Trong bài học Unit 10: Lifelong Learning – Lesson 8: Looking back and Project, các em sẽ:
Looking back: Ôn tập ngữ điệu trong câu hỏi, từ vựng và ngữ pháp (Reported speech) của Unit 10
Project: Thiết kế tờ rơi (leaflet) về một thói quen học tập suốt đời
Mục tiêu bài học:
Ôn tập và củng cố kiến thức đã học trong Unit 10
Phát triển kỹ năng nghiên cứu, hợp tác và thuyết trình
Áp dụng kiến thức vào thực tế qua Project
I. Vocabulary – Từ vựng ôn tập
Từ vựng
Phiên âm
Loại từ
Nghĩa tiếng Việt
relevant
/ˈreləvənt/
adj
phù hợp, thích hợp
adult education
/ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/
n
giáo dục cho người lớn
distance learning
/ˌdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/
n
học từ xa
learning community
/ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/
n
cộng đồng học tập
well-rounded
/ˌwel ˈraʊndɪd/
adj
phát triển toàn diện
engage in
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
v phr
tham gia vào
institution
/ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
n
cơ sở, tổ chức
remote
/rɪˈməʊt/
adj
từ xa
II. LOOKING BACK
Pronunciation: Mark the intonation (Trang 138)
Yêu cầu: Mark the intonation in the following questions. Then listen and check. Practise saying them in pairs.
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau. Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện nói theo cặp.)
Kiến thức cần nhớ về Intonation in Questions:
Loại câu hỏi
Ngữ điệu
Giải thích
Wh-questions
↘ Falling
Câu hỏi bắt đầu bằng What, When, Where, Why, Who, How
Yes/No questions
↗ Rising
Câu hỏi cần trả lời Yes hoặc No
Choice questions
↗…↘
Lên giọng trước “or”, xuống giọng ở cuối
Tag questions (chắc chắn)
↘ Falling
Người hỏi đã biết câu trả lời
Tag questions (không chắc chắn)
↗ Rising
Người hỏi thực sự muốn biết câu trả lời
Bài nghe Task 1:
0:000:00
Các câu hỏi và đáp án:
Câu 1:
Tiếng Anh
Ngữ điệu
Tiếng Việt
When was the last meeting of your reading club?
↘ Falling
Cuộc họp cuối cùng của câu lạc bộ đọc sách của bạn là khi nào?
Giải thích: Đây là Wh-question (bắt đầu bằng “When”), nên dùng ngữ điệu xuống ở cuối câu.
Câu 2:
Tiếng Anh
Ngữ điệu
Tiếng Việt
Is lifelong learning important for career development?
↗ Rising
Học tập suốt đời có quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp không?
Giải thích: Đây là Yes/No question (bắt đầu bằng “Is”), nên dùng ngữ điệu lên ở cuối câu.
Câu 3:
Tiếng Anh
Ngữ điệu
Tiếng Việt
You don’t attend night school classes, do you? I’ve never seen you before.
↘ Falling
Bạn không tham gia các lớp học buổi tối, phải không? Tôi chưa bao giờ thấy bạn trước đây.
Giải thích: Trong ngữ cảnh này (I’ve never seen you before → người nói khá chắc), nên giọng xuống
Câu 4:
Tiếng Anh
Ngữ điệu
Tiếng Việt
Is the course held on weekdays ↗ or at the weekend? ↘
↗…↘ Rising then Falling
Khóa học được tổ chức vào các ngày trong tuần hay vào cuối tuần?
Giải thích: Đây là Choice question (câu hỏi lựa chọn). Ngữ điệu lên ở “weekdays” (trước “or”), và xuống ở “weekend” (cuối câu).
Tổng hợp đáp án Pronunciation:
Câu
Ngữ điệu
Loại câu hỏi
1
↘ Falling
Wh-question
2
↗ Rising
Yes/No question
3
↘ Falling
Tag question (không chắc chắn)
4
↗…↘ Rising then Falling
Choice question
Vocabulary: Complete the text (Trang 138)
Yêu cầu: Complete the text. Use the correct forms of the words and phrases in the box.
(Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong khung.)
Các từ cho sẵn:
Từ/Cụm từ
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
learning community
/ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/
cộng đồng học tập
well-rounded
/ˌwel ˈraʊndɪd/
phát triển toàn diện
relevant
/ˈreləvənt/
phù hợp, thích hợp
adult education
/ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/
giáo dục cho người lớn
distance learning
/ˌdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/
học từ xa
Đoạn văn gốc:
Tiếng Anh
Lifelong learning is especially (1) _______ in today’s fast changing world. There are many ways to engage in lifelong learning. First, you can attend courses at (2) _______ institutions. Second, you can also take remote or (3) _______ courses with the help of technology. Third, you can join a (4) _______ of people who share common learning goals. And, finally, you can learn by reading widely and researching topics. This will help you become (5) _______ and prepare you to face future challenges.
Đáp án Vocabulary:
Câu
Đáp án
Giải thích
(1)
relevant
“Lifelong learning is especially relevant” – Học tập suốt đời đặc biệt phù hợp/thích hợp trong thế giới thay đổi nhanh. Cần một tính từ sau “is especially”.
(2)
adult education
“attend courses at adult education institutions” – tham dự các khóa học tại các cơ sở giáo dục cho người lớn.
(3)
distance learning
“take remote or distance learning courses” – tham gia các khóa học từ xa hoặc học từ xa. “Remote” và “distance learning” có nghĩa tương tự.
(4)
learning community
“join a learning community of people” – tham gia một cộng đồng học tập của những người có cùng mục tiêu học tập.
(5)
well-rounded
“help you become well-rounded” – giúp bạn trở nên phát triển toàn diện. Cần một tính từ sau “become”.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Lifelong learning is especially (1) relevant in today’s fast changing world. There are many ways to engage in lifelong learning. First, you can attend courses at (2) adult education institutions. Second, you can also take remote or (3) distance learning courses with the help of technology. Third, you can join a (4) learning community of people who share common learning goals. And, finally, you can learn by reading widely and researching topics. This will help you become (5) well-rounded and prepare you to face future challenges.
Học tập suốt đời đặc biệt (1) phù hợp trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay. Có nhiều cách để tham gia vào học tập suốt đời. Thứ nhất, bạn có thể tham dự các khóa học tại các cơ sở (2) giáo dục cho người lớn. Thứ hai, bạn cũng có thể tham gia các khóa học từ xa hoặc (3) học từ xa với sự trợ giúp của công nghệ. Thứ ba, bạn có thể tham gia một (4) cộng đồng học tập của những người có chung mục tiêu học tập. Và cuối cùng, bạn có thể học bằng cách đọc rộng rãi và nghiên cứu các chủ đề. Điều này sẽ giúp bạn trở nên (5) phát triển toàn diện và chuẩn bị cho bạn đối mặt với những thách thức trong tương lai.
Grammar: Choose the closest meaning (Trang 138)
Yêu cầu: Choose the sentence that is closest in meaning to each of the given sentences.
(Chọn câu có nghĩa gần nhất với mỗi câu đã cho.)
Kiến thức cần nhớ về Reported Speech:
Loại
Cấu trúc
Ví dụ
Advice (Lời khuyên)
S + advised + O + to V
“You should…” → He advised me to…
Offer (Đề nghị)
S + offered + to V
“I’ll help you…” → She offered to help me…
Request (Yêu cầu)
S + asked + O + to V
“Can you…?” → He asked me to…
Order (Mệnh lệnh)
S + told/ordered + O + to V
“Do/Don’t…” → He told/ordered me to/not to…
Câu 1:
Direct speech
Tiếng Việt
“You should continue learning after leaving school,” my grandfather said.
“Cháu nên tiếp tục học sau khi rời trường,” ông tôi nói.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
My grandfather advised me to continue learning after leaving school.
Ông tôi khuyên tôi tiếp tục học sau khi rời trường.
B
I advised my grandfather to continue learning after leaving school.
Tôi khuyên ông tôi tiếp tục học sau khi rời trường.
C
My grandfather didn’t want me to continue learning after leaving school.
Ông tôi không muốn tôi tiếp tục học sau khi rời trường.
D
I didn’t want my grandfather to continue learning after leaving school.
Tôi không muốn ông tôi tiếp tục học sau khi rời trường.
Đáp án
Giải thích
A
“You should…” là lời khuyên (advice). Ông nói với cháu → Ông advised cháu. Cấu trúc: S + advised + O + to V.
Câu 2:
Direct speech
Tiếng Việt
“I’ll help you register for the course,” my sister said.
“Chị sẽ giúp em đăng ký khóa học,” chị tôi nói.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
My sister forced me to register for her course.
Chị tôi ép tôi đăng ký khóa học của chị ấy.
B
My sister offered to help me register for the course.
Chị tôi đề nghị giúp tôi đăng ký khóa học.
C
I wanted to help my sister register for the course.
Tôi muốn giúp chị tôi đăng ký khóa học.
D
I wanted my sister to register for the course.
Tôi muốn chị tôi đăng ký khóa học.
Đáp án
Giải thích
B
“I’ll help you…” là đề nghị (offer). Cấu trúc: S + offered + to V. Chị offered to help tôi.
Câu 3:
Direct speech
Tiếng Việt
“Can you show me how to download this video?” my mother asked.
“Con có thể chỉ mẹ cách tải video này không?” mẹ tôi hỏi.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
I asked my mother to show me how to download that video.
Tôi yêu cầu mẹ chỉ tôi cách tải video đó.
B
I showed my mother how to download that video.
Tôi chỉ mẹ cách tải video đó.
C
My mother asked me to show her how to download that video.
Mẹ tôi yêu cầu tôi chỉ cho bà ấy cách tải video đó.
D
My mother showed me how to download that video.
Mẹ tôi chỉ tôi cách tải video đó.
Đáp án
Giải thích
C
“Can you…?” là yêu cầu (request). Mẹ hỏi con → Mẹ asked con. “me” → “her” (đại từ thay đổi). “this” → “that”.
Câu 4:
Direct speech
Tiếng Việt
“Don’t enter your sister’s room. She is studying,” my father told me.
“Đừng vào phòng chị con. Chị đang học,” bố tôi nói với tôi.
Option
Tiếng Anh
Tiếng Việt
A
My sister ordered me not to enter her room because she was studying.
Chị tôi ra lệnh tôi không được vào phòng chị ấy vì chị đang học.
B
My sister ordered my father not to enter her room because she was studying.
Chị tôi ra lệnh bố tôi không được vào phòng chị ấy vì chị đang học.
C
I ordered my father not to enter my sister’s room because she was studying.
Tôi ra lệnh bố tôi không được vào phòng chị tôi vì chị đang học.
D
My father ordered me not to enter my sister’s room because she was studying.
Bố tôi ra lệnh tôi không được vào phòng chị tôi vì chị đang học.
Đáp án
Giải thích
D
“Don’t…” là mệnh lệnh (order). Bố nói với con → Bố ordered con. Cấu trúc phủ định: S + ordered + O + not to V. “is studying” → “was studying” (lùi thì).
Tổng hợp đáp án Grammar:
Câu
Đáp án
Loại câu tường thuật
1
A
Reported advice (Lời khuyên)
2
B
Reported offer (Đề nghị)
3
C
Reported request (Yêu cầu)
4
D
Reported order (Mệnh lệnh)
III. PROJECT: A Leaflet about a Lifelong Learning Habit (Trang 139)
(Tờ rơi về một thói quen học tập suốt đời)
Yêu cầu Project
Yêu cầu: Work in groups. Do some research and choose a lifelong learning habit such as reading, self-education, taking courses or having a variety of hobbies. Design a leaflet about the habit and present it to the class.
(Làm việc theo nhóm. Nghiên cứu và chọn một thói quen học tập suốt đời như đọc sách, tự học, tham gia các khóa học hoặc có nhiều sở thích đa dạng. Thiết kế một tờ rơi về thói quen đó và trình bày trước lớp.)
Các câu hỏi gợi ý cho leaflet
Tiếng Anh
Tiếng Việt
What does the lifelong learning habit involve?
Thói quen học tập suốt đời bao gồm những gì?
How can this habit be developed?
Thói quen này có thể được phát triển như thế nào?
What are the benefits of this habit?
Lợi ích của thói quen này là gì?
Does this habit present any challenges?
Thói quen này có đặt ra thách thức nào không?
Các thói quen học tập suốt đời gợi ý
Thói quen
Tiếng Việt
Mô tả
Reading
Đọc sách
Đọc sách, báo, tạp chí để mở rộng kiến thức
Self-education
Tự học
Tự học qua Internet, video, tài liệu
Taking courses
Tham gia khóa học
Đăng ký các khóa học online hoặc offline
Having a variety of hobbies
Có nhiều sở thích đa dạng
Phát triển nhiều sở thích khác nhau
Time management
Quản lý thời gian
Sắp xếp thời gian hiệu quả cho việc học
Mẫu Leaflet 1: READING HABIT
Tiêu đề: START A READING HABIT
Slogan: “Reading broadens your horizons!” / “Today a reader, tomorrow a leader!”
What does the reading habit involve?
Tiếng Anh
Tiếng Việt
The reading habit involves regularly reading books, newspapers, magazines, and online articles. It includes reading various genres such as fiction, non-fiction, science, history, and self-help books. Readers can also join book clubs to share their thoughts with others.
Thói quen đọc sách bao gồm việc đọc sách, báo, tạp chí và các bài viết trực tuyến thường xuyên. Nó bao gồm việc đọc nhiều thể loại khác nhau như tiểu thuyết, phi hư cấu, khoa học, lịch sử và sách phát triển bản thân. Người đọc cũng có thể tham gia câu lạc bộ sách để chia sẻ suy nghĩ với người khác.
Ways to develop a reading habit:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
• Set a reading goal (e.g., 30 minutes per day)
• Đặt mục tiêu đọc (ví dụ: 30 phút mỗi ngày)
• Start with topics you enjoy
• Bắt đầu với các chủ đề bạn thích
• Always carry a book with you
• Luôn mang theo sách bên mình
• Join a book club or reading community
• Tham gia câu lạc bộ sách hoặc cộng đồng đọc sách
• Replace screen time with reading time
• Thay thế thời gian xem màn hình bằng thời gian đọc sách
• Create a comfortable reading space
• Tạo không gian đọc sách thoải mái
Benefits of reading:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
• Expands knowledge and vocabulary
• Mở rộng kiến thức và vốn từ vựng
• Improves memory and concentration
• Cải thiện trí nhớ và sự tập trung
• Reduces stress and anxiety
• Giảm căng thẳng và lo âu
• Enhances critical thinking skills
• Nâng cao kỹ năng tư duy phản biện
• Keeps your brain active and healthy
• Giữ cho não hoạt động và khỏe mạnh
• Helps you become well-rounded
• Giúp bạn trở nên phát triển toàn diện
Challenges of reading:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
• Finding time to read in a busy schedule
• Tìm thời gian để đọc trong lịch trình bận rộn
• Distractions from social media and phones
• Sự phân tâm từ mạng xã hội và điện thoại
• Difficulty choosing the right books
• Khó khăn trong việc chọn sách phù hợp
• Cost of buying books
• Chi phí mua sách
• Losing motivation to continue reading
• Mất động lực tiếp tục đọc
Mẫu Leaflet 2: SELF-EDUCATION HABIT
Tiêu đề: EMBRACE SELF-EDUCATION
Slogan: “Learn anywhere, anytime!” / “Be your own teacher!”
What does self-education involve?
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Self-education involves taking responsibility for your own learning without formal instruction. It includes using online resources, watching educational videos, listening to podcasts, reading books, and practicing new skills independently. Self-learners set their own goals and pace.
Tự học bao gồm việc chịu trách nhiệm cho việc học của bản thân mà không cần hướng dẫn chính thức. Nó bao gồm sử dụng tài nguyên trực tuyến, xem video giáo dục, nghe podcast, đọc sách và thực hành các kỹ năng mới một cách độc lập. Người tự học đặt mục tiêu và tốc độ riêng của họ.
Ways to develop self-education:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
• Use free online platforms (YouTube, Coursera, Khan Academy)
• Sử dụng các nền tảng trực tuyến miễn phí
• Set specific learning goals
• Đặt mục tiêu học tập cụ thể
• Create a study schedule
• Lập lịch học tập
• Take notes and review regularly
• Ghi chép và ôn tập thường xuyên
• Practice what you learn
• Thực hành những gì bạn học
• Join online communities for support
• Tham gia cộng đồng trực tuyến để được hỗ trợ
Benefits of self-education:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
• Learn at your own pace
• Học theo tốc độ riêng của bạn
• Save money on formal education
• Tiết kiệm tiền học chính quy
• Learn what you’re truly interested in
• Học những gì bạn thực sự quan tâm
• Develop self-discipline and independence
• Phát triển kỷ luật tự giác và sự độc lập
• Access to unlimited resources
• Tiếp cận tài nguyên không giới hạn
Challenges of self-education:
Tiếng Anh
Tiếng Việt
• Lack of structure and guidance
• Thiếu cấu trúc và hướng dẫn
• Difficulty staying motivated
• Khó duy trì động lực
• No feedback from teachers
• Không có phản hồi từ giáo viên
• May miss important information
• Có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng
• Requires strong self-discipline
• Đòi hỏi kỷ luật tự giác cao
Bài thuyết trình mẫu
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Introduction:
Giới thiệu:
Good morning/afternoon, everyone. Today, our group would like to present our leaflet about the reading habit – one of the most important lifelong learning habits.
Chào buổi sáng/chiều, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày tờ rơi về thói quen đọc sách – một trong những thói quen học tập suốt đời quan trọng nhất.
Main content:
Nội dung chính:
Our slogan is “Today a reader, tomorrow a leader!” Reading involves regularly reading books, newspapers, and articles. To develop this habit, you should set a reading goal, start with topics you enjoy, and join a book club. Reading has many benefits such as expanding knowledge, improving memory, and reducing stress. However, there are also challenges like finding time and avoiding distractions.
Khẩu hiệu của chúng tôi là “Hôm nay là người đọc, ngày mai là người lãnh đạo!” Đọc sách bao gồm việc đọc sách, báo và bài viết thường xuyên. Để phát triển thói quen này, bạn nên đặt mục tiêu đọc, bắt đầu với các chủ đề bạn thích, và tham gia câu lạc bộ sách. Đọc sách có nhiều lợi ích như mở rộng kiến thức, cải thiện trí nhớ, và giảm căng thẳng. Tuy nhiên, cũng có những thách thức như tìm thời gian và tránh sự phân tâm.
Conclusion:
Kết luận:
In conclusion, reading is a valuable lifelong learning habit that everyone should develop. We hope our leaflet has inspired you to start reading more. Thank you for listening. Do you have any questions?
Tóm lại, đọc sách là một thói quen học tập suốt đời có giá trị mà mọi người nên phát triển. Chúng tôi hy vọng tờ rơi của chúng tôi đã truyền cảm hứng cho bạn bắt đầu đọc nhiều hơn. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Các bạn có câu hỏi nào không?
Checklist đánh giá bài thuyết trình
Tiêu chí
Tiếng Việt
✓
DELIVERY (Cách trình bày)
The presenters greet the audience.
Người thuyết trình chào khán giả.
The presenters speak clearly and naturally.
Người thuyết trình nói rõ ràng và tự nhiên.
The presenters cooperate when delivering their talk.
Người thuyết trình hợp tác khi trình bày.
The presenters have interactions with the audience.
Người thuyết trình có tương tác với khán giả.
The presenters use photos/pictures to illustrate their ideas.