Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- II. Từ vựng (Vocabulary)
- Từ vựng trong Task 1:
- Từ vựng bổ sung:
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the words and phrases (1-5) with the pictures (a-e).
- Task 2: Listen to a conversation about the main steps in creating a compost pile. Number the pictures in order.
- Task 3: Listen again. Decide whether the statements are true (T) or false (F).
- Task 4: Work in groups. Discuss these questions: How do you manage your household and garden waste? Is it environmentally friendly?
- IV. Audio Transcript (Nội dung bài nghe)
- Transcript:
- Bản dịch:
- V. Kiến thức mở rộng về Composting
- 1. Nguyên liệu nâu vs Nguyên liệu xanh (theo bài nghe)
- 2. Các bước làm Compost Pile (theo bài nghe)
- 3. Những điều KHÔNG NÊN cho vào compost:
- 4. Lợi ích của Composting:
Bài học Listening Unit 3: Green Living với chủ đề “Creating a Compost Pile” (Tạo đống phân hữu cơ) giúp học sinh lớp 12 luyện nghe và học cách làm phân compost – một phương pháp xử lý rác thải thân thiện với môi trường. Thông qua bài nghe, các em sẽ nắm được các bước cơ bản để tạo đống phân hữu cơ từ rác thải gia đình và vườn.
Mục tiêu bài học:
- Nghe hiểu hướng dẫn các bước tạo đống phân hữu cơ
- Nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề composting
- Phân biệt thông tin đúng/sai từ bài nghe
- Thảo luận về cách quản lý rác thải gia đình
II. Từ vựng (Vocabulary)
Từ vựng trong Task 1:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Định nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| compost | /ˈkɒmpɒst/ | n | a mixture of naturally decomposed plants, food, etc. that can be added to soil to help plants grow | phân hữu cơ, phân trộn |
| layer | /ˈleɪə(r)/ | n | a piece of material or amount of something between two other things | lớp |
| household waste | /ˈhaʊshəʊld weɪst/ | n | waste material produced in home environment | rác thải sinh hoạt |
| fruit peel | /fruːt piːl/ | n | the thick skin of some fruits and vegetables | vỏ trái cây |
| pile | /paɪl/ | n | a number of things that have been placed on top of each other | đống, chồng |
Từ vựng bổ sung:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| decompose | /ˌdiːkəmˈpəʊz/ | v | phân hủy |
| fertiliser | /ˈfɜːtɪlaɪzə(r)/ | n | phân bón |
| green materials | /ɡriːn məˈtɪəriəlz/ | n | nguyên liệu xanh (rác tươi) |
| brown materials | /braʊn məˈtɪəriəlz/ | n | nguyên liệu nâu (rác khô) |
| dried leaves | /draɪd liːvz/ | n | lá khô |
| vegetable scraps | /ˈvedʒtəbl skræps/ | n | rác thải rau củ |
| moisture | /ˈmɔɪstʃə(r)/ | n | độ ẩm |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | adj | thân thiện với môi trường |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the words and phrases (1-5) with the pictures (a-e).
(Nối các từ và cụm từ (1-5) với các hình ảnh (a-e).)
- Picture a: Đống lá khô nhiều màu sắc (dried leaves)
- Picture b: Bát đựng vỏ trái cây (fruit peels – banana peel, orange peel…)
- Picture c: Tay cầm đất/phân hữu cơ màu nâu đen (compost)
- Picture d: Người đang bỏ rác thực phẩm vào thùng trong bếp (household waste)
- Picture e: Các lớp đất và vật liệu xếp chồng lên nhau (layers/pile)
Đáp án:
| Từ/Cụm từ | Hình ảnh | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. compost | C | Hình c cho thấy phân hữu cơ đã hoai mục, màu nâu đen, được dùng để bón cho cây |
| 2. layer | E | Hình e minh họa các lớp vật liệu khác nhau xếp chồng lên nhau |
| 3. household waste | D | Hình d cho thấy người đang phân loại rác thải thực phẩm trong nhà bếp |
| 4. fruit peel | B | Hình b là bát chứa vỏ chuối, vỏ cam và các loại vỏ trái cây khác |
| 5. pile | A | Hình a là đống lá khô được gom lại thành một đống |
Đáp án: 1-C, 2-E, 3-D, 4-B, 5-A
Task 2: Listen to a conversation about the main steps in creating a compost pile. Number the pictures in order.
(Nghe đoạn hội thoại về các bước chính để tạo đống phân hữu cơ. Đánh số các hình theo thứ tự.)

Từ hình ảnh SGK:
- Picture a: Dùng xẻng đảo trộn đống phân (turning the compost pile)
- Picture b: Thêm nguyên liệu xanh như vỏ chuối, cà rốt, rau củ (adding green materials)
- Picture c: Đổ rác thực phẩm/nguyên liệu từ thùng lên đống (adding household waste)
- Picture d: Rải một lớp nguyên liệu nâu như lá khô, báo cũ (spreading brown materials)
- Picture e: Tưới nước lên đống phân (watering the pile)
Các bước theo transcript:
| Bước | Nội dung trong bài nghe | Hình tương ứng |
|---|---|---|
| 1 | “Start by spreading brown materials on the ground. I’ve collected some old newspapers and dry leaves for this layer.” | D – Rải nguyên liệu nâu (báo cũ, lá khô) |
| 2 | “Then add another layer… we’ll use green materials” + “add this bag of household waste including vegetable scraps, fruit peels and used tea” | C – Đổ rác sinh hoạt từ túi |
| 3 | Tiếp tục thêm nguyên liệu xanh (grass clippings, vegetable scraps, fruit peels) | B – Thêm nguyên liệu xanh |
| 4 | “Now water. Everything done.” | E – Tưới nước |
| 5 | “Once a week you’ll need to turn the compost pile” | A – Đảo trộn đống phân |
Đáp án: 1-D, 2-C, 3-B, 4-E, 5-A
Task 3: Listen again. Decide whether the statements are true (T) or false (F).
(Nghe lại. Quyết định xem các câu sau đúng (T) hay sai (F).)
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Use dry leaves as green materials. (Sử dụng lá khô làm nguyên liệu xanh.) | F | Sai. Theo bài nghe, mẹ nói: “I’ve collected some old newspapers and dry leaves for this layer” khi đề cập đến brown materials (nguyên liệu nâu). Lá khô là nguyên liệu NÂU, không phải nguyên liệu xanh. |
| 2 | Use fruit peels as green materials. (Sử dụng vỏ trái cây làm nguyên liệu xanh.) | T | Đúng. Mẹ nói: “add this bag of household waste including vegetable scraps, fruit peels and used tea. They are also part of the green materials.” Vỏ trái cây là một phần của nguyên liệu xanh. |
| 3 | Add additional layers in the same order. (Thêm các lớp bổ sung theo cùng thứ tự.) | T | Đúng. Mẹ nói: “Repeat these steps and add more layers, brown and green. Then more soil and water.” Cần lặp lại các bước theo cùng thứ tự: nâu → xanh → đất → nước. |
| 4 | Leave the pile dry for many days. (Để đống phân khô trong nhiều ngày.) | F | Sai. Mẹ nói: “Once a week you’ll need to turn the compost pile and water it.” Cần tưới nước hàng tuần, không phải để khô. |
| 5 | Add chemical fertilisers. (Thêm phân bón hóa học.) | F | Sai. Ở cuối bài nghe, mẹ nói rõ: “By using compost, we can not only avoid chemical fertilisers, but also reuse our household and garden waste instead of sending it to the landfill.” (Bằng cách dùng phân hữu cơ, chúng ta không những tránh được phân bón hóa học mà còn tái sử dụng rác thải gia đình và vườn thay vì đưa ra bãi chôn lấp.) |
Đáp án: 1-F, 2-T, 3-T, 4-F, 5-F
Task 4: Work in groups. Discuss these questions: How do you manage your household and garden waste? Is it environmentally friendly?
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi: Bạn quản lý rác thải gia đình và vườn như thế nào? Nó có thân thiện với môi trường không?)
Đáp án mẫu 1:
“In my family, we separate our waste into different categories: organic waste, recyclable materials, and general waste. Organic waste from the kitchen, such as fruit peels and vegetable scraps, is collected and used to make compost in our small garden. We also collect dried leaves and use them as brown materials for the compost pile. I think this is environmentally friendly because we reduce the amount of waste going to landfills and create natural fertiliser for our plants.”
Dịch: “Trong gia đình em, chúng em phân loại rác thành các loại khác nhau: rác hữu cơ, vật liệu tái chế và rác thông thường. Rác hữu cơ từ nhà bếp như vỏ trái cây và rau củ thừa được thu gom và dùng làm phân compost trong vườn nhỏ của chúng em. Chúng em cũng thu gom lá khô và sử dụng làm nguyên liệu nâu cho đống phân. Em nghĩ điều này thân thiện với môi trường vì chúng em giảm lượng rác đưa đến bãi chôn lấp và tạo ra phân bón tự nhiên cho cây.”
Đáp án mẫu 2:
“To be honest, in my group, most people simply throw away household and garden waste without separating them. Some pile up and burn the dried leaves in their garden. These ways of dealing with waste are not sustainable, as organic waste can be reused to make compost. Moreover, burning dried leaves is not only polluting to the environment but also increasing fire risks. We all think we should try making compost piles from the garden and household waste in the future, which is more eco-friendly and sustainable.”
Dịch: “Thành thật mà nói, trong nhóm em, hầu hết mọi người chỉ đơn giản vứt bỏ rác thải gia đình và vườn mà không phân loại. Một số người chất đống và đốt lá khô trong vườn. Những cách xử lý rác này không bền vững, vì rác hữu cơ có thể được tái sử dụng để làm phân compost. Hơn nữa, đốt lá khô không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn làm tăng nguy cơ hỏa hoạn. Tất cả chúng em đều nghĩ rằng nên thử làm đống phân compost từ rác vườn và gia đình trong tương lai, điều này thân thiện với môi trường và bền vững hơn.”
Đáp án mẫu 3:
“My family tries to be environmentally friendly when managing waste. For household waste, we use separate bins for recyclables like paper, plastic, and metal. For garden waste, we have started a small compost pile following the instructions we learned. We add layers of brown materials like dried leaves and green materials like kitchen scraps, then water it regularly. After a few months, we will have natural compost to use in our garden. This method helps reduce waste and is much better for the environment than burning or throwing everything away.”
Dịch: “Gia đình em cố gắng thân thiện với môi trường khi quản lý rác thải. Đối với rác sinh hoạt, chúng em sử dụng các thùng riêng cho vật liệu tái chế như giấy, nhựa và kim loại. Đối với rác vườn, chúng em đã bắt đầu làm một đống phân compost nhỏ theo hướng dẫn đã học. Chúng em thêm các lớp nguyên liệu nâu như lá khô và nguyên liệu xanh như rác nhà bếp, sau đó tưới nước thường xuyên. Sau vài tháng, chúng em sẽ có phân compost tự nhiên để sử dụng trong vườn. Phương pháp này giúp giảm rác thải và tốt cho môi trường hơn nhiều so với đốt hoặc vứt bỏ tất cả.”
IV. Audio Transcript (Nội dung bài nghe)
Transcript:
Mark: Mum! There’s lots of rubbish in the garden. Should I put it in the bin?
Mum: Don’t, Mark! I’m making a compost pile.
Mark: From rubbish?
Mum: Yes, the best way to build a compost pile is by using things we often throw away after cooking, or things we burn in the garden.
Mark: Really? I didn’t know that.
Mum: Here, I’ve cleared a space in the garden and built the base layer of straw and twigs. Let’s make the compost pile together. We can start by spreading brown materials on the ground. I’ve collected some old newspapers and dry leaves for this layer.
Mark: Like this?
Mum: Yes. Then add another layer, but this time we’ll use green materials.
Mark: Do you mean the grass clippings?
Mum: Yes, please also add this bag of household waste, including vegetable scraps, fruit peels, and used tea. They are also part of the green materials.
Mark: And then?
Mum: Add a thin layer of soil.
Mark: Like this?
Mum: Yes. Now, water everything.
Mark: Done! What’s next, Mum?
Mum: Repeat these steps and add more layers… brown… and green… then more soil and water…
Mark: Is that all?
Mum: No, once a week we’ll need to turn the compost pile and water it. We’ll continue until it turns soft and dark brown.
Mark: That sounds like a lot of work!
Mum: But it’s worth it. Look at my lovely flowers and healthy plants.
Mark: So that’s your secret for having the best garden in the neighbourhood!
Mum: (laugh) Yes. By using compost, we can not only avoid chemical fertilisers, but also reuse our household and garden waste instead of sending it to the landfill.
Mark: That’s right! And composting is a great way to go green! Here, let me help you…
Bản dịch:
Mark: Mẹ ơi! Có rất nhiều rác trong vườn. Con có nên bỏ vào thùng rác không ạ?
Mẹ: Đừng, Mark! Mẹ đang làm một đống phân hữu cơ đấy.
Mark: Từ rác ạ?
Mẹ: Đúng vậy, cách tốt nhất để làm đống phân hữu cơ là sử dụng những thứ chúng ta thường vứt đi sau khi nấu ăn, hoặc những thứ chúng ta đốt trong vườn.
Mark: Thật sao ạ? Con không biết điều đó.
Mẹ: Đây, mẹ đã dọn sạch một khoảng trong vườn và xây lớp nền bằng rơm và cành cây nhỏ. Hãy cùng làm đống phân hữu cơ nào. Chúng ta có thể bắt đầu bằng cách trải nguyên liệu nâu trên mặt đất. Mẹ đã thu gom một số báo cũ và lá khô cho lớp này.
Mark: Như thế này ạ?
Mẹ: Đúng rồi. Sau đó thêm một lớp khác, nhưng lần này chúng ta sẽ dùng nguyên liệu xanh.
Mark: Ý mẹ là cỏ cắt ạ?
Mẹ: Đúng vậy, con cũng hãy thêm túi rác sinh hoạt này, bao gồm rau củ thừa, vỏ trái cây và bã trà. Chúng cũng là một phần của nguyên liệu xanh.
Mark: Rồi sao nữa ạ?
Mẹ: Thêm một lớp đất mỏng.
Mark: Như thế này ạ?
Mẹ: Đúng rồi. Bây giờ, tưới nước cho tất cả.
Mark: Xong! Tiếp theo là gì ạ, mẹ?
Mẹ: Lặp lại các bước này và thêm nhiều lớp hơn… nâu… rồi xanh… sau đó thêm đất và nước…
Mark: Chỉ vậy thôi ạ?
Mẹ: Không. Mỗi tuần một lần chúng ta cần đảo đống phân và tưới nước. Chúng ta sẽ tiếp tục cho đến khi nó trở nên mềm và có màu nâu sẫm.
Mark: Nghe có vẻ tốn nhiều công sức nhỉ!
Mẹ: Nhưng nó rất đáng. Hãy nhìn những bông hoa đáng yêu và cây cối khỏe mạnh của mẹ xem.
Mark: Vậy đó là bí quyết để mẹ có khu vườn đẹp nhất khu phố!
Mẹ: (cười) Đúng vậy. Bằng cách dùng phân hữu cơ, chúng ta không những tránh được phân bón hóa học mà còn tái sử dụng rác thải gia đình và vườn thay vì đưa ra bãi chôn lấp.
Mark: Đúng vậy! Và làm phân hữu cơ là một cách tuyệt vời để sống xanh! Đây, để con giúp mẹ…
V. Kiến thức mở rộng về Composting
1. Nguyên liệu nâu vs Nguyên liệu xanh (theo bài nghe)
| Nguyên liệu NÂU (Brown materials) | Nguyên liệu XANH (Green materials) |
|---|---|
| Lá khô (dry leaves) | Vỏ trái cây (fruit peels) |
| Báo cũ (old newspapers) | Rau củ thừa (vegetable scraps) |
| Rơm (straw) | Cỏ cắt (grass clippings) |
| Cành cây nhỏ (twigs) | Bã trà (used tea) |
Đặc điểm:
- Nguyên liệu nâu: Giàu carbon, khô, phân hủy chậm
- Nguyên liệu xanh: Giàu nitrogen, ẩm, phân hủy nhanh
2. Các bước làm Compost Pile (theo bài nghe)
| Bước | Hành động | Trích dẫn từ bài nghe |
|---|---|---|
| 1 | Dọn sạch khoảng đất, xây lớp nền bằng rơm và cành cây | “I’ve cleared a space in the garden and built the base layer of straw and twigs” |
| 2 | Rải lớp nguyên liệu nâu (báo cũ, lá khô) | “Start by spreading brown materials on the ground” |
| 3 | Thêm lớp nguyên liệu xanh (rác sinh hoạt, vỏ trái cây, bã trà) | “Add this bag of household waste… They are also part of the green materials” |
| 4 | Thêm lớp đất mỏng | “Add a thin layer of soil” |
| 5 | Tưới nước | “Now water” |
| 6 | Lặp lại các bước: nâu → xanh → đất → nước | “Repeat these steps and add more layers” |
| 7 | Đảo và tưới nước hàng tuần | “Once a week you’ll need to turn the compost pile and water it” |
| 8 | Tiếp tục cho đến khi phân mềm và có màu nâu sẫm | “Continue until it turns soft and dark brown” |
3. Những điều KHÔNG NÊN cho vào compost:
- Thịt và xương động vật
- Sản phẩm từ sữa
- Dầu mỡ
- Phân bón hóa học
- Cây bị bệnh
- Nhựa, kim loại, thủy tinh
4. Lợi ích của Composting:
- Giảm lượng rác thải ra môi trường
- Tạo phân bón tự nhiên giàu dinh dưỡng
- Tiết kiệm tiền mua phân bón
- Cải thiện cấu trúc đất
- Giảm phát thải khí nhà kính

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương

