo nên có phiên bản trực tuyến. Nếu không, nó sẽ không thu hút được nhiều độc giả.)
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Unless the newspaper has an online version, it won’t attract many readers. | Nếu tờ báo không có phiên bản trực tuyến, nó sẽ không thu hút được nhiều độc giả. |
| B | If the newspaper should have an online version, it won’t attract many readers. | (Sai nghĩa) |
| C | The newspaper has an online version as if it won’t attract many readers. | (Sai ngữ pháp) |
| D | If the newspaper doesn’t have an online version, it attracts many readers. | (Sai nghĩa) |
Đáp án: A
Giải thích: “Unless” = “If… not” (nếu không) – mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện.
Câu 4:
Đề bài:
Alba is an advanced robot. She can talk and express emotions like humans.
(Alba là một robot tiên tiến. Cô ấy có thể nói chuyện và thể hiện cảm xúc như con người.)
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Alba is an advanced robot, but she cannot talk… | (Sai nghĩa) |
| B | Although Alba can talk…, she is not an advanced robot. | (Sai nghĩa) |
| C | Alba is such an advanced robot that she can talk and express emotions like humans. | Alba là một robot tiên tiến đến nỗi cô ấy có thể nói chuyện và thể hiện cảm xúc như con người. |
| D | Alba is so an advanced robot that… | (Sai ngữ pháp) |
Đáp án: C
Giải thích: Cấu trúc “such + a/an + adj + noun + that” diễn tả kết quả. (Lưu ý: “so + adj + a/an + noun” hoặc “such + a/an + adj + noun”)
Task 3 – Sửa lỗi sai (Mistake correction)
Yêu cầu: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences.
(Chọn phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu sau.)
Câu 1:
Câu gốc: There are (A) enoughmany endangered (B) species in the region (C) that the local authority has decided (D) to create more protected areas.
Đáp án: A. enough → so
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| There are enough many endangered species… | There are so many endangered species in the region that the local authority has decided to create more protected areas. |
Tiếng Việt: Có quá nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng trong khu vực đến nỗi chính quyền địa phương đã quyết định tạo thêm các khu bảo tồn.
Giải thích: Cấu trúc “so + many/much/few/little + noun + that” (quá… đến nỗi).
Câu 2:
Câu gốc The (A) cost of advertising on (B) the Internet is (C) equally low as (D) that of using printed brochures.
Đáp án: C. equally → as
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| …is equally low as that… | …is as low as that of using printed brochures. |
Tiếng Việt: Chi phí quảng cáo trên Internet thấp như chi phí sử dụng tờ rơi in.
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng: “as + adj + as” (không dùng “equally… as”).
Câu 3:
Câu gốc: Visitors can safely (A) take photos (B) of wild animals in the park (C) unless they quietly (D) move around the area.
Đáp án: C. unless → if
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| …in the park unless they quietly move… | …in the park if they quietly move around the area. |
Tiếng Việt: Du khách có thể an toàn chụp ảnh động vật hoang dã trong công viên nếu họ di chuyển yên lặng quanh khu vực.
Giải thích: “unless” = “if not” (nếu không), nhưng nghĩa câu cần “if” (nếu) vì điều kiện là tích cực.
Câu 4:
Câu gốc: My manager (A) has decided (B) to have the company’s computer software (C) update (D) at least once a month.
Đáp án: C. update → updated
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| …software update at least once… | …software updated at least once a month. |
Tiếng Việt: Quản lý của tôi đã quyết định cập nhật phần mềm máy tính của công ty ít nhất mỗi tháng một lần.
Giải thích: Cấu trúc câu nhờ vả bị động: “have + something + V-ed/V3” (nhờ/khiến cái gì được làm).

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
