Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Bài đọc (Reading)
- Task 2: Read the article and match each section (A-C) with a heading (1-5)
- Dịch bài đọc: Tác động của toàn cầu hóa đến sự đa dạng văn hóa
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs and choose the correct answers (Trang 23)
- Task 2: Read the article and match each section (A-C) with a heading (1-5) (Trang 23-24)
- Task 3: Read the article again and choose the correct answer A, B, or C (Trang 25)
- Task 4: Work in groups. Discuss the following question (Trang 25)
Tiếp nối các bài học trước trong Unit 2 “A Multicultural World”, Lesson 3: Reading với chủ đề “Globalisation and Cultural Diversity” (Toàn cầu hóa và sự đa dạng văn hóa) sẽ giúp các em phát triển kỹ năng đọc hiểu để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết về tác động của toàn cầu hóa đến bản sắc văn hóa.
Bài đọc phân tích cách toàn cầu hóa ảnh hưởng đến ba lĩnh vực chính: ẩm thực, âm nhạc và thời trang. Qua bài học này, các em sẽ hiểu rõ hơn về mặt tích cực của toàn cầu hóa trong việc thúc đẩy sự đa dạng văn hóa và giúp mọi người trân trọng các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| globalisation | /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ | (n) | sự toàn cầu hóa |
| custom | /ˈkʌstəm/ | (n) | phong tục |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | (n) | nguyên liệu |
| speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | (n) | đặc sản |
| captivate | /ˈkæptɪveɪt/ | (v) | làm say đắm, mê hoặc |
| keep up with | /kiːp ʌp wɪð/ | (ph.v) | theo kịp |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cultural diversity | /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ | (n) | sự đa dạng văn hóa |
| connected | /kəˈnektɪd/ | (adj) | kết nối |
| fast food chains | /fɑːst fuːd tʃeɪnz/ | (n) | chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh |
| cross-cultural | /ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl/ | (adj) | đa văn hóa, liên văn hóa |
| blend | /blend/ | (v) | pha trộn, kết hợp |
| reflect | /rɪˈflekt/ | (v) | phản ánh |
| express | /ɪkˈspres/ | (v) | thể hiện |
II. Bài đọc (Reading)
Task 2: Read the article and match each section (A-C) with a heading (1-5)
Bài đọc: The Effects of Globalisation on Cultural Diversity
Đoạn mở đầu:
As a result of globalisation, the world is becoming more and more connected. This has changed people’s way of life, beliefs, art and customs, or their culture, in many respects. Although people’s experiences around the world have become very similar, globalisation has also encouraged cultural diversity. Below are some examples.
Section A:
Fast food chains and international restaurants have become popular, offering a wide range of dishes and more food choices to local people. For example, here in Viet Nam, we can enjoy Italian pizza or Japanese sushi, in addition to our traditional food. Moreover, some international dishes use local ingredients, which make them unique and more suitable to local tastes. On the other hand, Vietnamese specialities, such as pho and banh mi, are also gaining popularity worldwide.
Section B:
Thanks to globalisation, people can quickly discover new music from all over the world. People nowadays enjoy listening to music from different countries and cultures, and in different languages. For example, American teens are captivated by K-pop music and dance. There are also many music festivals around the globe that bring artists and music fans together. In today’s connected world, it is very common for musicians across the world to work on music projects and share ideas together.
Section C:
Globalisation has also impacted fashion by opening it up to a variety of styles and influences from around the world. Cross-cultural styles that blend both traditional and modern elements are on the rise. This presents opportunities for fashion designers to be creative and reflect the cultural richness of the world. It is now easier for people to keep up with fashion trends from different cultures and regions, and express their identities in new and exciting ways.
Đoạn kết luận:
In conclusion, globalisation has helped strengthen cultural diversity in the world and made people appreciate different cultures and lifestyles.
Dịch bài đọc: Tác động của toàn cầu hóa đến sự đa dạng văn hóa
Đoạn mở đầu:
Nhờ toàn cầu hóa, thế giới đang ngày càng kết nối với nhau hơn. Điều này đã thay đổi lối sống, niềm tin, nghệ thuật và phong tục của con người, hay nói cách khác là văn hóa của họ, ở nhiều khía cạnh. Mặc dù trải nghiệm của mọi người trên khắp thế giới đã trở nên rất giống nhau, toàn cầu hóa cũng đã khuyến khích sự đa dạng văn hóa. Dưới đây là một số ví dụ.
Đoạn A:
Các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh và nhà hàng quốc tế đã trở nên phổ biến, cung cấp nhiều loại món ăn và nhiều lựa chọn thực phẩm hơn cho người dân địa phương. Ví dụ, ở Việt Nam, chúng ta có thể thưởng thức pizza Ý hoặc sushi Nhật Bản, bên cạnh các món ăn truyền thống của chúng ta. Hơn nữa, một số món ăn quốc tế sử dụng nguyên liệu địa phương, điều này khiến chúng trở nên độc đáo và phù hợp hơn với khẩu vị địa phương. Mặt khác, các đặc sản Việt Nam như phở và bánh mì cũng đang ngày càng được yêu thích trên toàn thế giới.
Đoạn B:
Nhờ toàn cầu hóa, mọi người có thể nhanh chóng khám phá âm nhạc mới từ khắp nơi trên thế giới. Ngày nay, mọi người thích nghe nhạc từ các quốc gia và nền văn hóa khác nhau, bằng các ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ, thanh thiếu niên Mỹ bị mê hoặc bởi âm nhạc và điệu nhảy K-pop. Cũng có nhiều lễ hội âm nhạc trên toàn cầu đưa các nghệ sĩ và người hâm mộ âm nhạc đến với nhau. Trong thế giới kết nối ngày nay, việc các nhạc sĩ trên khắp thế giới cùng làm việc trong các dự án âm nhạc và chia sẻ ý tưởng với nhau là điều rất phổ biến.
Đoạn C:
Toàn cầu hóa cũng đã tác động đến thời trang bằng cách mở ra nhiều phong cách và ảnh hưởng đa dạng từ khắp nơi trên thế giới. Các phong cách đa văn hóa kết hợp cả yếu tố truyền thống và hiện đại đang ngày càng phổ biến. Điều này mang đến cơ hội cho các nhà thiết kế thời trang sáng tạo và phản ánh sự phong phú văn hóa của thế giới. Giờ đây, mọi người dễ dàng theo kịp các xu hướng thời trang từ các nền văn hóa và vùng miền khác nhau, và thể hiện bản sắc của mình theo những cách mới mẻ và thú vị.
Đoạn kết luận:
Tóm lại, toàn cầu hóa đã giúp củng cố sự đa dạng văn hóa trên thế giới và khiến mọi người trân trọng các nền văn hóa và lối sống khác nhau.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs and choose the correct answers (Trang 23)
Làm việc theo cặp và chọn đáp án đúng. Đưa ra ví dụ để minh họa cho lựa chọn của bạn.
1. What is globalisation?
A. The limited trade between nations.
B. The integration and interaction between people, businesses and governments from different nations.
Đáp án: B
Giải thích: Toàn cầu hóa là sự hội nhập và tương tác giữa con người, doanh nghiệp và chính phủ từ các quốc gia khác nhau. Đáp án A sai vì toàn cầu hóa không giới hạn thương mại mà ngược lại, nó mở rộng thương mại.
Dịch: Toàn cầu hóa là gì? → Sự hội nhập và tương tác giữa con người, doanh nghiệp và chính phủ từ các quốc gia khác nhau.
2. How does globalisation impact cultural diversity in the world?
A. It has no impact on cultural diversity.
B. It can increase cultural diversity.
Đáp án: B
Giải thích: Theo bài đọc, toàn cầu hóa có thể tăng cường sự đa dạng văn hóa bằng cách cho phép mọi người tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau về ẩm thực, âm nhạc và thời trang.
Dịch: Toàn cầu hóa tác động đến sự đa dạng văn hóa trên thế giới như thế nào? → Nó có thể tăng cường sự đa dạng văn hóa.
Task 2: Read the article and match each section (A-C) with a heading (1-5) (Trang 23-24)
Đọc bài báo và nối mỗi đoạn (A-C) với một tiêu đề (1-5). Có HAI tiêu đề thừa.
Các tiêu đề:
- Discovering K-pop music
- Blending fashion styles
- Fast food popularity
- No borders for music
- Variety of cuisines
Đáp án:
| Section | Heading | Tiêu đề tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | 3 | Fast food popularity (Sự phổ biến của thức ăn nhanh) |
| B | 4 | No borders for music (Âm nhạc không biên giới) |
| C | 2 | Blending fashion styles (Pha trộn phong cách thời trang) |
Tiêu đề thừa: 1 (Discovering K-pop music), 5 (Variety of cuisines)
Giải thích chi tiết:
Section A → Heading 3: Fast food popularity
- Đoạn A nói về sự phổ biến của chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh và nhà hàng quốc tế
- Từ khóa: “Fast food chains and international restaurants have become popular”
- Heading 5 (Variety of cuisines) chỉ đề cập một phần nội dung, không bao quát toàn bộ đoạn văn
Section B → Heading 4: No borders for music
- Đoạn B nói về cách toàn cầu hóa giúp âm nhạc lan tỏa không biên giới
- Từ khóa: “people can quickly discover new music from all over the world”, “musicians across the world to work on music projects”
- Heading 1 (Discovering K-pop music) quá hẹp, chỉ đề cập K-pop trong khi đoạn văn nói về âm nhạc nói chung
Section C → Heading 2: Blending fashion styles
- Đoạn C nói về cách toàn cầu hóa tác động đến thời trang, đặc biệt là sự pha trộn phong cách
- Từ khóa: “Cross-cultural styles that blend both traditional and modern elements”
Task 3: Read the article again and choose the correct answer A, B, or C (Trang 25)
Đọc lại bài báo và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
1. How has globalisation affected people’s eating habits?
A. It has decreased the popularity of traditional food.
B. It has limited people’s food choices to local dishes.
C. Local people are trying new cuisines.
Đáp án: C
Giải thích: Theo đoạn A: “Fast food chains and international restaurants have become popular, offering a wide range of dishes and more food choices to local people.” Điều này có nghĩa là người dân địa phương đang thử các món ẩm thực mới.
- Đáp án A sai vì bài không nói giảm sự phổ biến của đồ ăn truyền thống
- Đáp án B sai vì toàn cầu hóa mở rộng (không giới hạn) lựa chọn thực phẩm
Dịch: Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến thói quen ăn uống của mọi người như thế nào? → Người dân địa phương đang thử các món ẩm thực mới.
2. Which of the following is NOT mentioned as something that local people can try in Viet Nam?
A. Dishes from other cultures using ingredients grown in Viet Nam.
B. Traditional dishes using international ingredients.
C. A Japanese dish of cooked rice and raw fish.
Đáp án: B
Giải thích: Theo đoạn A:
- Đáp án A được đề cập: “some international dishes use local ingredients” (món ăn quốc tế sử dụng nguyên liệu địa phương)
- Đáp án C được đề cập: “Japanese sushi” (sushi là món cơm và cá sống của Nhật)
- Đáp án B KHÔNG được đề cập: bài không nói về món ăn truyền thống sử dụng nguyên liệu quốc tế
Dịch: Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là thứ mà người dân địa phương có thể thử ở Việt Nam? → Các món ăn truyền thống sử dụng nguyên liệu quốc tế.
3. What can be inferred from the passage about music?
A. Music has connected people across cultures.
B. Teens around the world love listening to K-pop music.
C. It is easier to organise music festivals.
Đáp án: A
Giải thích: Theo đoạn B: “There are also many music festivals around the globe that bring artists and music fans together” và “it is very common for musicians across the world to work on music projects and share ideas together.” Điều này cho thấy âm nhạc đã kết nối mọi người xuyên các nền văn hóa.
- Đáp án B quá hẹp (chỉ nói về K-pop và thanh thiếu niên Mỹ, không phải toàn thế giới)
- Đáp án C không được suy luận từ bài đọc
Dịch: Điều gì có thể được suy ra từ đoạn văn về âm nhạc? → Âm nhạc đã kết nối mọi người xuyên các nền văn hóa.
4. How has globalisation affected fashion?
A. It has introduced more traditional elements in fashion design.
B. It has promoted the exchange of fashion ideas and styles from around the world.
C. It has made it easier for people to create their own clothes.
Đáp án: B
Giải thích: Theo đoạn C: “Globalisation has also impacted fashion by opening it up to a variety of styles and influences from around the world” và “It is now easier for people to keep up with fashion trends from different cultures and regions.” Điều này cho thấy toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng và phong cách thời trang từ khắp nơi trên thế giới.
- Đáp án A chỉ đề cập một phần (yếu tố truyền thống), không đầy đủ
- Đáp án C không được đề cập trong bài
Dịch: Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến thời trang như thế nào? → Nó đã thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng và phong cách thời trang từ khắp nơi trên thế giới.
5. What is the purpose of the article?
A. To discuss the positive impact of globalisation on cultures.
B. To introduce features of new cultures to readers.
C. To explain how globalisation can help people have the same experiences.
Đáp án: A
Giải thích: Mục đích của bài viết là thảo luận về tác động tích cực của toàn cầu hóa đến văn hóa. Điều này được thể hiện rõ trong đoạn kết luận: “In conclusion, globalisation has helped strengthen cultural diversity in the world and made people appreciate different cultures and lifestyles.”
- Đáp án B không đúng vì bài không giới thiệu đặc điểm của các nền văn hóa mới
- Đáp án C không đúng vì bài nhấn mạnh sự đa dạng, không phải sự giống nhau
Dịch: Mục đích của bài viết là gì? → Thảo luận về tác động tích cực của toàn cầu hóa đến các nền văn hóa.
Task 4: Work in groups. Discuss the following question (Trang 25)
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.
Câu hỏi: What are some other effects of globalisation on cultural diversity? Give some examples in the context of Viet Nam.
(Một số tác động khác của toàn cầu hóa đến sự đa dạng văn hóa là gì? Đưa ra một số ví dụ trong bối cảnh Việt Nam.)
Gợi ý trả lời:
Tác động tích cực (Positive effects):
- Cultural exchange (Giao lưu văn hóa):
- Globalisation can foster cultural exchange, enabling individuals from different backgrounds to learn from one another, celebrate diversity, and develop a deeper appreciation for varied cultural expressions.
- Ví dụ ở Việt Nam: Vietnamese people can learn foreign languages, study abroad, and experience different cultures more easily.
- Tourism development (Phát triển du lịch):
- More tourists visit Vietnam to experience our culture, food, and traditions.
- Ví dụ: Ha Long Bay, Hoi An Ancient Town, and Vietnamese cuisine attract millions of international tourists every year.
- Technology and communication (Công nghệ và truyền thông):
- People can connect with others around the world through social media and the internet.
- Ví dụ: Vietnamese young people use Facebook, TikTok, and YouTube to share their culture and learn about other cultures.
Tác động tiêu cực (Negative effects):
- Loss of traditional customs (Mất phong tục truyền thống):
- Some traditional customs and practices may be forgotten as people adopt Western lifestyles.
- Ví dụ: Some young Vietnamese prefer celebrating Valentine’s Day or Halloween over traditional festivals.
- Language influence (Ảnh hưởng ngôn ngữ):
- English words are increasingly used in daily Vietnamese, which may affect the purity of the Vietnamese language.
Bài mẫu hoàn chỉnh:
Globalisation has many effects on cultural diversity. On the positive side, it fosters cultural exchange, enabling people from different backgrounds to learn from one another and appreciate diverse cultural expressions. For example, in Viet Nam, we can now easily access Korean dramas, American movies, and Japanese anime, which helps us understand and appreciate these cultures.
Globalisation has also boosted tourism in Viet Nam. Many international tourists visit our country to experience Vietnamese culture, food, and traditions. This has helped promote our cultural heritage to the world.
However, there are some negative effects as well. Some traditional customs may be forgotten as young people adopt Western lifestyles. For example, some Vietnamese teenagers prefer celebrating Western holidays like Halloween over traditional Vietnamese festivals.
In conclusion, globalisation has both positive and negative effects on cultural diversity. We should embrace the positive aspects while preserving our unique cultural identity.
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
