Review 3 Skills tiếng Anh 12: Listening, Speaking, Reading, Writing

Bài Review 3 – Skills giúp các em ôn tập lại các kỹ năng đã học trong Unit 6, 7, 8 bao gồm:

  • Listening & Speaking: Chủ đề về cá voi xanh (Blue Whales) – các mối đe dọa và giải pháp bảo vệ
  • Reading & Writing: Chủ đề về AI trong truyền thông đại chúng (AI in Mass Media) – lợi ích và vấn đề

I. Listening (Nghe)

Task 1 – Chọn các yếu tố ảnh hưởng đến cá voi xanh

Yêu cầu: Listen and choose the factors that have affected the blue whale population. There is ONE extra option.

(Nghe và chọn các yếu tố đã ảnh hưởng đến quần thể cá voi xanh. Có MỘT lựa chọn thừa.)

Các lựa chọn:

Lựa chọn Tiếng Anh Tiếng Việt
A They were hunted for commercial purposes. Chúng bị săn bắt vì mục đích thương mại.
B They are hit by large ships. Chúng bị các tàu lớn đâm phải.
C They are dangerous to humans. Chúng nguy hiểm với con người.
D They eat pieces of plastic. Chúng ăn phải các mảnh nhựa.
E They find it hard to find food in warming oceans. Chúng khó tìm thức ăn trong đại dương đang ấm lên.

Đáp án Task 1: A, B, D, E

Giải thích:

  • A – Đúng: Bài nghe đề cập “more than 340,000 blue whales were killed” vì mục đích thương mại
  • B – Đúng: “large cargo or cruise ships also pose a threat to blue whales, which get hit by these huge boats”
  • C – Sai: Bài nghe KHÔNG đề cập cá voi xanh nguy hiểm với con người (đây là lựa chọn thừa)
  • D – Đúng: “blue whales could be swallowing 10 million pieces of plastic every day”
  • E – Đúng: “Rising temperatures are causing a decline in their food sources”

Task 2 – Nghe và chọn đáp án đúng

Yêu cầu: Listen again and choose the correct answer A, B, or C.

(Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)

Câu 1: How does Nam feel about the size of whales?

(Nam cảm thấy thế nào về kích thước của cá voi?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A Impressed Ấn tượng
B Concerned Lo lắng
C Annoyed Khó chịu

Đáp án: A. Impressed

Giải thích: Trong bài nghe, Nam nói “Wow! Amazing!” khi nghe về kích thước của cá voi xanh, thể hiện sự ấn tượng.

Câu 2: Which of the following is NOT mentioned as the reason for the widespread whaling in the 1920s?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do cho việc săn bắt cá voi phổ biến vào những năm 1920?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A Advances in technology made whale hunting easier. Tiến bộ công nghệ khiến việc săn cá voi dễ dàng hơn.
B It became a profitable business. Nó trở thành một ngành kinh doanh có lợi nhuận.
C It was impossible to build suitable habitats for blue whales. Không thể xây dựng môi trường sống phù hợp cho cá voi xanh.

Đáp án: C

Giải thích: Bài nghe đề cập “technological advancement gave rise to the hunting” (A đúng) và “It became a profitable business” (B đúng). Việc không thể xây môi trường sống được đề cập ở phần khác, không liên quan đến lý do săn bắt cá voi.

Câu 3: According to the speaker, what is the current number of blue whales?

(Theo người nói, số lượng cá voi xanh hiện tại là bao nhiêu?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A About 10,000. Khoảng 10.000.
B No more than 25,000. Không quá 25.000.
C About 340,000. Khoảng 340.000.

Đáp án: B. No more than 25,000

Giải thích: Ms Smith nói “the current population is between 10,000 and 25,000 individuals”, nghĩa là không quá 25.000 con.

Câu 4: Why are blue whales more likely to be hit by ships at night?

(Tại sao cá voi xanh dễ bị tàu đâm vào ban đêm hơn?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A They can’t see or hear well at night. Chúng không thể nhìn hoặc nghe tốt vào ban đêm.
B There is more plastic pollution at night. Có nhiều ô nhiễm nhựa hơn vào ban đêm.
C They are looking for food near the water surface at night. Chúng đang tìm kiếm thức ăn gần mặt nước vào ban đêm.

Đáp án: C

Giải thích: Bài nghe nói “especially at night when they feed near the water surface” – cá voi xanh kiếm ăn gần mặt nước vào ban đêm nên dễ bị tàu đâm.

Audio – Nội dung bài nghe

Bài nghe:
0:000:00

Tiếng Anh:

Ms Smith: Now we are heading towards the shark lagoon in the Central Aquarium.

Nam: Can we also see blue whales and dolphins?

Ms Smith: I’m afraid you can’t. These animals shouldn’t be kept in captivity. It’s also impossible to build a suitable habitat for the blue whale.

Mai: The blue whale is the largest animal on Earth, isn’t it?

Ms Smith: That’s right. It can weigh as much as 30 elephants. It’s longer than the longest jumbo jet.

Nam: Wow! Amazing! But are these animals an endangered species?

Ms Smith: Yes, they’re classified as endangered on the IUCN Red List. Before the 1920s they were considered too difficult to hunt because of their size and speed. However, technological advancement gave rise to the hunting and killing of whales. It became a profitable business, and more than 340,000 blue whales were killed in the first half of the 20th century.

Mai: So how many blue whales are left now?

Ms Smith: Scientists estimate that the current population is between 10,000 and 25,000 individuals.

Mai: Do they face other threats?

Ms Smith: Unfortunately, large cargo or cruise ships also pose a threat to blue whales, which get hit by these huge boats especially at night when they feed near the water surface.

Nam: That’s very sad! How about pollution? Has it affected the blue whale?

Ms Smith: Yes, it has. Our oceans are filling up with plastic so blue whales could be swallowing 10 million pieces of plastic every day. Another threat is climate change. Rising temperatures are causing a decline in their food sources.

Nam: So what can we do to protect them? …

Dịch tiếng Việt:

Cô Smith: Bây giờ chúng ta đang đi về phía đầm cá mập trong Thủy cung Trung tâm.

Nam: Chúng ta có thể xem cá voi xanh và cá heo không ạ?

Cô Smith: Tôi e là không được. Những loài động vật này không nên bị nuôi nhốt. Cũng không thể xây dựng môi trường sống phù hợp cho cá voi xanh.

Mai: Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất, phải không ạ?

Cô Smith: Đúng vậy. Nó có thể nặng bằng 30 con voi. Nó dài hơn cả chiếc máy bay jumbo dài nhất.

Nam: Wow! Tuyệt vời! Nhưng những loài động vật này có phải là loài có nguy cơ tuyệt chủng không?

Cô Smith: Đúng vậy, chúng được xếp vào loại có nguy cơ tuyệt chủng trong Sách Đỏ IUCN. Trước những năm 1920, chúng được coi là quá khó để săn vì kích thước và tốc độ của chúng. Tuy nhiên, tiến bộ công nghệ đã dẫn đến việc săn bắt và giết cá voi. Nó trở thành một ngành kinh doanh có lợi nhuận, và hơn 340.000 con cá voi xanh đã bị giết trong nửa đầu thế kỷ 20.

Mai: Vậy còn lại bao nhiêu con cá voi xanh bây giờ?

Cô Smith: Các nhà khoa học ước tính rằng quần thể hiện tại là từ 10.000 đến 25.000 cá thể.

Mai: Chúng có đối mặt với những mối đe dọa khác không?

Cô Smith: Thật không may, các tàu chở hàng hoặc tàu du lịch lớn cũng gây ra mối đe dọa cho cá voi xanh, chúng bị đâm bởi những con tàu khổng lồ này đặc biệt vào ban đêm khi chúng kiếm ăn gần mặt nước.

Nam: Thật buồn! Còn ô nhiễm thì sao? Nó có ảnh hưởng đến cá voi xanh không?

Cô Smith: Có. Đại dương của chúng ta đang đầy rác nhựa nên cá voi xanh có thể nuốt 10 triệu mảnh nhựa mỗi ngày. Một mối đe dọa khác là biến đổi khí hậu. Nhiệt độ tăng đang gây ra sự suy giảm nguồn thức ăn của chúng.

Nam: Vậy chúng ta có thể làm gì để bảo vệ chúng? …

II. Speaking (Nói)

Task 1 – Nối mối đe dọa với giải pháp

Yêu cầu: Work in pairs. Match the threats facing blue whales with the solutions.

(Làm việc theo cặp. Nối các mối đe dọa đối với cá voi xanh với các giải pháp.)

Bảng Threats (Mối đe dọa):

Số Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Hunting whales for commercial purposes Săn bắt cá voi vì mục đích thương mại
2 Being hit by large ships Bị các tàu lớn đâm phải
3 Plastic pollution Ô nhiễm nhựa
4 Climate change Biến đổi khí hậu

Bảng Solutions (Giải pháp):

Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt
a Changing shipping routes away from their habitats Thay đổi tuyến đường vận chuyển ra xa môi trường sống của chúng
b Imposing a total ban in all countries Áp đặt lệnh cấm hoàn toàn ở tất cả các nước
c Slowing global warming down Làm chậm sự nóng lên toàn cầu
d Reducing plastic use Giảm sử dụng nhựa

Đáp án Task 1:

Mối đe dọa Giải pháp Giải thích
1 b Săn bắt thương mại → Cấm hoàn toàn việc săn bắt
2 a Bị tàu đâm → Thay đổi tuyến đường tàu
3 d Ô nhiễm nhựa → Giảm sử dụng nhựa
4 c Biến đổi khí hậu → Làm chậm sự nóng lên toàn cầu

Task 2 – Thảo luận nhóm

Yêu cầu: Work in groups. Discuss each solution above and think about what each individual can do to help save the blue whales. Then report to the class.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận từng giải pháp trên và nghĩ xem mỗi cá nhân có thể làm gì để giúp cứu cá voi xanh. Sau đó báo cáo trước lớp.)

Hội thoại mẫu:

Tiếng Anh:

A: As you may know, the blue whale population is decreasing rapidly for several reasons. In your opinion, what should each individual do to protect blue whales?

B: Well, I think we should support the total ban on whale hunting by raising awareness about this issue. We can sign petitions and share information on social media to put pressure on governments.

C: I agree. About the shipping problem, fishermen and shipping companies should change ship routes away from the habitats of blue whales. This can prevent blue whales from being hit and injured by large ships.

A: That’s right. We should also raise people’s awareness about plastic pollution. Each individual should reduce plastic use because it helps blue whales avoid swallowing these things, which can cause their death.

B: And for climate change, we can do many things like using public transport, saving energy, and planting trees. These small actions can help slow down global warming and protect the blue whales’ food sources.

C: Exactly! Every small action counts when it comes to protecting these amazing creatures.

Dịch tiếng Việt:

A: Như các bạn có thể biết, quần thể cá voi xanh đang giảm nhanh chóng vì nhiều lý do. Theo ý kiến của các bạn, mỗi cá nhân nên làm gì để bảo vệ cá voi xanh?

B: À, tôi nghĩ chúng ta nên ủng hộ lệnh cấm hoàn toàn việc săn bắt cá voi bằng cách nâng cao nhận thức về vấn đề này. Chúng ta có thể ký các bản kiến nghị và chia sẻ thông tin trên mạng xã hội để gây áp lực lên chính phủ.

C: Tôi đồng ý. Về vấn đề tàu thuyền, ngư dân và các công ty vận tải nên thay đổi tuyến đường tàu ra xa môi trường sống của cá voi xanh. Điều này có thể ngăn cá voi xanh bị đâm và bị thương bởi các tàu lớn.

A: Đúng vậy. Chúng ta cũng nên nâng cao nhận thức của mọi người về ô nhiễm nhựa. Mỗi cá nhân nên giảm sử dụng nhựa vì nó giúp cá voi xanh tránh nuốt phải những thứ này, có thể gây ra cái chết của chúng.

B: Và về biến đổi khí hậu, chúng ta có thể làm nhiều việc như sử dụng phương tiện công cộng, tiết kiệm năng lượng và trồng cây. Những hành động nhỏ này có thể giúp làm chậm sự nóng lên toàn cầu và bảo vệ nguồn thức ăn của cá voi xanh.

C: Chính xác! Mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa khi nói đến việc bảo vệ những sinh vật tuyệt vời này.

III Reading (Đọc)

Từ vựng quan trọng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
artificial intelligence (AI) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo
mass media /mæs ˈmiːdiə/ truyền thông đại chúng
mass communication /mæs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ truyền thông đại chúng
false stories /fɔːls ˈstɔːriz/ tin giả
classify /ˈklæsɪfaɪ/ phân loại
breakthrough /ˈbreɪkθruː/ bước đột phá
identity theft /aɪˈdentəti θeft/ đánh cắp danh tính
facial recognition /ˈfeɪʃl ˌrekəɡˈnɪʃn/ nhận dạng khuôn mặt
personalised recommendations /ˈpɜːsənəlaɪzd ˌrekəmenˈdeɪʃnz/ đề xuất cá nhân hóa
preferences /ˈprefərənsiz/ sở thích

Task 1 – Nối đoạn văn với tiêu đề

Yêu cầu: Read the article below. Match each section (A–C) with the heading (1–5). There are TWO extra headings.

(Đọc bài báo dưới đây. Nối mỗi phần (A–C) với tiêu đề (1–5). Có HAI tiêu đề thừa.)

Các tiêu đề:

Số Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Writing articles automatically Viết bài tự động
2 Adding extra security to social media login Thêm bảo mật cho đăng nhập mạng xã hội
3 Changing the appearance of users Thay đổi ngoại hình người dùng
4 Suggesting more suitable programmes Đề xuất các chương trình phù hợp hơn
5 AI in journalism AI trong báo chí

Bài đọc: Artificial Intelligence in the mass media

Đoạn mở đầu:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The mass media has undergone many changes over the last century. Artificial intelligence has also had an impact on the media. AI has become an important part of all forms of mass communication. Truyền thông đại chúng đã trải qua nhiều thay đổi trong thế kỷ qua. Trí tuệ nhân tạo cũng đã có tác động đến truyền thông. AI đã trở thành một phần quan trọng của tất cả các hình thức truyền thông đại chúng.

Đoạn A:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Nowadays, people receive so much information from different sources that it is difficult to spot false stories. This is where AI can help. The advanced technology is able to classify types of information and recognise news that is not suitable for the public. Furthermore, AI can automatically change data into various forms such as online graphic organisers, images, and videos. This innovation is a breakthrough in journalism. Ngày nay, mọi người nhận được rất nhiều thông tin từ các nguồn khác nhau đến mức khó phát hiện tin giả. Đây là lúc AI có thể giúp ích. Công nghệ tiên tiến này có khả năng phân loại các loại thông tin và nhận ra tin tức không phù hợp với công chúng. Hơn nữa, AI có thể tự động chuyển đổi dữ liệu thành các hình thức khác nhau như sơ đồ tổ chức trực tuyến, hình ảnh và video. Đổi mới này là một bước đột phá trong báo chí.

Đoạn B:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Social media is popular all over the world, and more and more people are using platforms such as Facebook, Instagram, etc. AI can make these platforms much safer and help the users avoid identity theft. A typical example is facial recognition software that allows us to increase the safety and security of our accounts. In many cases, social networking sites require personal information, which can be verified via facial recognition. Mạng xã hội phổ biến trên toàn thế giới, và ngày càng có nhiều người sử dụng các nền tảng như Facebook, Instagram, v.v. AI có thể làm cho các nền tảng này an toàn hơn nhiều và giúp người dùng tránh bị đánh cắp danh tính. Một ví dụ điển hình là phần mềm nhận dạng khuôn mặt cho phép chúng ta tăng cường an toàn và bảo mật cho tài khoản của mình. Trong nhiều trường hợp, các trang mạng xã hội yêu cầu thông tin cá nhân, có thể được xác minh thông qua nhận dạng khuôn mặt.

Đoạn C:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Although television has been popular for a long time, it is now attracting larger audiences because of new features made possible by AI. TV viewers can watch programmes with higher picture quality and a lot of special effects. AI can also provide personalised recommendations to different users. The software can help TV viewers find channels or programmes based on their preferences, behaviour, and history. Mặc dù truyền hình đã phổ biến từ lâu, nhưng nó hiện đang thu hút nhiều khán giả hơn nhờ các tính năng mới do AI tạo ra. Khán giả truyền hình có thể xem các chương trình với chất lượng hình ảnh cao hơn và nhiều hiệu ứng đặc biệt. AI cũng có thể cung cấp các đề xuất cá nhân hóa cho các người dùng khác nhau. Phần mềm có thể giúp khán giả truyền hình tìm các kênh hoặc chương trình dựa trên sở thích, hành vi và lịch sử của họ.

Đáp án Task 1:

Đoạn Đáp án Giải thích
A 5 – AI in journalism Đoạn A nói về AI giúp phân loại thông tin, nhận diện tin giả, chuyển đổi dữ liệu → ứng dụng AI trong báo chí
B 2 – Adding extra security to social media login Đoạn B nói về AI giúp bảo mật mạng xã hội, nhận dạng khuôn mặt để xác minh danh tính
C 4 – Suggesting more suitable programmes Đoạn C nói về AI đề xuất các kênh/chương trình phù hợp dựa trên sở thích người dùng

Tiêu đề thừa:

  • 1 – Writing articles automatically (Bài không đề cập AI viết bài tự động)
  • 3 – Changing the appearance of users (Bài không đề cập thay đổi ngoại hình người dùng)

Task 2 – Đọc hiểu chi tiết

Yêu cầu: Read the article again. Choose the correct answer A, B, C, or D.

(Đọc lại bài báo. Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)

Câu 1: The purpose of writing the article is ______ in the mass media.

(Mục đích viết bài báo này là ______ trong truyền thông đại chúng.)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A to advertise AI để quảng cáo AI
B to introduce the benefits of AI để giới thiệu lợi ích của AI
C to help readers avoid using AI để giúp độc giả tránh sử dụng AI
D to describe an AI robot để mô tả một robot AI

Đáp án: B

Giải thích: Toàn bộ bài viết giới thiệu các lợi ích của AI trong truyền thông: giúp phát hiện tin giả, bảo mật mạng xã hội, đề xuất chương trình TV phù hợp.

Câu 2: Which of the following benefits of AI in journalism is NOT mentioned?

(Lợi ích nào sau đây của AI trong báo chí KHÔNG được đề cập?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A AI can change data into various forms. AI có thể chuyển đổi dữ liệu thành các hình thức khác nhau.
B AI can help people avoid unsuitable information. AI có thể giúp mọi người tránh thông tin không phù hợp.
C AI can help journalists express their opinions. AI có thể giúp nhà báo bày tỏ ý kiến của họ.
D AI can identify whether the information is true or not. AI có thể xác định thông tin có đúng hay không.

Đáp án: C

Giải thích: Đoạn A đề cập AI có thể: chuyển đổi dữ liệu (A), nhận ra tin không phù hợp (B), phát hiện tin giả (D). Tuy nhiên, bài KHÔNG đề cập AI giúp nhà báo bày tỏ ý kiến (C).

Câu 3: Why does the author mention ‘facial recognition’ in Section B?

(Tại sao tác giả đề cập đến ‘nhận dạng khuôn mặt’ trong Phần B?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A To support an idea. Để hỗ trợ một ý tưởng.
B To illustrate a contrast. Để minh họa sự tương phản.
C To give a reason. Để đưa ra lý do.
D To give a description. Để đưa ra mô tả.

Đáp án: A

Giải thích: Tác giả đề cập “facial recognition” như “A typical example” (một ví dụ điển hình) để hỗ trợ ý tưởng rằng AI có thể làm mạng xã hội an toàn hơn.

Câu 4: What can be inferred about television in Section C?

(Điều gì có thể suy ra về truyền hình trong Phần C?)

Đáp án Tiếng Anh Tiếng Việt
A TV viewers can watch more live TV shows. Khán giả TV có thể xem nhiều chương trình trực tiếp hơn.
B There are more special effects on live TV programmes. Có nhiều hiệu ứng đặc biệt hơn trên các chương trình TV trực tiếp.
C It has not benefited from AI. Nó không được hưởng lợi từ AI.
D AI makes it easier for people to choose their favourite programmes. AI giúp mọi người dễ dàng chọn các chương trình yêu thích của họ.

Đáp án: D

Giải thích: Đoạn C nói “The software can help TV viewers find channels or programmes based on their preferences, behaviour, and history” – AI giúp người xem tìm chương trình dựa trên sở thích, nghĩa là dễ dàng chọn chương trình yêu thích hơn.

IV. Writing (Viết)

Yêu cầu đề bài

Yêu cầu: Write an essay (180–200 words) about the benefits of using AI in creating content for the mass media and the problems caused by it. Select and combine information from Reading and the suggested ideas below.

(Viết một bài luận (180–200 từ) về lợi ích của việc sử dụng AI trong việc tạo nội dung cho truyền thông đại chúng và các vấn đề do nó gây ra. Chọn và kết hợp thông tin từ phần Reading và các ý tưởng gợi ý bên dưới.)

Bảng gợi ý – Problems caused by AI:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Increasing costs of the mass media (high costs for developing, installing, and maintaining the software) Tăng chi phí truyền thông (chi phí cao cho việc phát triển, cài đặt và bảo trì phần mềm)
Reducing people’s creativity (automated content creation using AI tools) Giảm sự sáng tạo của con người (tạo nội dung tự động bằng công cụ AI)
Replacing human’s jobs in the mass media (AI’s capability of reporting and writing) Thay thế công việc của con người trong truyền thông (khả năng đưa tin và viết bài của AI)

Dàn ý bài viết

Phần Nội dung
Introduction Giới thiệu chủ đề: AI ngày càng được sử dụng nhiều trong truyền thông, có cả lợi ích và vấn đề
Body 1 – Benefits – Phát hiện tin giả, phân loại thông tin<br>- Bảo mật mạng xã hội (nhận dạng khuôn mặt)<br>- Đề xuất chương trình phù hợp cho người xem TV
Body 2 – Problems – Chi phí cao<br>- Giảm sự sáng tạo<br>- Thay thế việc làm của con người
Conclusion Tóm tắt: AI mang lại nhiều lợi ích nhưng cần sử dụng cân bằng

Bài mẫu tham khảo

Tiếng Anh:

Artificial intelligence has become an essential tool in creating content for the mass media. While it brings many benefits, there are also some problems that need to be considered.

On the positive side, AI offers several advantages to the mass media. Firstly, it can help identify false stories and classify information, making journalism more reliable. Secondly, AI enhances security on social media platforms through facial recognition technology, which helps users avoid identity theft. Additionally, AI can provide personalised recommendations, helping TV viewers find programmes that match their preferences and interests.

However, there are also some drawbacks. The cost of developing, installing, and maintaining AI software is very high, which increases the overall expenses of media companies. Moreover, automated content creation may reduce human creativity as people rely too much on AI tools. Most importantly, AI’s capability of reporting and writing could replace human jobs in the mass media industry, leading to unemployment.

In conclusion, while AI brings significant benefits to the mass media, we should use it wisely to minimise its negative effects on creativity and employment.

(Word count: 185 words)

Dịch tiếng Việt:

Trí tuệ nhân tạo đã trở thành một công cụ thiết yếu trong việc tạo nội dung cho truyền thông đại chúng. Mặc dù nó mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số vấn đề cần được xem xét.

Về mặt tích cực, AI mang lại nhiều lợi thế cho truyền thông đại chúng. Thứ nhất, nó có thể giúp xác định tin giả và phân loại thông tin, làm cho báo chí đáng tin cậy hơn. Thứ hai, AI tăng cường bảo mật trên các nền tảng mạng xã hội thông qua công nghệ nhận dạng khuôn mặt, giúp người dùng tránh bị đánh cắp danh tính. Ngoài ra, AI có thể cung cấp các đề xuất cá nhân hóa, giúp khán giả truyền hình tìm các chương trình phù hợp với sở thích và mối quan tâm của họ.

Tuy nhiên, cũng có một số nhược điểm. Chi phí phát triển, cài đặt và bảo trì phần mềm AI rất cao, làm tăng chi phí tổng thể của các công ty truyền thông. Hơn nữa, việc tạo nội dung tự động có thể làm giảm sự sáng tạo của con người khi mọi người phụ thuộc quá nhiều vào các công cụ AI. Quan trọng nhất, khả năng đưa tin và viết bài của AI có thể thay thế công việc của con người trong ngành truyền thông, dẫn đến thất nghiệp.

Tóm lại, mặc dù AI mang lại những lợi ích đáng kể cho truyền thông đại chúng, chúng ta nên sử dụng nó một cách khôn ngoan để giảm thiểu những tác động tiêu cực đến sự sáng tạo và việc làm.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương