Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Trong bài học Unit 9: Career Paths – Lesson 6: Writing, các em sẽ học cách viết CV (Curriculum Vitae) để xin việc – một kỹ năng rất quan trọng trong cuộc sống.
Mục tiêu bài học:
- Nắm được cấu trúc và các phần quan trọng của một CV
- Viết được CV xin việc bằng tiếng Anh
- Áp dụng vào thực tế khi ứng tuyển công việc
I. Lý thuyết – Cấu trúc một CV chuẩn
CV là gì?
CV (Curriculum Vitae) là sơ yếu lý lịch, một tài liệu tóm tắt thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của bạn. CV được sử dụng khi ứng tuyển việc làm để nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên.
Các phần quan trọng của CV (Remember box)
| Phần | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Personal details | Thông tin cá nhân | Họ tên đầy đủ, số điện thoại, email |
| 2 | Personal statement | Tuyên bố cá nhân | Tóm tắt ngắn về tính cách, kỹ năng và mục tiêu nghề nghiệp |
| 3 | Education | Học vấn | Thông tin về học vấn, bằng cấp, các môn học chính, điểm số, thành tích, giải thưởng, hoạt động ngoại khóa |
| 4 | Work experience | Kinh nghiệm làm việc | Mô tả kinh nghiệm làm việc, đặc biệt liên quan đến công việc ứng tuyển. Bao gồm cả công việc tình nguyện. Sử dụng bullet points để liệt kê nhiệm vụ |
| 5 | Skills | Kỹ năng | Liệt kê các kỹ năng mạnh nhất, đặc biệt những kỹ năng liên quan đến công việc ứng tuyển |
| 6 | Hobbies and interests | Sở thích | Phần này không bắt buộc. Tuy nhiên, nếu bạn không có nhiều kinh nghiệm làm việc, sở thích sẽ giúp thể hiện tính cách của bạn |
| 7 | References | Người giới thiệu | Ít nhất 2 người biết rõ về bạn và có thể mô tả tính cách, kỹ năng, kinh nghiệm của bạn. Có thể ghi “Available upon request” (Cung cấp khi được yêu cầu) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 (Trang 123)
Yêu cầu: Work in pairs. Look at the following job advert and the CV of a student applying for the job. Match the headings in the box to the correct sections.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào tin tuyển dụng sau và CV của một học sinh ứng tuyển công việc đó. Nối các tiêu đề trong khung với các phần tương ứng.)
Job Advert – Tin tuyển dụng:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| TEACHING ASSISTANTS NEEDED | CẦN TUYỂN TRỢ GIẢNG |
| Do you have a passion for teaching children? | Bạn có đam mê dạy trẻ em không? |
| Are you a good communicator? | Bạn có giao tiếp tốt không? |
| Are you interested in organising learning activities? | Bạn có hứng thú tổ chức các hoạt động học tập không? |
| We need 10 volunteer teaching assistants to help at a summer camp for primary school students. | Chúng tôi cần 10 trợ giảng tình nguyện để giúp đỡ tại trại hè cho học sinh tiểu học. |
| If this interests you, please send your CV to summercamp@webmail.com | Nếu bạn quan tâm, vui lòng gửi CV đến summercamp@webmail.com |
Các tiêu đề trong khung (Headings in the box):
| Số | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Hobbies and interests | Sở thích |
| 2 | Education | Học vấn |
| 3 | Work experience | Kinh nghiệm làm việc |
| 4 | Skills | Kỹ năng |
Mẫu CV trong SGK:
CURRICULUM VITAE
Personal details (Thông tin cá nhân)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Full name: Ha Ngoc Nguyen | Họ tên: Nguyễn Ngọc Hà |
| Phone: 1112345 | Điện thoại: 1112345 |
| Email: ngocha@webmail.com | Email: ngocha@webmail.com |
Personal statement (Tuyên bố cá nhân)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Enthusiastic and hard-working senior secondary school student, currently studying towards a school graduation diploma. Passionate about teaching and learning, with excellent organisation and communication skills. Eager to find a volunteer position to help me gain work experience and prepare for a career in teaching. | Học sinh THPT nhiệt tình và chăm chỉ, hiện đang học để lấy bằng tốt nghiệp. Đam mê giảng dạy và học tập, có kỹ năng tổ chức và giao tiếp xuất sắc. Mong muốn tìm được vị trí tình nguyện để giúp tôi có kinh nghiệm làm việc và chuẩn bị cho sự nghiệp trong ngành giáo dục. |
A. _______ (Education – Học vấn)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nguyen Hue Senior Secondary School, Ha Noi | Trường THPT Nguyễn Huệ, Hà Nội |
| 20XX-present | 20XX-nay |
| Nguyen Trai Junior Secondary School, Ha Noi | Trường THCS Nguyễn Trãi, Hà Nội |
| 20XX-20XX | 20XX-20XX |
| Subjects and predicted grades: English – 9, Maths – 9.5, Literature – 8.5 | Các môn học và điểm dự kiến: Tiếng Anh – 9, Toán – 9.5, Văn – 8.5 |
| Awards: Young Leaders Award, Ha Noi Outstanding Student Award | Giải thưởng: Giải thưởng Lãnh đạo trẻ, Giải thưởng Học sinh xuất sắc Hà Nội |
| Extracurricular activities: Founding member of the school book club, conducting member surveys to choose reading materials and planning club meetings | Hoạt động ngoại khóa: Thành viên sáng lập câu lạc bộ sách của trường, thực hiện khảo sát thành viên để chọn tài liệu đọc và lên kế hoạch các buổi họp câu lạc bộ |
B. _______ (Work experience – Kinh nghiệm làm việc)
| Vị trí | Thời gian | Chi tiết (Tiếng Anh) | Chi tiết (Tiếng Việt) |
|---|---|---|---|
| Childminder (Người trông trẻ) | 20XX-present | • Supervise two children (aged 7 and 9) every Saturday while parents are away | • Trông nom hai trẻ (7 và 9 tuổi) mỗi thứ Bảy khi bố mẹ vắng nhà |
| • Help children do their homework and learn new concepts | • Giúp trẻ làm bài tập và học các khái niệm mới | ||
| Volunteer Tutor – Ha Noi Children’s Village (Gia sư tình nguyện – Làng trẻ em Hà Nội) | Jul – Sep 20XX | • Tutored children aged 8-12 in maths and English at the local orphanage for three months | • Dạy kèm trẻ em 8-12 tuổi môn toán và tiếng Anh tại trại trẻ mồ côi địa phương trong ba tháng |
| • Helped teachers make learning materials | • Giúp giáo viên làm tài liệu học tập |
C. _______ (Skills – Kỹ năng)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fluent English: IELTS score 5.5 | Tiếng Anh thành thạo: Điểm IELTS 5.5 |
| Digital skills: Good understanding of common digital software and platforms, basic coding skills | Kỹ năng số: Hiểu biết tốt về các phần mềm và nền tảng kỹ thuật số phổ biến, kỹ năng lập trình cơ bản |
| Effective communication skills | Kỹ năng giao tiếp hiệu quả |
| Excellent organisation skills | Kỹ năng tổ chức xuất sắc |
D. _______ (Hobbies and interests – Sở thích)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Singing, reading, photography | Ca hát, đọc sách, nhiếp ảnh |
References (Người giới thiệu)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Available upon request | Cung cấp khi được yêu cầu |
Đáp án Task 1:
| Phần | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| A | 2 – Education | Phần này liệt kê các trường đã học, môn học, điểm số, giải thưởng và hoạt động ngoại khóa → thuộc về Học vấn |
| B | 3 – Work experience | Phần này mô tả kinh nghiệm làm việc: trông trẻ và dạy kèm tình nguyện → thuộc về Kinh nghiệm làm việc |
| C | 4 – Skills | Phần này liệt kê các kỹ năng: tiếng Anh, kỹ năng số, giao tiếp, tổ chức → thuộc về Kỹ năng |
| D | 1 – Hobbies and interests | Phần này nêu các sở thích: ca hát, đọc sách, nhiếp ảnh → thuộc về Sở thích |
Task 2 (Trang 124)
Yêu cầu: Look at the job advert in 1 again. Imagine that you also want to apply for the job. Write your own CV.
(Nhìn lại tin tuyển dụng trong bài 1. Tưởng tượng rằng bạn cũng muốn ứng tuyển công việc đó. Viết CV của riêng bạn.)
Mẫu CV tham khảo – Task 2:
CURRICULUM VITAE
Personal details (Thông tin cá nhân)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Full name: Tran Minh Anh | Họ tên: Trần Minh Anh |
| Date of birth: 15/03/2007 | Ngày sinh: 15/03/2007 |
| Phone: 0912345678 | Điện thoại: 0912345678 |
| Email: minhanh2007@gmail.com | Email: minhanh2007@gmail.com |
| Address: 25 Le Loi Street, District 1, Ho Chi Minh City | Địa chỉ: 25 Lê Lợi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
Personal statement (Tuyên bố cá nhân)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I am a friendly and responsible senior secondary school student with a strong passion for teaching and working with children. I have good communication skills and enjoy organising creative learning activities. I am looking for a volunteer position as a teaching assistant to gain valuable experience and develop my teaching skills for my future career in education. | Tôi là một học sinh THPT thân thiện và có trách nhiệm với đam mê mạnh mẽ về giảng dạy và làm việc với trẻ em. Tôi có kỹ năng giao tiếp tốt và thích tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo. Tôi đang tìm kiếm vị trí tình nguyện làm trợ giảng để có được kinh nghiệm quý báu và phát triển kỹ năng giảng dạy cho sự nghiệp tương lai trong ngành giáo dục. |
Education (Học vấn)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Le Quy Don Senior Secondary School, Ho Chi Minh City | Trường THPT Lê Quý Đôn, TP. Hồ Chí Minh |
| 20XX – present | 20XX – nay |
| Tran Hung Dao Junior Secondary School, Ho Chi Minh City | Trường THCS Trần Hưng Đạo, TP. Hồ Chí Minh |
| 20XX – 20XX | 20XX – 20XX |
| Subjects and predicted grades: English – 9.5, Maths – 9, Literature – 8.5, Biology – 9 | Các môn học và điểm dự kiến: Tiếng Anh – 9.5, Toán – 9, Văn – 8.5, Sinh học – 9 |
| Awards: First Prize in English Speaking Contest (District level), Certificate of Merit for Outstanding Student | Giải thưởng: Giải Nhất cuộc thi Hùng biện tiếng Anh (cấp Quận), Giấy khen Học sinh xuất sắc |
| Extracurricular activities: Leader of the English Club, organised weekly English speaking sessions and language games for club members | Hoạt động ngoại khóa: Trưởng Câu lạc bộ Tiếng Anh, tổ chức các buổi luyện nói tiếng Anh hàng tuần và trò chơi ngôn ngữ cho các thành viên câu lạc bộ |
Work experience (Kinh nghiệm làm việc)
Private Tutor (Gia sư) — 20XX – present
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| • Tutored a 10-year-old student in English twice a week | • Dạy kèm tiếng Anh cho một học sinh 10 tuổi hai lần một tuần |
| • Created fun learning activities and games to help the student improve vocabulary and grammar | • Tạo các hoạt động và trò chơi học tập vui nhộn để giúp học sinh cải thiện từ vựng và ngữ pháp |
| • Helped the student improve from grade 6 to grade 8.5 in English | • Giúp học sinh cải thiện từ điểm 6 lên 8.5 môn tiếng Anh |
Volunteer Teacher – Local Community Center (Giáo viên tình nguyện – Trung tâm cộng đồng địa phương) — Jun – Aug 20XX
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| • Taught basic English to children aged 6-10 from low-income families | • Dạy tiếng Anh cơ bản cho trẻ em 6-10 tuổi từ các gia đình có thu nhập thấp |
| • Organised educational games and storytelling sessions | • Tổ chức các trò chơi giáo dục và buổi kể chuyện |
| • Prepared learning materials such as flashcards and worksheets | • Chuẩn bị tài liệu học tập như thẻ flashcard và bài tập |
Skills (Kỹ năng)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fluent English: IELTS score 6.0 | Tiếng Anh thành thạo: Điểm IELTS 6.0 |
| Strong communication and presentation skills | Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình tốt |
| Creative thinking and problem-solving skills | Kỹ năng tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề |
| Good teamwork and leadership skills | Kỹ năng làm việc nhóm và lãnh đạo tốt |
| Proficient in Microsoft Office (Word, PowerPoint, Excel) | Thành thạo Microsoft Office (Word, PowerPoint, Excel) |
Hobbies and interests (Sở thích)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Reading books about education and child psychology | Đọc sách về giáo dục và tâm lý trẻ em |
| Playing guitar and singing | Chơi guitar và ca hát |
| Volunteering and community service | Hoạt động tình nguyện và phục vụ cộng đồng |
References (Người giới thiệu)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Available upon request | Cung cấp khi được yêu cầu |
III. Từ vựng quan trọng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| CV / Curriculum Vitae | /ˌkʌrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/ | sơ yếu lý lịch |
| job advert | /dʒɒb ˈædvɜːt/ | tin tuyển dụng |
| applicant | /ˈæplɪkənt/ | người ứng tuyển |
| teaching assistant | /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ | trợ giảng |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə/ | tình nguyện viên |
| personal statement | /ˈpɜːsənl ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố cá nhân |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp, trình độ |
| work experience | /wɜːk ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm làm việc |
| reference | /ˈrefrəns/ | người giới thiệu |
| extracurricular activities | /ˌekstrəkəˈrɪkjʊlə ækˈtɪvətiz/ | hoạt động ngoại khóa |
| predicted grades | /prɪˈdɪktɪd ɡreɪdz/ | điểm dự kiến |
| upon request | /əˈpɒn rɪˈkwest/ | khi được yêu cầu |
| enthusiastic | /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | nhiệt tình |
| hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ |
IV. Mẹo viết CV hiệu quả
Về nội dung:
- Chính xác: Thông tin phải trung thực và chính xác
- Liên quan: Tập trung vào kinh nghiệm và kỹ năng liên quan đến công việc ứng tuyển
- Cụ thể: Sử dụng số liệu cụ thể khi có thể (điểm số, thời gian, kết quả)
Về hình thức:
- Ngắn gọn: CV không nên quá 2 trang
- Rõ ràng: Sử dụng bullet points, chia phần rõ ràng
- Dễ đọc: Font chữ đơn giản, cỡ chữ phù hợp
- Không lỗi: Kiểm tra kỹ chính tả và ngữ pháp
Về ngôn ngữ:
- Sử dụng động từ hành động: organised, managed, created, developed…
- Tránh đại từ nhân xưng “I” ở đầu câu trong Personal statement
- Sử dụng thì quá khứ cho kinh nghiệm đã qua, thì hiện tại cho công việc đang làm

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
