Tiếng Anh 12 Unit 6 Getting Started: A visit to a high-tech centre

Trong bài học Unit 6: Artificial Intelligence – Lesson 1: Getting Started, các em sẽ được học:

  • Tổng quan về chủ đề Trí tuệ nhân tạo (AI)
  • Từ vựng liên quan đến robot và ứng dụng AI
  • Làm quen với cấu trúc ngữ pháp: Active and Passive Causatives

I. Vocabulary – Từ vựng

Từ vựng mới trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
virtual /ˈvɜːtʃuəl/ adj ảo
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ n triển lãm
activate /ˈæktɪveɪt/ v kích hoạt
facial recognition /ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/ n nhận diện khuôn mặt
artificial intelligence (AI) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ n trí tuệ nhân tạo
human-like /ˈhjuːmən laɪk/ adj giống người
capable /ˈkeɪpəbl/ adj có khả năng
application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ n ứng dụng
recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/ n sự nhận diện
interact /ˌɪntərˈækt/ v tương tác
translate /trænzˈleɪt/ v dịch, phiên dịch
identity /aɪˈdentəti/ n danh tính
security /sɪˈkjʊərəti/ n an ninh

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1 (Trang 76-77)

Yêu cầu: Listen and read.

(Nghe và đọc.)

Bài nghe:
0:000:00

Hội thoại: A visit to a high-tech centre

(Một chuyến thăm trung tâm công nghệ cao)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Teacher: Hello, class. Please meet Jessica. She’s a human-like robot and will be your guide today. Giáo viên: Xin chào cả lớp. Hãy gặp Jessica. Cô ấy là một robot giống người và sẽ là hướng dẫn viên của các em hôm nay.
Jessica: Good morning, everybody. Welcome to the New Tech Centre. Jessica: Chào buổi sáng, mọi người. Chào mừng đến với Trung tâm Công nghệ Mới.
Nam: Hi, Jessica. I’m so excited as I’ve never met a talking robot before. Let’s have a photo taken together! Nam: Chào Jessica. Em rất hào hứng vì em chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây. Hãy chụp một bức ảnh cùng nhau nào!
Jessica: OK, I’ll get someone to take a picture of us, but let’s go first to the robot exhibition where you’ll see a collection of human-like robots from around the world. Please follow me. … OK, do you have any questions? Jessica: Được thôi, tôi sẽ nhờ ai đó chụp ảnh cho chúng ta, nhưng trước tiên hãy đến khu triển lãm robot nơi các bạn sẽ thấy một bộ sưu tập các robot giống người từ khắp nơi trên thế giới. Xin hãy đi theo tôi. … Được rồi, các bạn có câu hỏi nào không?
Mai: They look so real! Can we interact with them? Mai: Chúng trông thật quá! Chúng em có thể tương tác với chúng không?
Jessica: Yes, you can. They’re all capable of answering questions and translating from different languages. Let me get this robot activated so you can talk to him. Jessica: Có, các bạn có thể. Tất cả chúng đều có khả năng trả lời câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau. Để tôi kích hoạt robot này để các bạn có thể nói chuyện với anh ấy.
Mai: Hello, what’s your name? What languages can you speak? Where do you live? Mai: Xin chào, tên bạn là gì? Bạn có thể nói những ngôn ngữ nào? Bạn sống ở đâu?
Robby: Hello, my name’s Robby. I can speak English, Vietnamese, Chinese, and German. I live in the New Tech Centre. Robby: Xin chào, tên tôi là Robby. Tôi có thể nói tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Đức. Tôi sống ở Trung tâm Công nghệ Mới.
Mai: Wow! You’re so smart, Robby. Mai: Wow! Bạn thông minh quá, Robby.
Nam: Jessica, where shall we go next? Nam: Jessica, chúng ta sẽ đi đâu tiếp theo?
Jessica: Next, we’ll visit the Research and Development area. Please follow me. Here scientists and engineers explore and create new AI technologies. AI has many practical applications such as facial recognition and virtual assistants. Jessica: Tiếp theo, chúng ta sẽ thăm khu vực Nghiên cứu và Phát triển. Xin hãy đi theo tôi. Ở đây các nhà khoa học và kỹ sư khám phá và tạo ra các công nghệ AI mới. AI có nhiều ứng dụng thực tế như nhận diện khuôn mặt và trợ lý ảo.
Mai: I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre. Mai: Em nhận thấy một màn hình nhận diện khuôn mặt ở lối vào của trung tâm.
Jessica: That’s right. We have all visitors’ identity checked to improve the centre security. Now, what else would you like to see? Jessica: Đúng vậy. Chúng tôi kiểm tra danh tính của tất cả khách tham quan để cải thiện an ninh trung tâm. Bây giờ, các bạn muốn xem gì khác nữa?

Task 2 (Trang 77)

Yêu cầu: Read the conversation again and answer the questions.

(Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi.)

Câu hỏi (Tiếng Anh) Câu hỏi (Tiếng Việt)
1. Why is Nam excited? 1. Tại sao Nam hào hứng?
2. What can human-like robots do? 2. Robot giống người có thể làm gì?
3. What are some examples of AI applications? 3. Một số ví dụ về ứng dụng AI là gì?
4. Where did Mai see a facial recognition screen? 4. Mai nhìn thấy màn hình nhận diện khuôn mặt ở đâu?

Đáp án Task 2:

Câu Đáp án (Tiếng Anh) Đáp án (Tiếng Việt)
1 Because he has never met a talking robot before. Bởi vì anh ấy chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây.
2 They can answer questions and translate from different languages. Chúng có thể trả lời câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau.
3 Facial recognition and virtual assistants. Nhận diện khuôn mặt và trợ lý ảo.
4 At the entrance of the centre. Ở lối vào của trung tâm.

Task 3 (Trang 77)

Yêu cầu: Find words in 1 with the following meanings.

(Tìm các từ trong bài 1 với các nghĩa sau.)

STT Định nghĩa (Tiếng Anh) Định nghĩa (Tiếng Việt) Đáp án
1 able to do things well có khả năng làm việc tốt capable
2 caused to work or act được làm cho hoạt động activated
3 the practical uses of something các ứng dụng thực tế của cái gì đó applications
4 the act of identifying what something is hành động nhận diện cái gì đó là gì recognition

Đáp án Task 3:

Chỗ trống Đáp án Giải thích
1. c_______ capable “They’re all capable of answering questions…” (Tất cả chúng đều có khả năng trả lời câu hỏi…)
2. a_______ activated “Let me get this robot activated…” (Để tôi kích hoạt robot này…)
3. a_______ applications “AI has many practical applications…” (AI có nhiều ứng dụng thực tế…)
4. r_______ recognition “…facial recognition and virtual assistants.” (…nhận diện khuôn mặt và trợ lý ảo.)

Task 4 (Trang 77)

Yêu cầu: Complete the sentences with words or a phrase from 1.

(Hoàn thành các câu với các từ hoặc cụm từ từ bài 1.)

Câu (Tiếng Anh) Câu (Tiếng Việt)
1. Let’s have a photo _______ together. 1. Hãy chụp một bức ảnh cùng nhau nào.
2. I’ll get someone _______ a picture of us. 2. Tôi sẽ nhờ ai đó chụp một bức ảnh cho chúng ta.
3. Let me get this robot _______, so you can talk to him. 3. Để tôi kích hoạt robot này, để bạn có thể nói chuyện với anh ấy.
4. We have all visitors’ identity _______ to improve the centre security. 4. Chúng tôi kiểm tra danh tính của tất cả khách tham quan để cải thiện an ninh trung tâm.

Đáp án Task 4:

Câu Đáp án Câu hoàn chỉnh
1 taken Let’s have a photo taken together.
2 take I’ll get someone take a picture of us.
3 activated Let me get this robot activated, so you can talk to him.
4 checked We have all visitors’ identity checked to improve the centre security.

III. Ngữ pháp: Causatives (Cấu trúc nhờ vả)

Task 4 giới thiệu cấu trúc Causatives – một điểm ngữ pháp quan trọng sẽ được học chi tiết trong bài Language.

Passive Causatives (Nhờ ai làm gì – bị động)

Cấu trúc: have/get + something + V3 (past participle)

Ví dụ trong bài Nghĩa
Let’s have a photo taken together. Hãy nhờ chụp một bức ảnh cùng nhau.
Let me get this robot activated. Để tôi nhờ kích hoạt robot này.
We have all visitors’ identity checked. Chúng tôi nhờ kiểm tra danh tính của tất cả khách.

→ Người nói không tự làm, mà nhờ người khác làm việc đó cho mình.

 Active Causatives (Nhờ ai làm gì – chủ động)

Cấu trúc: have/get + someone + V (bare infinitive/to V)

Ví dụ trong bài Nghĩa
I’ll get someone take a picture of us. Tôi sẽ nhờ ai đó chụp ảnh cho chúng ta.

→ Nhấn mạnh người thực hiện hành động.

So sánh hai cấu trúc

Cấu trúc Công thức Ví dụ
Active Causative have/get + someone + V I’ll get someone take a picture.
Passive Causative have/get + something + V3 Let’s have a photo taken.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương