Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary – Từ vựng
- II. Task 1 (Trang 80)
- III. Bài đọc: TECH NEWS – AI applications in education
- Bài đọc tiếng Anh + Dịch tiếng Việt
- A. Digital portfolio (Hồ sơ số)
- B. Educational chatbots (Chatbot giáo dục)
- C. Virtual reality (Thực tế ảo)
- D. Personalised learning (Học tập cá nhân hóa)
- IV. Task 2 (Trang 81)
- V. Task 3 (Trang 81)
- VI. Task 4 (Trang 81)
- VII. Task 5 (Trang 81)
Trong bài học Unit 6: Artificial Intelligence – Lesson 3: Reading, các em sẽ được học:
- Phát triển kỹ năng đọc hiểu ý chính và thông tin chi tiết
- Tìm hiểu về 4 ứng dụng AI trong giáo dục từ các quốc gia khác nhau
- Thảo luận về việc áp dụng AI trong trường học
I. Vocabulary – Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| portfolio | /pɔːtˈfəʊliəʊ/ | n | bộ tài liệu, hồ sơ |
| effortlessly | /ˈefətləsli/ | adv | không tốn sức, dễ dàng |
| concept | /ˈkɒnsept/ | n | khái niệm |
| personalise | /ˈpɜːsənəlaɪz/ | v | cá nhân hóa |
| conversational | /ˌkɒnvəˈseɪʃənl/ | adj | mang tính hội thoại |
| virtual | /ˈvɜːtʃuəl/ | adj | ảo, trên máy tính |
| hands-on | /ˌhændz ˈɒn/ | adj | thực hành, trực tiếp làm |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | n | nền tảng (phần mềm) |
| engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | adj | tham gia, hứng thú |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | n | bài tập |
II. Task 1 (Trang 80)
Yêu cầu: Work in groups. Discuss what the pictures in the article below show and where you might find these things.
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem các hình ảnh trong bài báo dưới đây cho thấy điều gì và bạn có thể tìm thấy những thứ này ở đâu.)
Gợi ý trả lời:
| Hình ảnh | Mô tả | Nơi có thể thấy |
|---|---|---|
| Picture 1 | Chatbots (Robot trò chuyện) | On laptops, smartphones, websites (Trên laptop, điện thoại thông minh, trang web) |
| Picture 2 | Virtual Reality (Thực tế ảo) | In tech centres, classrooms, museums (Trong trung tâm công nghệ, lớp học, bảo tàng) |
III. Bài đọc: TECH NEWS – AI applications in education
Bài đọc tiếng Anh + Dịch tiếng Việt
Phần mở đầu:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Artificial Intelligence (AI) has had a huge impact on education. Here are some examples from around the world. | Trí tuệ nhân tạo (AI) đã có tác động lớn đến giáo dục. Dưới đây là một số ví dụ từ khắp nơi trên thế giới. |
A. Digital portfolio (Hồ sơ số)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To apply for a university or a job, secondary school students usually need to support their applications with a list of relevant qualifications and work experience. Thanks to AI, they can now effortlessly do that online. | Để nộp đơn vào đại học hoặc xin việc, học sinh trung học thường cần hỗ trợ đơn xin của mình bằng danh sách các bằng cấp và kinh nghiệm làm việc liên quan. Nhờ có AI, giờ đây họ có thể dễ dàng làm điều đó trực tuyến. |
| A team from two famous universities in Singapore has invented an AI digital portfolio. This app collects data from the learning and working experience that students upload onto the app. Then the data is sorted into sets of skills which students can use for their job or university applications. | Một nhóm từ hai trường đại học nổi tiếng ở Singapore đã phát minh ra một hồ sơ số AI. Ứng dụng này thu thập dữ liệu từ kinh nghiệm học tập và làm việc mà học sinh tải lên ứng dụng. Sau đó dữ liệu được phân loại thành các bộ kỹ năng mà học sinh có thể sử dụng cho đơn xin việc hoặc đơn xin vào đại học. |
B. Educational chatbots (Chatbot giáo dục)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| AI chatbots are being used in many schools and universities around the world. They can help keep students engaged in their learning by providing a more interactive experience. These virtual tutors can explain concepts clearly, answer specific questions, and give feedback on homework. | Chatbot AI đang được sử dụng trong nhiều trường học và đại học trên khắp thế giới. Chúng có thể giúp học sinh hứng thú với việc học bằng cách cung cấp trải nghiệm tương tác hơn. Những gia sư ảo này có thể giải thích các khái niệm rõ ràng, trả lời các câu hỏi cụ thể và đưa ra phản hồi về bài tập về nhà. |
| Students can seek support from AI chatbots during and after classes so that they can understand the lessons better. They can also create groups on chatbots to share ideas about projects and activities. Engaging with each other using conversational AI can help students create a better and friendlier learning environment. | Học sinh có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ chatbot AI trong và sau giờ học để họ có thể hiểu bài tốt hơn. Họ cũng có thể tạo các nhóm trên chatbot để chia sẻ ý tưởng về các dự án và hoạt động. Tương tác với nhau bằng AI hội thoại có thể giúp học sinh tạo ra một môi trường học tập tốt hơn và thân thiện hơn. |
C. Virtual reality (Thực tế ảo)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schools in Hong Kong are bringing fascinating learning to the classroom through the power of virtual reality (VR). This new way of teaching helps students learn valuable skills, provides ‘hands-on’ experiences when studying history or geography, and limits potential dangers of chemistry or physics experiments. | Các trường học ở Hồng Kông đang mang đến việc học hấp dẫn cho lớp học thông qua sức mạnh của thực tế ảo (VR). Cách dạy mới này giúp học sinh học các kỹ năng có giá trị, cung cấp trải nghiệm ‘thực hành’ khi học lịch sử hoặc địa lý, và hạn chế những nguy hiểm tiềm ẩn của các thí nghiệm hóa học hoặc vật lý. |
| Guided virtual tours transport students back in time to study the history of Hong Kong or take them to tropical forests to explore endangered species. | Các chuyến tham quan ảo có hướng dẫn đưa học sinh quay ngược thời gian để nghiên cứu lịch sử của Hồng Kông hoặc đưa họ đến các khu rừng nhiệt đới để khám phá các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
D. Personalised learning (Học tập cá nhân hóa)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Experts in Israel have created a technology platform to support personalised learning. It collects data from students about what they know and do not know, analyses performances using AI, then offers them suitable assignments. | Các chuyên gia ở Israel đã tạo ra một nền tảng công nghệ để hỗ trợ việc học cá nhân hóa. Nó thu thập dữ liệu từ học sinh về những gì họ biết và không biết, phân tích kết quả bằng AI, sau đó đưa ra các bài tập phù hợp cho họ. |
| This app has served as the main distance-learning platform for many Israeli secondary school students who are preparing for advanced examinations in physics. There are also thousands of chemistry and biology students who benefit from this software. | Ứng dụng này đã đóng vai trò là nền tảng học từ xa chính cho nhiều học sinh trung học Israel đang chuẩn bị cho các kỳ thi nâng cao về vật lý. Cũng có hàng nghìn học sinh hóa học và sinh học được hưởng lợi từ phần mềm này. |
IV. Task 2 (Trang 81)
Yêu cầu: Read the article. Choose the correct meanings of the highlighted words.
(Đọc bài báo. Chọn nghĩa đúng của các từ được tô đậm.)
Câu 1: portfolio
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | collection of someone’s prizes | bộ sưu tập giải thưởng của ai đó |
| B | collection of someone’s work such as drawings or documents | bộ sưu tập công việc của ai đó như bản vẽ hoặc tài liệu |
| Chọn C | collection of someone’s learning and working experience | bộ sưu tập kinh nghiệm học tập và làm việc của ai đó |
Giải thích: Trong bài đọc: “This app collects data from the learning and working experience that students upload onto the app.” → Portfolio ở đây là bộ sưu tập kinh nghiệm học tập và làm việc.
Câu 2: virtual
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | not made of natural things | không được làm từ những thứ tự nhiên |
| Chọn B | made, done, or seen on the Internet or a computer rather than the real world | được tạo ra, thực hiện hoặc nhìn thấy trên Internet hoặc máy tính thay vì thế giới thực |
| C | very similar to the real world but appearing in a different form | rất giống thế giới thực nhưng xuất hiện ở dạng khác |
Giải thích: Trong bài đọc: “These virtual tutors can explain concepts clearly…” → Virtual tutors là gia sư ảo trên máy tính/Internet.
Câu 3: hands-on
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chọn A | doing something yourself rather than just talking about it | tự mình làm điều gì đó thay vì chỉ nói về nó |
| B | asking people to do something | yêu cầu người khác làm điều gì đó |
| C | doing something by hand | làm điều gì đó bằng tay |
Giải thích: Trong bài đọc: “…provides ‘hands-on’ experiences when studying history or geography…” → Hands-on nghĩa là trải nghiệm thực hành, tự mình làm.
Câu 4: platform
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | a floor of a building | tầng của một tòa nhà |
| Chọn B | a kind of computer system or software | một loại hệ thống máy tính hoặc phần mềm |
| C | a working area | khu vực làm việc |
Giải thích: Trong bài đọc: “Experts in Israel have created a technology platform to support personalised learning.” → Platform ở đây là nền tảng phần mềm công nghệ.
Đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C |
| 2 | B |
| 3 | A |
| 4 | B |
V. Task 3 (Trang 81)
Yêu cầu: Read the article again and choose the correct answer A, B, C, or D.
(Đọc lại bài báo và chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
Câu 1:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What can students in Singapore upload on their digital portfolio? | Học sinh ở Singapore có thể tải lên hồ sơ số của họ cái gì? |
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Their curriculum vitae. | Sơ yếu lý lịch của họ. |
| B | Their test results. | Kết quả bài kiểm tra của họ. |
| Chọn C | Their study and work experience. | Kinh nghiệm học tập và làm việc của họ. |
| D | Descriptions of their skills. | Mô tả kỹ năng của họ. |
Giải thích: Đoạn A: “This app collects data from the learning and working experience that students upload onto the app.”
Câu 2:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which of the following can AI chatbots NOT do according to Paragraph B? | Theo đoạn B, chatbot AI KHÔNG THỂ làm điều nào sau đây? |
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Explain lessons. | Giải thích bài học. |
| Chọn B | Provide physical support. | Cung cấp hỗ trợ vật lý/thể chất. |
| C | Answer questions. | Trả lời câu hỏi. |
| D | Comment on homework. | Nhận xét về bài tập về nhà. |
Giải thích: Đoạn B chỉ đề cập chatbot có thể: explain concepts (A), answer questions (C), give feedback on homework (D). Không đề cập đến “physical support” (hỗ trợ thể chất) vì chatbot là ảo.
Câu 3:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which is one benefit of using VR in Hong Kong schools? | Đâu là một lợi ích của việc sử dụng VR trong các trường học ở Hồng Kông? |
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chọn A | Organising field trips that take place online. | Tổ chức các chuyến đi thực địa diễn ra trực tuyến. |
| B | Replacing real-life travel. | Thay thế du lịch thực tế. |
| C | Reducing the costs of doing experiments. | Giảm chi phí làm thí nghiệm. |
| D | Creating more ways of communication. | Tạo thêm nhiều cách giao tiếp. |
Giải thích: Đoạn C: “Guided virtual tours transport students back in time to study the history of Hong Kong or take them to tropical forests…” → Các chuyến tham quan ảo = chuyến đi thực địa trực tuyến.
Câu 4:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which group of students do NOT benefit from personalised learning app? | Nhóm học sinh nào KHÔNG được hưởng lợi từ ứng dụng học tập cá nhân hóa? |
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Physics. | Vật lý. |
| Chọn B | Language. | Ngôn ngữ. |
| C | Biology. | Sinh học. |
| D | Chemistry. | Hóa học. |
Giải thích: Đoạn D chỉ đề cập: “…students who are preparing for advanced examinations in physics. There are also thousands of chemistry and biology students…” → Không đề cập đến Language (Ngôn ngữ).
Câu 5:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which AI applications are useful for students who need additional tutoring? | Ứng dụng AI nào hữu ích cho học sinh cần học thêm? |
| Lựa chọn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Digital portfolio and personalised learning. | Hồ sơ số và học tập cá nhân hóa. |
| B | All the apps mentioned above. | Tất cả các ứng dụng được đề cập ở trên. |
| C | Educational chatbots and virtual reality. | Chatbot giáo dục và thực tế ảo. |
| Chọn D | Personalised learning app and educational chatbots. | Ứng dụng học tập cá nhân hóa và chatbot giáo dục. |
Giải thích:
- Đoạn B: Chatbot giúp “Students can seek support from AI chatbots during and after classes so that they can understand the lessons better.”
- Đoạn D: Personalised learning “offers them suitable assignments” và hỗ trợ học sinh chuẩn bị thi. → Cả hai đều hỗ trợ học sinh cần học thêm (additional tutoring).
Đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C |
| 2 | B |
| 3 | A |
| 4 | B |
| 5 | D |
VI. Task 4 (Trang 81)
Yêu cầu: Complete each of the following sentences with ONE word from the article.
(Hoàn thành mỗi câu sau với MỘT từ từ bài báo.)
| Câu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Students at Singaporean secondary schools can benefit from the digital portfolio. | Học sinh tại các trường trung học Singapore có thể được hưởng lợi từ hồ sơ số. |
| 2 | Learners create project groups on chatbots so that they can engage with each other. | Người học tạo các nhóm dự án trên chatbot để họ có thể tương tác với nhau. |
| 3 | Students in Hong Kong can go on virtual trips to learn about the history of their city. | Học sinh ở Hồng Kông có thể tham gia các chuyến đi ảo để tìm hiểu về lịch sử của thành phố họ. |
| 4 | The AI application in Israel has been used as the primary distance-learning platform by advanced physics students. | Ứng dụng AI ở Israel đã được sử dụng như nền tảng học từ xa chính bởi các học sinh vật lý nâng cao. |
Đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Vị trí trong bài |
|---|---|---|
| 1 | students | Đoạn A: “secondary school students usually need to support their applications…” |
| 2 | chatbots | Đoạn B: “They can also create groups on chatbots to share ideas…” |
| 3 | history | Đoạn C: “…transport students back in time to study the history of Hong Kong…” |
| 4 | platform | Đoạn D: “This app has served as the main distance-learning platform…” |
VII. Task 5 (Trang 81)
Yêu cầu: Work in groups. Discuss the following question: Which of the AI applications do you think your school can adopt?
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn nghĩ trường của bạn có thể áp dụng ứng dụng AI nào?)
Bài nói mẫu:
Tiếng Anh:
In my opinion, educational chatbots can be of great use at my school. There are several reasons for this.
Firstly, chatbots can provide additional support to students before and after class. Students can ask questions anytime, even at night when teachers are not available. This is very helpful for students who are shy to ask questions in class.
Secondly, they can help tutor weak students to keep up with the class progress. The chatbot can explain concepts clearly and patiently, which helps struggling students understand the lessons better.
Thirdly, educational chatbots can reduce the workload for many teachers. Instead of answering the same questions repeatedly, teachers can focus on more important tasks like preparing lessons or giving individual guidance.
Finally, students can create groups on chatbots to discuss projects and share ideas, which makes learning more interactive and fun.
For these reasons, I believe educational chatbots would be the most suitable AI application for my school.
Tiếng Việt:
Theo ý kiến của tôi, chatbot giáo dục có thể rất hữu ích ở trường tôi. Có một số lý do cho điều này.
Thứ nhất, chatbot có thể cung cấp hỗ trợ bổ sung cho học sinh trước và sau giờ học. Học sinh có thể đặt câu hỏi bất cứ lúc nào, ngay cả vào ban đêm khi giáo viên không có mặt. Điều này rất hữu ích cho những học sinh ngại hỏi câu hỏi trong lớp.
Thứ hai, chúng có thể giúp kèm cặp học sinh yếu để theo kịp tiến độ lớp học. Chatbot có thể giải thích các khái niệm rõ ràng và kiên nhẫn, giúp học sinh gặp khó khăn hiểu bài tốt hơn.
Thứ ba, chatbot giáo dục có thể giảm khối lượng công việc cho nhiều giáo viên. Thay vì trả lời cùng một câu hỏi nhiều lần, giáo viên có thể tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng hơn như chuẩn bị bài hoặc hướng dẫn cá nhân.
Cuối cùng, học sinh có thể tạo nhóm trên chatbot để thảo luận dự án và chia sẻ ý tưởng, làm cho việc học tương tác và thú vị hơn.
Vì những lý do này, tôi tin rằng chatbot giáo dục sẽ là ứng dụng AI phù hợp nhất cho trường tôi.
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
