Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Looking back
- 2.1. Pronunciation – Task 1 (Trang 58)
- Đáp án Task 1:
- 2.2. Vocabulary – Task 2 (Trang 58)
- Đáp án Task 2:
- 2.3. Grammar – Task 3 (Trang 59)
- Đáp án Task 3:
- II. Project: An Urban Area
- 3.1. Yêu cầu Project
- 3.2. Các câu hỏi gợi ý
- 3.3. Bài mẫu Project: Khu đô thị Phú Mỹ Hưng
- 3.4. Checklist đánh giá bài thuyết trình
- IV. Now I can… (Bây giờ tôi có thể…)
Trong bài học Unit 4: Urbanisation – Lesson 8: Looking back and Project, Các em sẽ:
- Ôn tập kiến thức: Phát âm (unstressed words), từ vựng về đô thị hóa, ngữ pháp (Present Perfect, Double Comparative)
- Thực hành Project: Nghiên cứu và thuyết trình về một khu đô thị mới ở Việt Nam
I. Looking back
2.1. Pronunciation – Task 1 (Trang 58)
Yêu cầu: Listen and underline the unstressed words in the following sentences. Then practise saying the sentences in pairs.
(Nghe và gạch chân các từ không nhấn trong các câu sau. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
Lý thuyết: Unstressed words (Từ không nhấn)
Trong tiếng Anh, các từ sau thường KHÔNG được nhấn trong câu:
| Loại từ | Ví dụ |
|---|---|
| Mạo từ (Articles) | a, an, the |
| Giới từ (Prepositions) | in, on, at, by, to, for, of |
| Liên từ (Conjunctions) | and, but, or, so |
| Đại từ (Pronouns) | I, you, he, she, it, they, them |
| Trợ động từ (Auxiliary verbs) | is, are, was, were, have, has, had, can, will |
| Từ hạn định (Determiners) | some, any, most, more, than |
Các câu và đáp án:
Câu 1:
| Tiếng Anh | There are more than fifty new skyscrapers in the city. |
|---|---|
| Từ không nhấn | are, than, in, the |
| Tiếng Việt | Có hơn năm mươi tòa nhà chọc trời mới trong thành phố. |
Câu 2:
| Tiếng Anh | People can get around easily by the new metro instead of getting stuck in traffic jams. |
|---|---|
| Từ không nhấn | can, by, the, of, in |
| Tiếng Việt | Mọi người có thể di chuyển dễ dàng bằng tàu điện ngầm mới thay vì bị kẹt xe. |
Câu 3:
| Tiếng Anh | Many young people go to big cities looking for better job opportunities and higher salaries. |
|---|---|
| Từ không nhấn | to, for, and |
| Tiếng Việt | Nhiều người trẻ đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn và mức lương cao hơn. |
Câu 4:
| Tiếng Anh | There have been a lot of changes in my hometown, and most of them have been welcomed by residents. |
|---|---|
| Từ không nhấn | have, been, a, of, in, and, of, them, have, been, by |
| Tiếng Việt | Đã có rất nhiều thay đổi ở quê tôi, và hầu hết trong số đó đã được cư dân đón nhận. |
Đáp án Task 1:
| Câu | Từ không nhấn (gạch chân) |
|---|---|
| 1 | are, than, in, the |
| 2 | can, by, the, of, in |
| 3 | to, for, and |
| 4 | have, been, a, of, in, and, of, them, have, been, by |
2.2. Vocabulary – Task 2 (Trang 58)
Yêu cầu: Complete the text, using the correct forms of the words in the box.
(Hoàn thành đoạn văn, sử dụng dạng đúng của các từ trong khung.)
Các từ trong khung:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| housing | nhà ở |
| afford | có đủ khả năng (chi trả) |
| unemployment | thất nghiệp |
| expand | mở rộng |
| seek | tìm kiếm |
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Tiếng Anh:
Urbanisation brings a lot of changes. First, people living in rural areas move to cities to (1) seek better jobs and improve their lives. As a result, urban areas are (2) expanding. Second, more high-rise buildings are built to provide (3) housing for the increasing number of urban residents. However, it is too expensive, so many people cannot (4) afford to buy their own house. In addition, many people find it hard to find jobs in overcrowded cities, so (5) unemployment rates there are rising.
Tiếng Việt:
Đô thị hóa mang đến rất nhiều thay đổi. Đầu tiên, người dân sống ở vùng nông thôn chuyển đến thành phố để (1) tìm kiếm công việc tốt hơn và cải thiện cuộc sống của họ. Kết quả là, các khu vực thành thị đang (2) mở rộng. Thứ hai, nhiều tòa nhà cao tầng được xây dựng để cung cấp (3) nhà ở cho số lượng cư dân thành thị ngày càng tăng. Tuy nhiên, nó quá đắt đỏ, vì vậy nhiều người không thể (4) có đủ khả năng để mua nhà riêng. Ngoài ra, nhiều người thấy khó tìm việc làm ở các thành phố quá đông đúc, vì vậy tỷ lệ (5) thất nghiệp ở đó đang tăng lên.
Đáp án Task 2:
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | seek | “to seek” = tìm kiếm; cấu trúc: move to cities to + V (nguyên thể) |
| (2) | expanding | “are expanding” = đang mở rộng; thì hiện tại tiếp diễn |
| (3) | housing | “provide housing” = cung cấp nhà ở; danh từ |
| (4) | afford | “cannot afford to V” = không có đủ khả năng để làm gì |
| (5) | unemployment | “unemployment rates” = tỷ lệ thất nghiệp; danh từ ghép |
2.3. Grammar – Task 3 (Trang 59)
Yêu cầu: Choose the correct answer A, B, C, or D.
(Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D.)
Lý thuyết cần nhớ:
1 Present Perfect với cấu trúc đặc biệt:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| This/That/It is the first/second/best/worst… + N + S + have/has + V3/ed | This is the best film I have ever seen. |
2 Double Comparative (So sánh kép):
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| The + comparative, the + comparative | Càng… càng… | The more you study, the smarter you become. |
| comparative + and + comparative | Ngày càng… | Life is getting better and better. |
Câu 1:
| Tiếng Anh | This is the best experience I _______ in this city. |
|---|---|
| A. have had | B. have, C. had, D. will have |
Đáp án: A. have had
| Tiếng Việt | Đây là trải nghiệm tuyệt vời nhất mà tôi đã có ở thành phố này. |
|---|---|
| Giải thích | Cấu trúc: “This is the best + N + S + have/has + V3/ed” → dùng thì Present Perfect |
Câu 2:
| Tiếng Anh | That is the second house they _______ this year. |
|---|---|
| A. buy | B. have bought, C. bought, D. had bought |
Đáp án: B. have bought
| Tiếng Việt | Đó là ngôi nhà thứ hai mà họ đã mua trong năm nay. |
|---|---|
| Giải thích | Cấu trúc: “That is the second + N + S + have/has + V3/ed” → dùng thì Present Perfect |
Câu 3:
| Tiếng Anh | The more we use private vehicles, _______ polluted the air becomes. |
|---|---|
| A. less and less | B. the less, C. the more, D. more and more |
Đáp án: C. the more
| Tiếng Việt | Càng sử dụng nhiều phương tiện cá nhân, không khí càng trở nên ô nhiễm. |
|---|---|
| Giải thích | Cấu trúc: “The more…, the more…” (Càng… càng…) → vế sau cần “the + comparative” |
Câu 4:
| Tiếng Anh | Life in rural areas is becoming _______ difficult for farmers because of falling prices of vegetables and agricultural products. |
|---|---|
| A. less and less | B. fewer and fewer, C. more and less, D. more and more |
Đáp án: D. more and more
| Tiếng Việt | Cuộc sống ở vùng nông thôn đang trở nên ngày càng khó khăn đối với nông dân vì giá rau và nông sản giảm. |
|---|---|
| Giải thích | Cấu trúc: “more and more + adj” (ngày càng…) diễn tả sự thay đổi tăng dần; “difficult” là tính từ dài nên dùng “more and more” |
Đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Cấu trúc ngữ pháp |
|---|---|---|
| 1 | A | Present Perfect với “the best… I have + V3/ed” |
| 2 | B | Present Perfect với “the second… they have + V3/ed” |
| 3 | C | Double Comparative: “The more…, the more…” |
| 4 | D | Double Comparative: “more and more + adj” |
II. Project: An Urban Area
(Dự án: Một khu đô thị)
3.1. Yêu cầu Project
Tiếng Anh:
Work in groups. Do some research on a newly-created urban area in Viet Nam. Present your findings to the class.
Tiếng Việt:
Làm việc theo nhóm. Nghiên cứu về một khu đô thị mới được tạo ra ở Việt Nam. Trình bày kết quả nghiên cứu của bạn trước lớp.
3.2. Các câu hỏi gợi ý
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Where is the place? | Địa điểm đó ở đâu? |
| What was it like in the past? | Nó như thế nào trong quá khứ? |
| How has it changed since urbanisation started? | Nó đã thay đổi như thế nào kể từ khi đô thị hóa bắt đầu? |
| What are the positive and negative effects of urbanisation? | Những tác động tích cực và tiêu cực của đô thị hóa là gì? |
3.3. Bài mẫu Project: Khu đô thị Phú Mỹ Hưng
Tiếng Anh:
Introduction: Today, our group would like to present about Phu My Hung – one of the most modern urban areas in Viet Nam.
Location: Phu My Hung is located in District 7, Ho Chi Minh City. It covers an area of about 600 hectares.
The past: In the past, this area was a swampy wasteland with very few residents. It was considered unsuitable for living because of frequent flooding and poor infrastructure.
Changes since urbanisation started: Urbanisation in Phu My Hung started in the early 1990s. Since then, the area has been transformed into a modern urban centre. Many high-rise buildings, shopping malls, international schools, and hospitals have been built. The road system has been developed with wide streets and green spaces. The population has grown significantly, and it has become one of the most desirable places to live in Ho Chi Minh City.
Positive effects:
- Better infrastructure and living conditions
- More job opportunities
- Access to quality education and healthcare
- Modern entertainment facilities
Negative effects:
- High cost of living – many people cannot afford to live there
- Traffic congestion during rush hours
- Loss of natural environment
- Increasing gap between rich and poor
Conclusion: In conclusion, Phu My Hung is a successful example of urbanisation in Viet Nam. However, we need to address the negative effects to ensure sustainable development.
Thank you for listening!
Tiếng Việt:
Giới thiệu: Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày về Phú Mỹ Hưng – một trong những khu đô thị hiện đại nhất Việt Nam.
Vị trí: Phú Mỹ Hưng nằm ở Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh. Nó có diện tích khoảng 600 héc-ta.
Quá khứ: Trong quá khứ, khu vực này là vùng đất hoang ngập nước với rất ít cư dân. Nó được coi là không phù hợp để sinh sống vì thường xuyên bị ngập lụt và cơ sở hạ tầng kém.
Những thay đổi kể từ khi đô thị hóa bắt đầu: Đô thị hóa ở Phú Mỹ Hưng bắt đầu vào đầu những năm 1990. Kể từ đó, khu vực này đã được chuyển đổi thành một trung tâm đô thị hiện đại. Nhiều tòa nhà cao tầng, trung tâm mua sắm, trường quốc tế và bệnh viện đã được xây dựng. Hệ thống đường giao thông đã được phát triển với những con đường rộng và không gian xanh. Dân số đã tăng đáng kể, và nó đã trở thành một trong những nơi đáng sống nhất ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Tác động tích cực:
- Cơ sở hạ tầng và điều kiện sống tốt hơn
- Nhiều cơ hội việc làm hơn
- Tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng
- Cơ sở giải trí hiện đại
Tác động tiêu cực:
- Chi phí sinh hoạt cao – nhiều người không có đủ khả năng để sống ở đó
- Tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm
- Mất môi trường tự nhiên
- Khoảng cách giàu nghèo ngày càng tăng
Kết luận: Tóm lại, Phú Mỹ Hưng là một ví dụ thành công về đô thị hóa ở Việt Nam. Tuy nhiên, chúng ta cần giải quyết các tác động tiêu cực để đảm bảo phát triển bền vững.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!
3.4. Checklist đánh giá bài thuyết trình
Peer Assessment (Đánh giá đồng đẳng):
| Tiêu chí | ✓ |
|---|---|
| DELIVERY (Cách trình bày) | |
| Người thuyết trình chào khán giả | |
| Người thuyết trình nói rõ ràng và tự nhiên | |
| Các thành viên hợp tác khi trình bày | |
| Người thuyết trình có tương tác với khán giả | |
| Người thuyết trình sử dụng hình ảnh để minh họa | |
| Người thuyết trình kết thúc bài nói phù hợp | |
| CONTENT (Nội dung) | |
| Địa điểm của khu đô thị | |
| Khu vực đó như thế nào trong quá khứ | |
| Khu vực đã thay đổi như thế nào | |
| Tác động tích cực của đô thị hóa | |
| Tác động tiêu cực của đô thị hóa |
IV. Now I can… (Bây giờ tôi có thể…)
Sau khi học xong Unit 4, học sinh có thể:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pronounce unstressed words in sentences correctly. | Phát âm đúng các từ không nhấn trong câu. |
| Understand and use words related to urbanisation. | Hiểu và sử dụng các từ liên quan đến đô thị hóa. |
| Use the present perfect with It/This/That is the first/best… structures correctly. | Sử dụng đúng thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc It/This/That is the first/best… |
| Use double comparatives to show change correctly. | Sử dụng đúng so sánh kép để thể hiện sự thay đổi. |
| Read for main ideas and specific information in an article about the urbanisation of Ha Noi. | Đọc để lấy ý chính và thông tin cụ thể trong bài viết về đô thị hóa Hà Nội. |
| Talk about the changes in a living area. | Nói về những thay đổi trong khu vực sinh sống. |
| Listen for main ideas and specific information in a radio talk about urbanisation. | Nghe để lấy ý chính và thông tin cụ thể trong bài nói trên đài về đô thị hóa. |
| Describe a line graph about trends in urbanisation. | Mô tả biểu đồ đường về xu hướng đô thị hóa. |
| Make complaints and respond to them. | Phàn nàn và phản hồi phàn nàn. |
| Understand the urbanisation in Malaysia and Australia. | Hiểu về đô thị hóa ở Malaysia và Australia. |
| Do research on an urban area in Viet Nam and give a group presentation about it. | Nghiên cứu về một khu đô thị ở Việt Nam và thuyết trình nhóm về nó. |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
