Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Complete the following table about you. Work in pairs and compare your answers – Trang 23
- Task 2: Listen to a conversation between Kevin and Mai. Number the things they talk about in the order they are mentioned – Trang 23
- Task 3: Listen to the conversation again and answer the following questions using no more than TWO words – Trang 23
- Task 4: Work in groups. Discuss the following questions – Trang 23
Bài Lesson 5: Listening thuộc Unit 2 “The Generation Gap” giúp các em phát triển kỹ năng nghe hiểu thông qua cuộc hội thoại về xung đột gia đình giữa các thế hệ.
Bài nghe “Family conflicts” là cuộc trò chuyện giữa Kevin và Mai về những mâu thuẫn với bố mẹ liên quan đến:
- Ngoại hình, quần áo, kiểu tóc
- Thời gian sử dụng thiết bị điện tử
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| disagreement | /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ | (n) | sự bất đồng |
| upset | /ˌʌpˈset/ | (adj/v) | buồn bực, khó chịu |
| complain (about) | /kəmˈpleɪn/ | (v) | phàn nàn (về) |
| allow (sb to do sth) | /əˈlaʊ/ | (v) | cho phép (ai làm gì) |
| appearance | /əˈpɪərəns/ | (n) | ngoại hình, vẻ bề ngoài |
2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| screen time | /skriːn taɪm/ | (n) | thời gian sử dụng màn hình |
| tight jeans | /taɪt dʒiːnz/ | (n) | quần jeans bó |
| hairstyle | /ˈheəstaɪl/ | (n) | kiểu tóc |
| colour one’s hair | /ˈkʌlə heə(r)/ | (v.ph) | nhuộm tóc |
| eyesight | /ˈaɪsaɪt/ | (n) | thị lực |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | (n) | xung đột, mâu thuẫn |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | (v) | giới hạn |
| take away | /teɪk əˈweɪ/ | (ph.v) | lấy đi, tịch thu |
| special occasions | /ˈspeʃl əˈkeɪʒnz/ | (n.ph) | những dịp đặc biệt |
| homework assignments | /ˈhəʊmwɜːk əˈsaɪnmənts/ | (n.ph) | bài tập về nhà |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Complete the following table about you. Work in pairs and compare your answers – Trang 23
Hoàn thành bảng sau về bản thân bạn. Làm việc theo cặp và so sánh câu trả lời.
Bảng câu hỏi:
| STT | Nội dung | Always | Sometimes | Never |
|---|---|---|---|---|
| 1 | My parents complain about my clothes and hairstyle. | |||
| 2 | My parents let me colour my hair. | |||
| 3 | My parents limit the time I spend on electronic devices. | |||
| 4 | My parents take away my electronic devices after 9 p.m. | |||
| 5 | My parents control everything I do. |
Dịch nghĩa các câu:
| STT | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 1 | Bố mẹ tôi phàn nàn về quần áo và kiểu tóc của tôi. |
| 2 | Bố mẹ tôi cho phép tôi nhuộm tóc. |
| 3 | Bố mẹ tôi giới hạn thời gian tôi sử dụng các thiết bị điện tử. |
| 4 | Bố mẹ tôi lấy đi các thiết bị điện tử của tôi sau 9 giờ tối. |
| 5 | Bố mẹ tôi kiểm soát mọi thứ tôi làm. |
Gợi ý trả lời (tùy theo hoàn cảnh cá nhân):
Mẫu 1:
| STT | Nội dung | Always | Sometimes | Never |
|---|---|---|---|---|
| 1 | My parents complain about my clothes and hairstyle. | ✓ | ||
| 2 | My parents let me colour my hair. | ✓ | ||
| 3 | My parents limit the time I spend on electronic devices. | ✓ | ||
| 4 | My parents take away my electronic devices after 9 p.m. | ✓ | ||
| 5 | My parents control everything I do. | ✓ |
Task 2: Listen to a conversation between Kevin and Mai. Number the things they talk about in the order they are mentioned – Trang 23
Nghe cuộc hội thoại giữa Kevin và Mai. Đánh số các chủ đề họ nói theo thứ tự được đề cập.
Các chủ đề cần đánh số:
| Ký hiệu | Nội dung tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | Kevin’s parents limit his screen time. | Bố mẹ Kevin giới hạn thời gian sử dụng màn hình của anh ấy. |
| b | Mai asks Kevin if he has any disagreements with his parents. | Mai hỏi Kevin liệu anh ấy có bất đồng gì với bố mẹ không. |
| c | Mai is not allowed to colour her hair. | Mai không được phép nhuộm tóc. |
| d | Mai’s choice in clothes and hairstyle upsets her mother. | Sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai làm mẹ cô ấy khó chịu. |
Đáp án:
| Ký hiệu | Thứ tự | Giải thích |
|---|---|---|
| a | 4 | Kevin nói về việc bố mẹ giới hạn thời gian sử dụng điện thoại và laptop (cuối cùng) |
| b | 3 | Mai hỏi Kevin “Do you come into conflict with your parents?” (sau khi nói xong về mình) |
| c | 2 | Mai nói “I’m not allowed to colour my hair either” (thứ hai) |
| d | 1 | Mai nói “She doesn’t like my choice in clothes and hairstyle” (đầu tiên) |
Tổng hợp đáp án: a – 4, b – 3, c – 2, d – 1
Giải thích chi tiết thứ tự xuất hiện trong bài nghe:
- (d) Đầu tiên: Mai nói về việc mẹ cô không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của cô.
- “She doesn’t like my choice in clothes and hairstyle.”
- (c) Thứ hai: Mai nói về việc không được phép nhuộm tóc.
- “I’m not allowed to colour my hair either, she said.”
- (b) Thứ ba: Mai hỏi Kevin về xung đột với bố mẹ.
- “What about you, Kevin? Do you come into conflict with your parents?”
- (a) Cuối cùng: Kevin nói về việc bố mẹ giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
- “They try to limit the time I spend on my smartphone and laptop.”
Audio Script (Bài nghe)
Kevin: You look upset, Mai. What’s the matter?
Mai: Well, it’s my mum. She keeps complaining about my appearance.
Kevin: Oh, I’m sorry to hear that.
Mai: Yeah, she doesn’t like my choice in clothes and hairstyle.
Kevin: I see. So what’s wrong with your clothes and hair?
Mai: Nothing wrong, but my mum doesn’t allow me to wear tight jeans to school. I’m not allowed to colour my hair either, she said. She never wore tight clothes or coloured her hair when she was at school.
Kevin: Well, I think she’s right. We have to wear uniforms to school, remember? And school rules don’t allow coloured hair.
Mai: Yeah, I know, but I just want to look different on special occasions.
Kevin: Then you should tell your mum about it. I think she’ll understand.
Mai: Maybe you’re right. What about you, Kevin? Do you come into conflict with your parents?
Kevin: Not really, but they try to limit the time I spend on my smartphone and laptop. They don’t really understand that I mainly use them for my homework, not to play games or post on social media.
Mai: Perhaps they worry about your eyesight.
Kevin: Yes, maybe that’s why they take away my phone and laptop at 10:00 PM sometimes. I don’t even have time to complete my homework.
Mai: Why don’t you try to write down your homework assignments on paper first? Then you can type them quickly on your laptop.
Kevin: That’s a good idea. I’ll try to do that next time.
Dịch bài nghe:
Kevin: Trông bạn có vẻ buồn, Mai. Có chuyện gì vậy?
Mai: À, đó là mẹ mình. Mẹ cứ phàn nàn về ngoại hình của mình.
Kevin: Ồ, mình rất tiếc khi nghe điều đó.
Mai: Ừ, mẹ không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình.
Kevin: Mình hiểu rồi. Vậy quần áo và tóc của bạn có vấn đề gì?
Mai: Không có gì sai cả, nhưng mẹ mình không cho phép mình mặc quần jeans bó đến trường. Mình cũng không được phép nhuộm tóc, mẹ nói. Mẹ chưa bao giờ mặc quần áo bó hay nhuộm tóc khi còn đi học.
Kevin: À, mình nghĩ mẹ bạn đúng. Chúng ta phải mặc đồng phục đến trường, nhớ không? Và nội quy trường không cho phép nhuộm tóc.
Mai: Ừ, mình biết, nhưng mình chỉ muốn trông khác biệt vào những dịp đặc biệt.
Kevin: Vậy bạn nên nói với mẹ về điều đó. Mình nghĩ mẹ sẽ hiểu.
Mai: Có lẽ bạn đúng. Còn bạn thì sao, Kevin? Bạn có xung đột với bố mẹ không?
Kevin: Không hẳn, nhưng họ cố gắng giới hạn thời gian mình sử dụng điện thoại và laptop. Họ không thực sự hiểu rằng mình chủ yếu sử dụng chúng để làm bài tập, không phải để chơi game hay đăng bài lên mạng xã hội.
Mai: Có lẽ họ lo lắng về thị lực của bạn.
Kevin: Ừ, có lẽ đó là lý do họ lấy đi điện thoại và laptop của mình lúc 10 giờ tối đôi khi. Mình thậm chí không có thời gian để hoàn thành bài tập.
Mai: Sao bạn không thử viết bài tập ra giấy trước? Sau đó bạn có thể gõ nhanh trên laptop.
Kevin: Đó là ý tưởng hay. Mình sẽ thử làm như vậy lần sau.
Task 3: Listen to the conversation again and answer the following questions using no more than TWO words – Trang 23
Nghe lại cuộc hội thoại và trả lời các câu hỏi sau sử dụng không quá HAI từ.
Câu hỏi và đáp án:
| STT | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | What does Mai’s mother keep complaining about? | Mai’s appearance |
| 2 | Where doesn’t Mai’s mother allow her to wear tight jeans? | At school |
| 3 | What does Kevin mainly use his smartphone and laptop for? | (His) homework |
| 4 | According to Mai, what might Kevin’s parents worry about? | Kevin’s eyesight / His eyesight |
| 5 | What time do Kevin’s parents take away his smartphone and laptop? | 10 p.m. |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: What does Mai’s mother keep complaining about? (Mẹ của Mai cứ phàn nàn về điều gì?)
- Đáp án: Mai’s appearance (Ngoại hình của Mai)
- Trong bài nghe: “She keeps complaining about my appearance.”
- Dịch: Mẹ cô ấy cứ phàn nàn về ngoại hình của cô ấy.
Câu 2: Where doesn’t Mai’s mother allow her to wear tight jeans? (Ở đâu mẹ của Mai không cho phép cô ấy mặc quần jeans bó?)
- Đáp án: At school (Ở trường)
- Trong bài nghe: “My mum doesn’t allow me to wear tight jeans to school.”
- Dịch: Mẹ tôi không cho phép tôi mặc quần jeans bó đến trường.
Câu 3: What does Kevin mainly use his smartphone and laptop for? (Kevin chủ yếu sử dụng điện thoại và laptop để làm gì?)
- Đáp án: (His) homework (Bài tập về nhà)
- Trong bài nghe: “I mainly use them for my homework, not to play games or post on social media.”
- Dịch: Tôi chủ yếu sử dụng chúng để làm bài tập về nhà, không phải để chơi game hay đăng bài lên mạng xã hội.
Câu 4: According to Mai, what might Kevin’s parents worry about? (Theo Mai, bố mẹ Kevin có thể lo lắng về điều gì?)
- Đáp án: Kevin’s eyesight / His eyesight (Thị lực của Kevin)
- Trong bài nghe: “Perhaps they worry about your eyesight.”
- Dịch: Có lẽ họ lo lắng về thị lực của bạn.
Câu 5: What time do Kevin’s parents take away his smartphone and laptop? (Mấy giờ bố mẹ Kevin lấy đi điện thoại và laptop của anh ấy?)
- Đáp án: 10 p.m. (10 giờ tối)
- Trong bài nghe: “They take away my phone and laptop at 10:00 PM sometimes.”
- Dịch: Họ lấy đi điện thoại và laptop của tôi lúc 10 giờ tối đôi khi.
Task 4: Work in groups. Discuss the following questions – Trang 23
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.
Câu hỏi: Do you agree with Mai’s mother and Kevin’s parents? Why/Why not? (Bạn có đồng ý với mẹ của Mai và bố mẹ của Kevin không? Tại sao/Tại sao không?)
Tóm tắt những gì bố mẹ Mai và Kevin phàn nàn:
| Nhân vật | Bố mẹ phàn nàn về |
|---|---|
| Mai | – Ngoại hình (quần áo, kiểu tóc)<br>- Không cho mặc quần jeans bó đến trường<br>- Không cho nhuộm tóc |
| Kevin | – Giới hạn thời gian sử dụng điện thoại và laptop<br>- Lấy đi thiết bị lúc 10 giờ tối |
Gợi ý trả lời:
Mẫu 1 – Đồng ý với bố mẹ:
I agree with Mai’s mother and Kevin’s parents. First, about Mai’s situation, I think her mother is right. Students should wear uniforms to school, not tight jeans. And school rules don’t allow coloured hair. Mai can dress differently on special occasions, not at school.
About Kevin’s situation, I also agree with his parents. Spending too much time on electronic devices can harm our eyesight. Taking away his phone and laptop at 10 p.m. is a good idea because he needs enough sleep for the next school day. Kevin should manage his time better and finish his homework earlier.
Dịch:
Tôi đồng ý với mẹ của Mai và bố mẹ của Kevin. Đầu tiên, về tình huống của Mai, tôi nghĩ mẹ cô ấy đúng. Học sinh nên mặc đồng phục đến trường, không phải quần jeans bó. Và nội quy trường không cho phép nhuộm tóc. Mai có thể ăn mặc khác biệt vào những dịp đặc biệt, không phải ở trường.
Về tình huống của Kevin, tôi cũng đồng ý với bố mẹ anh ấy. Dành quá nhiều thời gian cho thiết bị điện tử có thể gây hại cho thị lực. Lấy đi điện thoại và laptop lúc 10 giờ tối là ý tưởng tốt vì anh ấy cần ngủ đủ giấc cho ngày học tiếp theo. Kevin nên quản lý thời gian tốt hơn và hoàn thành bài tập sớm hơn.
Mẫu 2 – Đồng ý một phần:
I partially agree with Mai’s mother and Kevin’s parents.
For Mai, I agree that she should follow school rules about uniforms and not colour her hair at school. However, I think her mother should allow her to express her style on special occasions. It’s important for teenagers to develop their own identity.
For Kevin, I understand his parents’ concern about his eyesight. But I think taking away his devices at 10 p.m. is too strict, especially when he needs them for homework. His parents should trust him more and let him manage his own time. Maybe they can set a limit of 11 p.m. instead.
Dịch:
Tôi đồng ý một phần với mẹ của Mai và bố mẹ của Kevin.
Với Mai, tôi đồng ý rằng cô ấy nên tuân theo nội quy trường về đồng phục và không nhuộm tóc ở trường. Tuy nhiên, tôi nghĩ mẹ cô ấy nên cho phép cô ấy thể hiện phong cách của mình vào những dịp đặc biệt. Điều quan trọng là thanh thiếu niên phát triển bản sắc riêng của mình.
Với Kevin, tôi hiểu sự lo lắng của bố mẹ anh ấy về thị lực. Nhưng tôi nghĩ việc lấy đi thiết bị lúc 10 giờ tối là quá nghiêm khắc, đặc biệt khi anh ấy cần chúng để làm bài tập. Bố mẹ anh ấy nên tin tưởng anh ấy hơn và để anh ấy tự quản lý thời gian. Có lẽ họ có thể đặt giới hạn 11 giờ tối thay vì vậy.
Mẫu 3 – Không đồng ý:
I don’t really agree with Mai’s mother and Kevin’s parents.
About Mai, I think teenagers should have the freedom to choose their own clothes and hairstyle. It’s a way of expressing themselves. Of course, they should follow school rules, but outside of school, they should be allowed to dress the way they want.
About Kevin, I think his parents are too strict. Kevin said he uses his devices mainly for homework, not for games or social media. His parents should trust him and not take away his devices so early. If they’re worried about his eyesight, they can remind him to take breaks instead of taking away his devices completely.
Dịch:
Tôi không thực sự đồng ý với mẹ của Mai và bố mẹ của Kevin.
Về Mai, tôi nghĩ thanh thiếu niên nên có quyền tự do lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình. Đó là cách thể hiện bản thân. Tất nhiên, họ nên tuân theo nội quy trường, nhưng ngoài trường, họ nên được phép ăn mặc theo cách họ muốn.
Về Kevin, tôi nghĩ bố mẹ anh ấy quá nghiêm khắc. Kevin nói anh ấy sử dụng thiết bị chủ yếu để làm bài tập, không phải để chơi game hay mạng xã hội. Bố mẹ anh ấy nên tin tưởng anh ấy và không lấy đi thiết bị quá sớm. Nếu họ lo lắng về thị lực của anh ấy, họ có thể nhắc anh ấy nghỉ ngơi thay vì lấy đi hoàn toàn thiết bị.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
