Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học
- II. Task 1: Read the information cards (Trang 134)
- Student A's Card: Uncle Ho as a lifelong learner
- Student B's Card: Marie Curie as a lifelong learner
- III. Task 2: A talks about Uncle Ho (Trang 134)
- Example từ sách:
- Bài mẫu hoàn chỉnh – Student A nói về Uncle Ho:
- Notes hoàn chỉnh – Student B điền khi nghe:
- IV. Task 3: B talks about Marie Curie (Trang 134-135)
- Example từ sách:
- Bài mẫu hoàn chỉnh – Student B nói về Marie Curie:
- Notes hoàn chỉnh – Student A điền khi nghe:
- V. Task 4: Present your talk to the class (Trang 134)
- Bài thuyết trình mẫu 1: Uncle Ho as a lifelong learner
- Bài thuyết trình mẫu 2: Marie Curie as a lifelong learner
- VI. Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích
- Mở bài:
- Thân bài:
- Kết bài (What I can learn):
Trong bài học Unit 10: Lifelong Learning – Lesson 4: Speaking, các em sẽ:
- Tìm hiểu về hai tấm gương học tập suốt đời: Bác Hồ và Marie Curie
- Luyện tập kỹ năng nói thông qua hoạt động information gap
- Trình bày bài nói về các tấm gương học tập suốt đời
Mục tiêu bài học:
- Nói về Bác Hồ và Marie Curie như những tấm gương học tập suốt đời
- Phát triển kỹ năng nghe và ghi chép
- Rút ra bài học cho bản thân từ các tấm gương
I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| role model | /rəʊl ˈmɒdl/ | n | tấm gương, hình mẫu |
| lifelong learner | /ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnər/ | n | người học tập suốt đời |
| self-study | /ˌself ˈstʌdi/ | n | tự học |
| martial arts | /ˌmɑːʃl ˈɑːts/ | n | võ thuật |
| Nobel Prize | /nəʊˈbel praɪz/ | n | giải Nobel |
| governess | /ˈɡʌvənəs/ | n | gia sư nữ |
| tutor | /ˈtjuːtər/ | n | gia sư |
| revise | /rɪˈvaɪz/ | v | ôn lại, xem lại |
| register for | /ˈredʒɪstər fɔːr/ | v | đăng ký |
| manage to | /ˈmænɪdʒ tuː/ | v | xoay sở để làm được |
| throughout | /θruːˈaʊt/ | prep | trong suốt |
| physical activities | /ˈfɪzɪkl ækˈtɪvətiz/ | n | các hoạt động thể chất |
II. Task 1: Read the information cards (Trang 134)
Yêu cầu: Work in pairs. One of you is A, and the other is B. A reads the information card about Uncle Ho below. B reads the information card about Marie Curie (next page).
(Làm việc theo cặp. Một người là A, người kia là B. A đọc thẻ thông tin về Bác Hồ bên dưới. B đọc thẻ thông tin về Marie Curie (trang tiếp theo).)
Student A’s Card: Uncle Ho as a lifelong learner
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Uncle Ho as a lifelong learner | Bác Hồ như một người học tập suốt đời |
| 1. Managed to learn every day throughout his life (e.g. by reading and writing until midnight after a working day) | 1. Xoay sở để học mỗi ngày trong suốt cuộc đời (ví dụ: bằng cách đọc và viết đến nửa đêm sau một ngày làm việc) |
| 2. Learnt to speak French, English, Chinese, Italian, German, and Russian (mainly through self-study, had an effective way to learn new words: writing them on pieces of paper or his arms and revising them throughout the day) | 2. Học nói tiếng Pháp, Anh, Trung, Ý, Đức, và Nga (chủ yếu thông qua tự học, có cách học từ mới hiệu quả: viết chúng lên mảnh giấy hoặc cánh tay và ôn lại chúng trong suốt cả ngày) |
| 3. Kept fit and healthy (e.g. by doing exercise every day, doing traditional martial arts, and enjoying physical activities) | 3. Giữ gìn sức khỏe (ví dụ: bằng cách tập thể dục mỗi ngày, tập võ thuật truyền thống, và tham gia các hoạt động thể chất) |
Student B’s Card: Marie Curie as a lifelong learner
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Marie Curie as a lifelong learner | Marie Curie như một người học tập suốt đời |
| 1. Managed to go to university (because there were no universities accepting women in her country, Poland, she moved to France and studied physics and maths at Sorbonne University) | 1. Xoay sở để vào đại học (vì không có trường đại học nào ở nước bà, Ba Lan, chấp nhận phụ nữ, bà đã chuyển đến Pháp và học vật lý và toán tại Đại học Sorbonne) |
| 2. Spent a lot of time studying (e.g. studied on her own while working as a governess or tutor, borrowed books from the library, registered for many different courses at university) | 2. Dành nhiều thời gian học tập (ví dụ: tự học trong khi làm gia sư, mượn sách từ thư viện, đăng ký nhiều khóa học khác nhau ở đại học) |
| 3. Won prizes (was the first woman to win a Nobel Prize, and the only woman to win a Nobel Prize twice, won a Nobel Prize in Physics in 1903 and another Nobel Prize in Chemistry in 1911) | 3. Giành giải thưởng (là người phụ nữ đầu tiên giành giải Nobel, và là người phụ nữ duy nhất giành giải Nobel hai lần, giành giải Nobel Vật lý năm 1903 và giải Nobel Hóa học năm 1911) |
III. Task 2: A talks about Uncle Ho (Trang 134)
Yêu cầu: A talks about Uncle Ho as a lifelong learner. B listens and completes the notes above. Then compare your notes.
(A nói về Bác Hồ như một người học tập suốt đời. B nghe và hoàn thành ghi chú ở trên. Sau đó so sánh ghi chú.)
Example từ sách:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Uncle Ho is a great role model for lifelong learning. He managed to learn every day throughout his life. He often learnt by reading and writing until midnight after a working day. … | Bác Hồ là tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời. Bác đã xoay sở để học mỗi ngày trong suốt cuộc đời. Bác thường học bằng cách đọc và viết đến nửa đêm sau một ngày làm việc. … |
Bài mẫu hoàn chỉnh – Student A nói về Uncle Ho:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Uncle Ho is a great role model for lifelong learning. Throughout his life, he managed to learn something every day. After a working day, he often spent time reading and writing until midnight. | Bác Hồ là tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời. Trong suốt cuộc đời, Bác đã xoay sở để học điều gì đó mỗi ngày. Sau một ngày làm việc, Bác thường dành thời gian đọc và viết đến nửa đêm. |
| He also learnt to speak many foreign languages, including French, English, Chinese, Italian, German, and Russian. He learnt these languages mainly through self-study. He had an effective way to learn new words: he wrote them on pieces of paper or on his arms and revised them throughout the day. | Bác cũng học nói nhiều ngoại ngữ, bao gồm tiếng Pháp, Anh, Trung, Ý, Đức, và Nga. Bác học những ngôn ngữ này chủ yếu thông qua tự học. Bác có một cách hiệu quả để học từ mới: Bác viết chúng lên mảnh giấy hoặc lên cánh tay và ôn lại chúng trong suốt cả ngày. |
| In addition, Uncle Ho always kept fit and healthy. He did exercise every day, practiced traditional martial arts, and enjoyed various physical activities. Uncle Ho really set a very good example as a lifelong learner for all of us. | Ngoài ra, Bác Hồ luôn giữ gìn sức khỏe. Bác tập thể dục mỗi ngày, tập võ thuật truyền thống, và tham gia nhiều hoạt động thể chất khác nhau. Bác Hồ thực sự là tấm gương tuyệt vời về người học tập suốt đời cho tất cả chúng ta. |
Notes hoàn chỉnh – Student B điền khi nghe:
| Mục | Thông tin cần điền |
|---|---|
| Managed to learn every day throughout his life | by reading and writing until midnight after a working day |
| Learnt to speak | French, English, Chinese, Italian, German, and Russian (mainly through self-study, wrote new words on pieces of paper or his arms and revised them throughout the day) |
| Kept fit and healthy | by doing exercise every day, doing traditional martial arts, and enjoying physical activities |
IV. Task 3: B talks about Marie Curie (Trang 134-135)
Yêu cầu: Switch roles. B talks about Marie Curie as a lifelong learner. A listens and completes the notes (next page). Then compare your notes.
(Đổi vai. B nói về Marie Curie như một người học tập suốt đời. A nghe và hoàn thành ghi chú (trang tiếp theo). Sau đó so sánh ghi chú.)
Example từ sách:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Marie Curie is a great role model for lifelong learning. She managed to go to university because in her country, Poland, women were not allowed to go to university to study. Marie moved to France and studied physics and maths at Sorbonne University. … | Marie Curie là tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời. Bà đã xoay sở để vào đại học bởi vì ở nước bà, Ba Lan, phụ nữ không được phép đến đại học để học. Marie đã chuyển đến Pháp và học vật lý và toán tại Đại học Sorbonne. … |
Bài mẫu hoàn chỉnh – Student B nói về Marie Curie:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Marie Curie is a great role model for lifelong learning, especially for women. When she was young, there were no universities accepting women in her country, Poland. However, she didn’t give up. She moved to France and managed to study physics and maths at Sorbonne University, which is one of the most famous universities in the world. | Marie Curie là tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời, đặc biệt là cho phụ nữ. Khi còn trẻ, không có trường đại học nào ở nước bà, Ba Lan, chấp nhận phụ nữ. Tuy nhiên, bà không bỏ cuộc. Bà chuyển đến Pháp và xoay sở để học vật lý và toán tại Đại học Sorbonne, một trong những trường đại học nổi tiếng nhất thế giới. |
| Marie Curie spent a lot of time studying. She studied on her own while working as a governess or tutor to earn money. She also borrowed books from the library and registered for many different courses at university to expand her knowledge. | Marie Curie dành rất nhiều thời gian để học tập. Bà tự học trong khi làm gia sư để kiếm tiền. Bà cũng mượn sách từ thư viện và đăng ký nhiều khóa học khác nhau ở đại học để mở rộng kiến thức. |
| Thanks to her hard work and dedication to learning, Marie Curie won many prizes. She was the first woman to win a Nobel Prize and the only woman to win a Nobel Prize twice. She won a Nobel Prize in Physics in 1903 and another Nobel Prize in Chemistry in 1911. | Nhờ sự chăm chỉ và cống hiến cho việc học, Marie Curie đã giành được nhiều giải thưởng. Bà là người phụ nữ đầu tiên giành giải Nobel và là người phụ nữ duy nhất giành giải Nobel hai lần. Bà giành giải Nobel Vật lý năm 1903 và giải Nobel Hóa học năm 1911. |
Notes hoàn chỉnh – Student A điền khi nghe:
| Mục | Thông tin cần điền |
|---|---|
| Managed to go to university | because there were no universities accepting women in Poland, she moved to France and studied physics and maths at Sorbonne University |
| Spent a lot of time studying | studied on her own while working as a governess or tutor, borrowed books from the library, registered for many different courses at university |
| Won prizes | was the first woman to win a Nobel Prize, and the only woman to win a Nobel Prize twice (Nobel Prize in Physics in 1903, Nobel Prize in Chemistry in 1911) |
V. Task 4: Present your talk to the class (Trang 134)
Yêu cầu: Use the notes to talk about Uncle Ho or Marie Curie as great role models for lifelong learning. What can you learn from them? Present your talk to the class.
(Sử dụng ghi chú để nói về Bác Hồ hoặc Marie Curie như những tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời. Bạn có thể học được gì từ họ? Trình bày bài nói trước lớp.)
Bài thuyết trình mẫu 1: Uncle Ho as a lifelong learner
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Introduction: | Mở bài: |
| Good morning/afternoon, everyone. Today, I would like to tell you about our Uncle Ho as a great role model for lifelong learning. | Chào buổi sáng/chiều, mọi người. Hôm nay, tôi muốn kể cho các bạn nghe về Bác Hồ của chúng ta như một tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời. |
| Body: | Thân bài: |
| Throughout his life, Uncle Ho managed to learn something every day. You see, after a working day, our Uncle Ho often spent time reading or writing until midnight. He believed that learning should never stop. | Trong suốt cuộc đời, Bác Hồ đã xoay sở để học điều gì đó mỗi ngày. Các bạn thấy đấy, sau một ngày làm việc, Bác Hồ thường dành thời gian đọc hoặc viết đến nửa đêm. Bác tin rằng việc học không bao giờ nên dừng lại. |
| Uncle Ho could also speak many foreign languages such as French, English, Chinese, Italian, German, and Russian. He learnt to use these languages mainly through self-study. In his hard days, Uncle Ho had an effective way to learn new words. He wrote the new words on pieces of paper or on his arms and revised them throughout his working days. This shows his determination and creativity in learning. | Bác Hồ cũng có thể nói nhiều ngoại ngữ như tiếng Pháp, Anh, Trung, Ý, Đức, và Nga. Bác học sử dụng những ngôn ngữ này chủ yếu thông qua tự học. Trong những ngày khó khăn, Bác Hồ có một cách học từ mới hiệu quả. Bác viết những từ mới lên mảnh giấy hoặc lên cánh tay và ôn lại chúng trong suốt những ngày làm việc. Điều này cho thấy sự quyết tâm và sáng tạo của Bác trong việc học. |
| Besides learning, Uncle Ho still regularly exercised and played sports. He maintained doing exercise every day, practicing traditional martial arts, and enjoying different physical activities. This helped him stay fit and healthy throughout his life. | Bên cạnh việc học, Bác Hồ vẫn thường xuyên tập thể dục và chơi thể thao. Bác duy trì tập thể dục mỗi ngày, tập võ thuật truyền thống, và tham gia các hoạt động thể chất khác nhau. Điều này giúp Bác giữ gìn sức khỏe trong suốt cuộc đời. |
| What I can learn: | Điều tôi có thể học được: |
| Uncle Ho really set a very good example as a lifelong learner for many of us. For me, I really admire Uncle Ho’s dedication to lifelong learning. I think I will try to learn another foreign language and do regular exercise to keep fit and healthy. I will also try to make the most of my time by reading books every day, just like Uncle Ho did. | Bác Hồ thực sự là tấm gương tốt về người học tập suốt đời cho nhiều người trong chúng ta. Đối với tôi, tôi thực sự ngưỡng mộ sự cống hiến của Bác Hồ cho việc học tập suốt đời. Tôi nghĩ tôi sẽ cố gắng học một ngoại ngữ khác và tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe. Tôi cũng sẽ cố gắng tận dụng tối đa thời gian bằng cách đọc sách mỗi ngày, giống như Bác Hồ đã làm. |
| Conclusion: | Kết bài: |
| Thank you for listening. Do you have any questions? | Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Các bạn có câu hỏi nào không? |
Bài thuyết trình mẫu 2: Marie Curie as a lifelong learner
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Introduction: | Mở bài: |
| Good morning/afternoon, everyone. Today, I would like to tell you about Marie Curie as a great role model for lifelong learning, especially for women. | Chào buổi sáng/chiều, mọi người. Hôm nay, tôi muốn kể cho các bạn nghe về Marie Curie như một tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời, đặc biệt là cho phụ nữ. |
| Body: | Thân bài: |
| When Marie Curie was young, women in her country, Poland, weren’t allowed to go to university. However, she didn’t let this obstacle stop her. She moved to France and managed to study at Sorbonne University, which is one of the top and world-famous universities. She studied physics and maths there. | Khi Marie Curie còn trẻ, phụ nữ ở nước bà, Ba Lan, không được phép vào đại học. Tuy nhiên, bà không để trở ngại này ngăn cản mình. Bà chuyển đến Pháp và xoay sở để học tại Đại học Sorbonne, một trong những trường đại học hàng đầu và nổi tiếng thế giới. Bà học vật lý và toán ở đó. |
| Marie Curie spent a lot of time studying. She studied on her own while working as a governess or tutor to earn money for her education. She read many books from the library and registered to study many different courses at university to expand her knowledge. Her dedication to learning was truly remarkable. | Marie Curie dành rất nhiều thời gian để học tập. Bà tự học trong khi làm gia sư để kiếm tiền cho việc học. Bà đọc nhiều sách từ thư viện và đăng ký học nhiều khóa học khác nhau ở đại học để mở rộng kiến thức. Sự cống hiến của bà cho việc học thực sự đáng ngưỡng mộ. |
| Thanks to her hard work, Marie Curie won many prizes. She was the first woman to win a Nobel Prize and the only woman to win a Nobel Prize twice. She won a Nobel Prize in Physics in 1903 and another Nobel Prize in Chemistry in 1911. I believe that she achieved this partially thanks to her hard work and her lifelong learning practice. | Nhờ sự chăm chỉ của mình, Marie Curie đã giành được nhiều giải thưởng. Bà là người phụ nữ đầu tiên giành giải Nobel và là người phụ nữ duy nhất giành giải Nobel hai lần. Bà giành giải Nobel Vật lý năm 1903 và giải Nobel Hóa học năm 1911. Tôi tin rằng bà đạt được điều này một phần nhờ sự chăm chỉ và thực hành học tập suốt đời của bà. |
| What I can learn: | Điều tôi có thể học được: |
| Personally, I really admire Marie Curie for what she did and achieved in her life. Many girls and I should learn the way she overcame obstacles in her life to continue and maintain her study. She taught us that nothing is impossible if we are determined and work hard. I will try to study harder and never give up on my dreams, no matter what challenges I face. | Cá nhân tôi thực sự ngưỡng mộ Marie Curie vì những gì bà đã làm và đạt được trong cuộc đời. Nhiều cô gái và tôi nên học cách bà vượt qua trở ngại trong cuộc sống để tiếp tục và duy trì việc học. Bà dạy chúng ta rằng không có gì là không thể nếu chúng ta quyết tâm và chăm chỉ. Tôi sẽ cố gắng học chăm chỉ hơn và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình, bất kể tôi phải đối mặt với thử thách nào. |
| Conclusion: | Kết bài: |
| Thank you for listening. Do you have any questions? | Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Các bạn có câu hỏi nào không? |
VI. Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích
Mở bài:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Today, I would like to tell you about… | Hôm nay, tôi muốn kể cho các bạn nghe về… |
| I’m going to talk about… | Tôi sẽ nói về… |
| Let me introduce… | Hãy để tôi giới thiệu… |
Thân bài:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| … is a great role model for lifelong learning. | … là tấm gương tuyệt vời cho việc học tập suốt đời. |
| Throughout his/her life, he/she managed to… | Trong suốt cuộc đời, ông/bà ấy đã xoay sở để… |
| He/She learnt to… mainly through self-study. | Ông/Bà ấy học… chủ yếu thông qua tự học. |
| Besides…, he/she also… | Bên cạnh…, ông/bà ấy còn… |
| Thanks to his/her hard work,… | Nhờ sự chăm chỉ của mình,… |
| He/She really set a good example for… | Ông/Bà ấy thực sự là tấm gương tốt cho… |
Kết bài (What I can learn):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For me, I really admire… | Đối với tôi, tôi thực sự ngưỡng mộ… |
| I think I will try to… | Tôi nghĩ tôi sẽ cố gắng… |
| I should learn from him/her how to… | Tôi nên học từ ông/bà ấy cách… |
| He/She taught us that… | Ông/Bà ấy dạy chúng ta rằng… |
| Thank you for listening. | Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
