Tiếng Anh 12 Unit 8 Getting Started: At a rescue center

Trong bài học Unit 8: Wildlife Conservation – Lesson 1: Getting Started, các em sẽ được:

  • Tìm hiểu tổng quan về chủ đề bảo tồn động vật hoang dã
  • Học từ vựng liên quan đến wildlife (động vật hoang dã)
  • Làm quen với mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (adverbial clauses of condition) và mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh (adverbial clauses of comparison)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
enclosure /ɪnˈkləʊʒə/ n khu vực được rào lại, chuồng
primate /ˈpraɪmeɪt/ n động vật linh trưởng
house (v) /haʊz/ v cung cấp nơi ở, nuôi nhốt
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ adj có nguy cơ tuyệt chủng
threatened species /ˈθretnd ˈspiːʃiːz/ n loài bị đe dọa
critically endangered /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ adj cực kỳ nguy cấp
monitor /ˈmɒnɪtə/ v theo dõi, giám sát
release /rɪˈliːs/ v thả, phóng thích
habitat loss /ˈhæbɪtæt lɒs/ n mất môi trường sống
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ n nạn phá rừng
poacher /ˈpəʊtʃə/ n kẻ săn trộm
veterinarian /ˌvetərɪˈneəriən/ n bác sĩ thú y
ape /eɪp/ n vượn người (không có đuôi)
gibbon /ˈɡɪbən/ n vượn
mammal /ˈmæml/ n động vật có vú
sign language /saɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ n ngôn ngữ ký hiệu

II. Task 1: Listen and read (Trang 100-101)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Tiếng Anh:

Ms Smith: Welcome to the Endangered Primate Rescue Centre! If you have any questions during the tour, don’t hesitate to ask me.

Mark: I’ve just seen a monkey in the enclosure. So are primates just monkeys, Ms Smith?

Ms Smith: No, primates are a group of mammals that includes not just monkeys, but also humans and apes.

Mark: What’s the difference between apes and monkeys?

Ms Smith: Well, apes don’t have tails and are larger than monkeys. Their brains are also larger. They’re as good at using tools as they’re at learning sign language.

Mai: So how many primates live here?

Ms Smith: The centre is home to more than 170 primates representing 14 species. They’re housed in large enclosures.

Mark: I can hear some sounds. Is someone singing?

Ms Smith: We’re close to the gibbons’ enclosure, and the male and female gibbons are singing. Gibbons are the smallest of the apes, and all seven species are regarded as threatened. In fact, five of them are listed as critically endangered.

Mai: What is the main threat to gibbons?

Ms Smith: It’s habitat loss due to deforestation and illegal hunting. Poachers make a big profit out of selling gibbons as pets and for making traditional medicine and food.

Mai: So we can help gibbons if we stop keeping them as pets.

Ms Smith: That’s right. Now let me show you Derek, the gibbon we rescued last week. He was locked in a cage for two years as an illegal pet.

Mai: Oh no, he’s so thin.

Ms Smith: Yes. Gibbons can become ill or weak unless they’re fed the right type of food. After examining Derek, our veterinarian also found head injuries. So we’ll give him a suitable diet and monitor him for several weeks before we release him into the national park.

Tiếng Việt:

Cô Smith: Chào mừng đến với Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp! Nếu các em có bất kỳ câu hỏi nào trong chuyến tham quan, đừng ngần ngại hỏi cô.

Mark: Em vừa nhìn thấy một con khỉ trong chuồng. Vậy linh trưởng chỉ là khỉ thôi phải không ạ, cô Smith?

Cô Smith: Không, linh trưởng là một nhóm động vật có vú bao gồm không chỉ khỉ, mà còn cả con người và vượn người.

Mark: Sự khác biệt giữa vượn người và khỉ là gì ạ?

Cô Smith: À, vượn người không có đuôi và lớn hơn khỉ. Não của chúng cũng lớn hơn. Chúng giỏi sử dụng công cụ cũng như giỏi học ngôn ngữ ký hiệu.

Mai: Vậy có bao nhiêu con linh trưởng sống ở đây ạ?

Cô Smith: Trung tâm là nơi sinh sống của hơn 170 con linh trưởng đại diện cho 14 loài. Chúng được nuôi trong các chuồng lớn.

Mark: Em nghe thấy một số âm thanh. Có ai đang hát không ạ?

Cô Smith: Chúng ta đang ở gần chuồng vượn, và các con vượn đực và cái đang hát. Vượn là loài nhỏ nhất trong các loài vượn người, và cả bảy loài đều được coi là bị đe dọa. Thực tế, năm trong số đó được liệt kê là cực kỳ nguy cấp.

Mai: Mối đe dọa chính đối với vượn là gì ạ?

Cô Smith: Đó là mất môi trường sống do nạn phá rừng và săn bắt trái phép. Những kẻ săn trộm kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán vượn làm thú cưng và để làm thuốc truyền thống và thực phẩm.

Mai: Vậy chúng ta có thể giúp vượn nếu chúng ta ngừng nuôi chúng làm thú cưng.

Cô Smith: Đúng vậy. Bây giờ để cô cho các em xem Derek, con vượn chúng tôi cứu tuần trước. Nó bị nhốt trong lồng hai năm như một thú cưng bất hợp pháp.

Mai: Ôi không, nó gầy quá.

Cô Smith: Đúng vậy. Vượn có thể bị bệnh hoặc yếu đi trừ khi chúng được cho ăn đúng loại thức ăn. Sau khi khám cho Derek, bác sĩ thú y của chúng tôi cũng phát hiện ra các chấn thương ở đầu. Vì vậy, chúng tôi sẽ cho nó một chế độ ăn phù hợp và theo dõi nó trong vài tuần trước khi thả nó vào công viên quốc gia.

III. Task 2: True or False (Trang 101)

Yêu cầu: Read the conversation again and decide whether the statements are true (T) or false (F).

(Đọc lại hội thoại và xác định các câu sau đúng (T) hay sai (F).)

Câu Tiếng Anh Tiếng Việt Đáp án Giải thích
1 Humans belong to the same group of mammals as apes and monkeys. Con người thuộc cùng nhóm động vật có vú với vượn người và khỉ. T Ms Smith nói: “primates are a group of mammals that includes not just monkeys, but also humans and apes” (linh trưởng là nhóm động vật có vú bao gồm không chỉ khỉ, mà còn cả con người và vượn người)
2 Apes can learn sign language, but can’t use tools. Vượn người có thể học ngôn ngữ ký hiệu, nhưng không thể sử dụng công cụ. F Ms Smith nói: “They’re as good at using tools as they’re at learning sign language” (Chúng giỏi sử dụng công cụ cũng như giỏi học ngôn ngữ ký hiệu) → Vượn người CÓ THỂ sử dụng công cụ
3 Gibbons are endangered because they are the smallest of the apes. Vượn bị nguy cấp vì chúng là loài nhỏ nhất trong các loài vượn người. F Ms Smith nói nguyên nhân là: “habitat loss due to deforestation and illegal hunting” (mất môi trường sống do phá rừng và săn bắt trái phép), không phải vì chúng nhỏ nhất
4 Derek’s owner kept him in a cage and gave him the wrong type of food. Chủ của Derek nhốt nó trong lồng và cho nó ăn sai loại thức ăn. T Ms Smith nói: “He was locked in a cage for two years” và “Gibbons can become ill or weak unless they’re fed the right type of food” + Derek rất gầy → chủ cho ăn sai loại thức ăn

Đáp án Task 2:

1 2 3 4
T F F T

IV. Task 3: Matching (Trang 101)

Yêu cầu: Match the words and phrases with their meanings.

(Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)

Các từ cần nối:

Số Từ/Cụm từ Phiên âm
1 threatened species /ˈθretnd ˈspiːʃiːz/
2 critically endangered species /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/
3 monitor /ˈmɒnɪtə/
4 release /rɪˈliːs/

Các nghĩa:

Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt
a to watch and check something carefully over a period of time theo dõi và kiểm tra một thứ gì đó cẩn thận trong một khoảng thời gian
b plants and animals that are in danger of disappearing thực vật và động vật có nguy cơ biến mất
c to let someone go free after having kept them somewhere thả ai đó tự do sau khi đã giữ họ ở đâu đó
d plants and animals that are likely to become endangered in the near future thực vật và động vật có khả năng trở nên nguy cấp trong tương lai gần

Đáp án Task 3:

Từ/Cụm từ Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1. threatened species d loài bị đe dọa – thực vật và động vật có khả năng trở nên nguy cấp trong tương lai gần
2. critically endangered species b loài cực kỳ nguy cấp – thực vật và động vật có nguy cơ biến mất
3. monitor a theo dõi – theo dõi và kiểm tra một thứ gì đó cẩn thận trong một khoảng thời gian
4. release c thả – thả ai đó tự do sau khi đã giữ họ ở đâu đó

V. Task 4: Complete the sentences (Trang 101)

Yêu cầu: Complete the sentences using clauses from 1.

(Hoàn thành các câu sử dụng các mệnh đề từ bài 1.)

Đáp án Task 4:

Câu Đáp án đầy đủ (Tiếng Anh) Dịch tiếng Việt
1 If you have any questions during the tour, don’t hesitate to ask the guide. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào trong chuyến tham quan, đừng ngần ngại hỏi hướng dẫn viên.
2 Apes are as good at using tools as they’re at learning sign language. Vượn người giỏi sử dụng công cụ cũng như giỏi học ngôn ngữ ký hiệu.
3 We can help gibbons if we stop keeping them as pets. Chúng ta có thể giúp vượn nếu chúng ta ngừng nuôi chúng làm thú cưng.
4 Gibbons can become ill or weak unless they’re fed the right type of food. Vượn có thể bị bệnh hoặc yếu đi trừ khi chúng được cho ăn đúng loại thức ăn.

VI. Ngữ pháp trọng tâm

Adverbial clauses of condition (Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện)

Cấu trúc với IF (Nếu)

Cấu trúc Ví dụ trong bài
If + S + V (hiện tại), S + will/can + V If you have any questions, don’t hesitate to ask. (Nếu bạn có câu hỏi, đừng ngần ngại hỏi.)
We can help gibbons if we stop keeping them as pets. (Chúng ta có thể giúp vượn nếu chúng ta ngừng nuôi chúng làm thú cưng.)

Cấu trúc với UNLESS (Trừ khi)

Cấu trúc Ví dụ trong bài
S + V + unless + S + V Gibbons can become ill or weak unless they’re fed the right type of food. (Vượn có thể bị bệnh hoặc yếu trừ khi chúng được cho ăn đúng loại thức ăn.)

Lưu ý: Unless = If…not (Trừ khi = Nếu không)

Adverbial clauses of comparison (Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh)

Cấu trúc AS…AS (cũng…như)

Cấu trúc Ví dụ trong bài
S + be + as + adj + as + S + be + adj Apes are as good at using tools as they’re at learning sign language. (Vượn người giỏi sử dụng công cụ cũng như giỏi học ngôn ngữ ký hiệu.)

Công thức:

  • Khẳng định: S + V + as + adj/adv + as + …
  • Phủ định: S + V + not as/so + adj/adv + as + …
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương