Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- II. Pronunciation – Assimilation (Đồng hóa âm)
- Ôn tập lý thuyết về Assimilation
- Task – Pronunciation (Trang 110)
- III. Vocabulary – Từ vựng về Wildlife Conservation
- Task – Vocabulary (Trang 110)
- Bảng tổng hợp từ vựng quan trọng Unit 8
- IV. Grammar – Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh
- Ôn tập lý thuyết
- Task – Grammar (Trang 110)
- V. Project – Protecting Endangered Species
- Yêu cầu Project
- Bài mẫu Project – Poster về Sao la
Trong bài học Unit 8: Wildlife Conservation – Lesson 8: Looking back and Project, các em sẽ được:
- Ôn tập phát âm: Hiện tượng đồng hóa âm (Assimilation)
- Ôn tập từ vựng: Các từ vựng về bảo tồn động vật hoang dã
- Ôn tập ngữ pháp: Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh
- Project: Làm poster về bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
II. Pronunciation – Assimilation (Đồng hóa âm)
Ôn tập lý thuyết về Assimilation
Assimilation (Đồng hóa âm) là hiện tượng một âm bị thay đổi để giống với âm đứng cạnh nó, giúp việc phát âm trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.
Các trường hợp đồng hóa âm phổ biến:
| Âm gốc | Âm sau | Âm thay đổi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /n/ | /p/, /b/, /m/ | → /m/ | conservation park → /ˌkɒnsəˈveɪʃm ˈpɑːk/ |
| /n/ | /k/, /g/ | → /ŋ/ | ten girls → /teŋ ˈɡɜːlz/ |
| /t/ | /p/, /b/, /m/ | → /p/ | got back → /ˈgɒp ˈbæk/ |
| /d/ | /p/, /b/, /m/ | → /b/ | red meat → /ˈreb ˈmiːt/ |
Task – Pronunciation (Trang 110)
Yêu cầu: Underline the parts where assimilation occurs. Listen and check. Then practise saying these sentences in pairs.
(Gạch chân những phần có hiện tượng đồng hóa âm. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu này theo cặp.)
Các câu cần gạch chân:
Câu 1:
Have you been to the new conservation parkin town?
(Bạn đã đến công viên bảo tồn mới trong thị trấn chưa?)
Câu 2:
Animals are brought to the park from different places.
(Động vật được đưa đến công viên từ những nơi khác nhau.)
Câu 3:
My sister follows a special diet and doesn’t eat red meat.
(Chị tôi theo chế độ ăn kiêng đặc biệt và không ăn thịt đỏ.)
Câu 4:
We ot backhome from a trip to the animal rescue centre.
(Chúng tôi trở về nhà sau chuyến đi đến trung tâm cứu hộ động vật.)
Đáp án Pronunciation:
| Câu | Phần đồng hóa âm | Phiên âm gốc | Phiên âm sau đồng hóa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | conservation park | /kɒnsəˈveɪʃn ˈpɑːk/ | /kɒnsəˈveɪʃm ˈpɑːk/ | /n/ → /m/ trước âm /p/ |
| 2 | different places | /ˈdɪfrənt ˈpleɪsɪz/ | /ˈdɪfrənp ˈpleɪsɪz/ | /t/ → /p/ trước âm /p/ |
| 3 | red meat | /red ˈmiːt/ | /reb ˈmiːt/ | /d/ → /b/ trước âm /m/ |
| 4 | got back | /ɡɒt ˈbæk/ | /ɡɒp ˈbæk/ | /t/ → /p/ trước âm /b/ |
III. Vocabulary – Từ vựng về Wildlife Conservation
Task – Vocabulary (Trang 110)
Yêu cầu: Choose the correct answers to complete these sentences.
(Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.)
Câu 1:
To survive/rescue, the young cubs should be released into the wild when they are aged eight to ten months.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To survive, the young cubs should be released into the wild when they are aged eight to ten months. | Để sống sót, những con hổ con nên được thả về tự nhiên khi chúng được tám đến mười tháng tuổi. |
Câu 2:
Many volunteers are participating in a campaign to conserve/degrade the rainforests.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Many volunteers are participating in a campaign to conserve the rainforests. | Nhiều tình nguyện viên đang tham gia chiến dịch bảo tồn các khu rừng nhiệt đới. |
Câu 3:
The animals looked so weak because they were kept in captivity/extinction for a long time.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The animals looked so weak because they were kept in captivity for a long time. | Những con vật trông rất yếu ớt vì chúng bị nuôi nhốt trong thời gian dài. |
Câu 4:
Many species of animals are becoming extinct/common because of habitat loss.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Many species of animals are becoming extinct because of habitat loss. | Nhiều loài động vật đang tuyệt chủng vì mất môi trường sống. |
Đáp án Vocabulary:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | survive | survive (sống sót) – động vật cần được thả để có thể sống sót trong tự nhiên; rescue (cứu hộ) không phù hợp ngữ cảnh |
| 2 | conserve | conserve (bảo tồn) – chiến dịch nhằm bảo vệ rừng; degrade (làm suy thoái) có nghĩa ngược lại |
| 3 | captivity | captivity (sự nuôi nhốt) – kept in captivity = bị nuôi nhốt; extinction (sự tuyệt chủng) không đi với “kept in” |
| 4 | extinct | extinct (tuyệt chủng) – mất môi trường sống dẫn đến tuyệt chủng; common (phổ biến) có nghĩa ngược lại |
Bảng tổng hợp từ vựng quan trọng Unit 8
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| survive | /səˈvaɪv/ | v | sống sót |
| rescue | /ˈreskjuː/ | v | cứu hộ |
| conserve | /kənˈsɜːv/ | v | bảo tồn |
| degrade | /dɪˈɡreɪd/ | v | làm suy thoái |
| captivity | /kæpˈtɪvəti/ | n | sự nuôi nhốt |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | n | sự tuyệt chủng |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | adj | tuyệt chủng |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | adj | có nguy cơ tuyệt chủng |
| poaching | /ˈpəʊtʃɪŋ/ | n | nạn săn trộm |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | n | môi trường sống |
IV. Grammar – Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh
Ôn tập lý thuyết
Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Adverbial clauses of condition)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V…, S + will/can + V… | Nếu… thì… | If it rains, I will stay home. |
| Unless + S + V…, S + will/can + V… | Trừ khi… (= If…not) | Unless you study, you will fail. |
Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh (Adverbial clauses of comparison)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as + adj/adv + as | …bằng/như… | She is as tall as her mother. |
| not as/so + adj/adv + as | không…bằng… | He is not as smart as his brother. |
| comparative + than | …hơn… | She runs faster than I expected. |
Task – Grammar (Trang 110)
Yêu cầu: Choose the sentence that best combines each pair of the following sentences.
(Chọn câu kết hợp tốt nhất mỗi cặp câu sau đây.)
Câu 1:
Đề bài:
People continue to buy clothes made of wild animal skins. This will encourage poaching and illegal trade in body parts.
(Mọi người tiếp tục mua quần áo làm từ da động vật hoang dã. Điều này sẽ khuyến khích săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể.)
Các đáp án:
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | If people continue to buy clothes made of wild animal skins, this will encourage poaching and illegal trade in body parts. | Nếu mọi người tiếp tục mua quần áo làm từ da động vật hoang dã, điều này sẽ khuyến khích săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể. |
| B | If poaching and illegal trade in body parts are encouraged, people will continue to buy clothes made of wild animal skins. | Nếu săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể được khuyến khích, mọi người sẽ tiếp tục mua quần áo làm từ da động vật hoang dã. |
| C | Unless people continue to buy clothes made of wild animal skins, this will encourage poaching and illegal trade in body parts. | Trừ khi mọi người tiếp tục mua quần áo làm từ da động vật hoang dã, điều này sẽ khuyến khích săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể. |
| D | Unless people are encouraged to poach and trade body parts illegally, they will continue to buy clothes made of wild animal skins. | Trừ khi mọi người được khuyến khích săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể, họ sẽ tiếp tục mua quần áo làm từ da động vật hoang dã. |
Đáp án: A
Giải thích: Câu gốc có quan hệ nguyên nhân – kết quả: việc mua quần áo từ da động vật → khuyến khích săn trộm. Đáp án A sử dụng cấu trúc If…will để diễn đạt đúng mối quan hệ này.
Câu 2:
Đề bài:
Sharks are not dangerous. People think they are dangerous.
(Cá mập không nguy hiểm. Mọi người nghĩ chúng nguy hiểm.)
Các đáp án:
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Sharks are as dangerous as people think. | Cá mập nguy hiểm như mọi người nghĩ. |
| B | Sharks are not as dangerous as people think. | Cá mập không nguy hiểm như mọi người nghĩ. |
| C | Sharks are more dangerous than people think. | Cá mập nguy hiểm hơn mọi người nghĩ. |
| D | Sharks are thought to be more dangerous. | Cá mập được cho là nguy hiểm hơn. |
Đáp án: B
Giải thích: Câu gốc nói cá mập “không nguy hiểm” nhưng người ta “nghĩ chúng nguy hiểm” → thực tế ít nguy hiểm hơn suy nghĩ. Đáp án B sử dụng cấu trúc not as…as để diễn đạt đúng ý này.
Câu 3:
Đề bài:
We should try our best to conserve wildlife in the area. Otherwise, many wild animals may not survive.
(Chúng ta nên cố gắng hết sức để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực. Nếu không, nhiều động vật hoang dã có thể không sống sót.)
Các đáp án:
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Unless many wild animals survive, we will try our best to conserve wildlife in the area. | Trừ khi nhiều động vật hoang dã sống sót, chúng ta sẽ cố gắng hết sức để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực. |
| B | If we try our best to conserve wildlife in the area, many wild animals may not survive. | Nếu chúng ta cố gắng hết sức để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực, nhiều động vật hoang dã có thể không sống sót. |
| C | Unless we try our best to conserve wildlife in the area, many wild animals may not survive. | Trừ khi chúng ta cố gắng hết sức để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực, nhiều động vật hoang dã có thể không sống sót. |
| D | If we do not try our best to conserve wildlife in the area, many wild animals may survive. | Nếu chúng ta không cố gắng hết sức để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực, nhiều động vật hoang dã có thể sống sót. |
Đáp án: C
Giải thích: “Otherwise” = “nếu không” = “unless”. Câu gốc có nghĩa: nếu không bảo tồn → động vật không sống sót. Đáp án C sử dụng Unless (= If…not) diễn đạt đúng ý này.
Câu 4:
Đề bài:
The baby gibbon grew very quickly. We didn’t expect that.
(Con vượn con lớn rất nhanh. Chúng tôi không mong đợi điều đó.)
Các đáp án:
| Đáp án | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | The baby gibbon didn’t grow quickly as we expected. | Con vượn con không lớn nhanh như chúng tôi mong đợi. |
| B | The baby gibbon grew as quickly as we expected. | Con vượn con lớn nhanh như chúng tôi mong đợi. |
| C | The baby gibbon expected that it would grow quickly. | Con vượn con mong đợi rằng nó sẽ lớn nhanh. |
| D | The baby gibbon grew more quickly than we expected. | Con vượn con lớn nhanh hơn chúng tôi mong đợi. |
Đáp án: D
Giải thích: Câu gốc nói vượn con lớn “rất nhanh” và “không mong đợi” → thực tế nhanh hơn dự kiến. Đáp án D sử dụng cấu trúc so sánh hơn more…than để diễn đạt đúng ý này.
Tổng hợp đáp án Grammar:
| Câu | Đáp án | Cấu trúc sử dụng |
|---|---|---|
| 1 | A | If + present simple, will + V (Câu điều kiện loại 1) |
| 2 | B | not as + adj + as (So sánh bằng – phủ định) |
| 3 | C | Unless + present simple, may + V (Mệnh đề điều kiện với Unless) |
| 4 | D | comparative + than (So sánh hơn) |
V. Project – Protecting Endangered Species
Yêu cầu Project
Yêu cầu: Work in groups. Make a poster about an endangered species and suggest ways to protect it. Present your poster to the class.
(Làm việc theo nhóm. Làm một poster về một loài có nguy cơ tuyệt chủng và đề xuất các cách để bảo vệ nó. Trình bày poster của bạn trước lớp.)
Các câu hỏi gợi ý:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What is the species? | Đó là loài gì? |
| What are the threats facing these animals? | Những mối đe dọa mà những con vật này đang đối mặt là gì? |
| What IUCN level of conservation are they in? | Chúng ở cấp độ bảo tồn IUCN nào? |
| What should be done to protect them? | Cần làm gì để bảo vệ chúng? |
Bài mẫu Project – Poster về Sao la
Tiếng Anh:
PROTECTING THE SAOLA
1. What is the species?
The Saola (Pseudoryx nghetinhensis) is one of the rarest mammals in the world. It is also known as the “Asian unicorn” because it is very rarely seen. Saola was first discovered in 1992 in the Annamite Mountains along the border between Viet Nam and Laos.
2. What are the threats facing these animals?
- Habitat loss due to deforestation and infrastructure development
- Hunting and poaching (Saola are often caught in snares set for other animals)
- Limited geographic range (only found in a small area)
3. What IUCN level of conservation are they in?
The Saola is classified as Critically Endangered (CR) on the IUCN Red List. This is the highest risk category for wild species. There may be fewer than 100 individuals left in the wild.
4. What should be done to protect them?
- Establish more protected areas and national parks
- Remove snares and traps from forests
- Strengthen law enforcement against poaching
- Support breeding programs
- Educate local communities about the importance of Saola conservation
Tiếng Việt:
BẢO VỆ SAO LA
1. Đó là loài gì?
Sao la (Pseudoryx nghetinhensis) là một trong những loài động vật có vú hiếm nhất thế giới. Nó còn được gọi là “kỳ lân châu Á” vì rất hiếm khi được nhìn thấy. Sao la được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1992 ở dãy núi Trường Sơn dọc biên giới giữa Việt Nam và Lào.
2. Những mối đe dọa mà loài vật này đang đối mặt là gì?
- Mất môi trường sống do phá rừng và phát triển cơ sở hạ tầng
- Săn bắn và săn trộm (Sao la thường bị mắc bẫy đặt cho các loài động vật khác)
- Phạm vi địa lý hạn chế (chỉ được tìm thấy trong một khu vực nhỏ)
3. Chúng ở cấp độ bảo tồn IUCN nào?
Sao la được xếp loại là Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Danh sách đỏ IUCN. Đây là cấp độ nguy cơ cao nhất đối với các loài hoang dã. Có thể chỉ còn ít hơn 100 cá thể trong tự nhiên.
4. Cần làm gì để bảo vệ chúng?
- Thành lập thêm các khu bảo tồn và vườn quốc gia
- Gỡ bỏ bẫy và cạm trong rừng
- Tăng cường thực thi pháp luật chống săn trộm
- Hỗ trợ các chương trình nhân giống
- Giáo dục cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn Sao la

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
