Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Looking back
- Pronunciation – Trọng âm của động từ khuyết thiếu và trợ động từ
- Tổng hợp đáp án Pronunciation:
- Vocabulary – Từ vựng
- Tổng hợp đáp án Vocabulary:
- Grammar – Ngữ pháp
- Tổng hợp đáp án Grammar:
- II. Project: Student part-time jobs
- Yêu cầu của Project
- Một số công việc bán thời gian phù hợp cho học sinh
- Bài thuyết trình mẫu: Private Tutor (Gia sư)
- III Tổng kết
- Những điểm cần nhớ:
Trong bài học Unit 5: The World of Work – Lesson 8: Looking back and Project, các em sẽ được:
- Ôn tập phát âm, từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 5
- Thực hành làm project về các công việc bán thời gian phù hợp cho học sinh
I. Looking back
Pronunciation – Trọng âm của động từ khuyết thiếu và trợ động từ
Lý thuyết:
Khi nào auxiliary/modal verbs được nhấn trọng âm (stressed)?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Trong câu trả lời ngắn (short answers) | Yes, I have. / Yes, they can. |
| Khi nhấn mạnh, khẳng định điều gì đó | I have sent it. (Tôi ĐÃ gửi rồi) |
| Khi phủ định | You haven’t sent… |
| Khi đối lập thông tin | I wasn’t interested… but I am interested now. |
Khi nào auxiliary/modal verbs KHÔNG được nhấn trọng âm (unstressed)?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Trong câu hỏi thông thường | Have you started…? / Can people apply…? |
| Trong câu khẳng định thông thường | I started last week. |
Task: Read the conversations and underline the stressed auxiliary and modal verbs. Listen and check. Then practise saying the sentences in pairs.
(Đọc các đoạn hội thoại và gạch chân các động từ khuyết thiếu và trợ động từ được nhấn trọng âm. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
Conversation 1:
Tiếng Anh:
A: Have you started working for the new company?
B: Yes, I have. I started last week.
Tiếng Việt:
A: Bạn đã bắt đầu làm việc cho công ty mới chưa?
B: Rồi, tôi đã bắt đầu. Tôi bắt đầu tuần trước.
Giải thích: “have” được nhấn mạnh trong câu trả lời ngắn “Yes, I have” để xác nhận thông tin.
Conversation 2:
Tiếng Anh:
A: Can people with no experience apply for this job?
B: Yes, they can. We provide on-the-job training.
Tiếng Việt:
A: Những người không có kinh nghiệm có thể ứng tuyển công việc này không?
B: Có, họ có thể. Chúng tôi cung cấp đào tạo tại chỗ.
Giải thích: “can” được nhấn mạnh trong câu trả lời ngắn “Yes, they can” để xác nhận khả năng.
Conversation 3:
Tiếng Anh:
A: Do you like your job?
B: Yes, I do. I wasn’t interested in the job at first, but I am interested in it now.
Tiếng Việt:
A: Bạn có thích công việc của bạn không?
B: Có, tôi thích. Lúc đầu tôi không quan tâm đến công việc này, nhưng bây giờ tôi quan tâm đến nó rồi.
Giải thích:
- “do” được nhấn mạnh trong câu trả lời ngắn “Yes, I do”
- “wasn’t” và “am” được nhấn mạnh để tạo sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại
Conversation 4:
Tiếng Anh:
A: You haven’t sent the email to the customer.
B: I have. (I have sent it.)
Tiếng Việt:
A: Bạn chưa gửi email cho khách hàng.
B: Tôi đã gửi rồi.
Giải thích:
- “haven’t” được nhấn mạnh trong câu phủ định để khẳng định điều gì đó chưa xảy ra
- “have” được nhấn mạnh để phản bác lại và khẳng định rằng việc đã hoàn thành
Tổng hợp đáp án Pronunciation:
| Hội thoại | Từ được nhấn trọng âm |
|---|---|
| 1 | have (Yes, I have) |
| 2 | can (Yes, they can) |
| 3 | do (Yes, I do), wasn’t, am |
| 4 | haven’t, have |
Vocabulary – Từ vựng
Task: Choose the correct words to complete these sentences.
(Chọn các từ đúng để hoàn thành các câu sau.)
Câu 1:
Tiếng Anh:
I have some flexible/relevant information for the job you’re looking for.
Đáp án: relevant
Câu hoàn chỉnh:
I have some relevant information for the job you’re looking for.
Tiếng Việt:
Tôi có một số thông tin liên quan đến công việc bạn đang tìm kiếm.
Giải thích:
- relevant /ˈreləvənt/: liên quan, phù hợp
- flexible /ˈfleksəbl/: linh hoạt
→ “Relevant information” = thông tin liên quan (phù hợp với ngữ cảnh)
Câu 2:
Tiếng Anh:
You have to improve your communication skills if you want to be employed/applied in the hospitality industry.
Đáp án: employed
Câu hoàn chỉnh:
You have to improve your communication skills if you want to be employed in the hospitality industry.
Tiếng Việt:
Bạn phải cải thiện kỹ năng giao tiếp nếu bạn muốn được tuyển dụng trong ngành khách sạn – nhà hàng.
Giải thích:
- employed /ɪmˈplɔɪd/: được tuyển dụng (be employed = được thuê làm việc)
- applied /əˈplaɪd/: đã ứng tuyển (apply for a job = ứng tuyển công việc)
→ “Be employed” = được tuyển dụng (đúng cấu trúc bị động)
Câu 3:
Tiếng Anh:
The company will give you a bonus/wage for your good performance at work.
Đáp án: bonus
Câu hoàn chỉnh:
The company will give you a bonus for your good performance at work.
Tiếng Việt:
Công ty sẽ cho bạn một khoản tiền thưởng vì thành tích tốt của bạn trong công việc.
Giải thích:
- bonus /ˈbəʊnəs/: tiền thưởng (khoản tiền thêm ngoài lương)
- wage /weɪdʒ/: tiền lương (tiền công trả theo giờ/ngày/tuần)
→ “Bonus for good performance” = tiền thưởng cho thành tích tốt
Câu 4:
Tiếng Anh:
Physically challenging/interesting jobs can allow you to exercise while you work.
Đáp án: challenging
Câu hoàn chỉnh:
Physically challenging jobs can allow you to exercise while you work.
Tiếng Việt:
Các công việc đòi hỏi thể lực có thể cho phép bạn tập thể dục trong khi làm việc.
Giải thích:
- challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/: đầy thách thức, đòi hỏi cao
- interesting /ˈɪntrəstɪŋ/: thú vị
→ “Physically challenging” = đòi hỏi về thể lực (phù hợp với “exercise while you work”)
Tổng hợp đáp án Vocabulary:
| Câu | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | relevant | liên quan, phù hợp |
| 2 | employed | được tuyển dụng |
| 3 | bonus | tiền thưởng |
| 4 | challenging | đầy thách thức |
Grammar – Ngữ pháp
Task: Circle the mistake A, B, C, or D in each sentence. Then correct it.
(Khoanh tròn lỗi sai A, B, C hoặc D trong mỗi câu. Sau đó sửa lại.)
Câu 1:
Câu gốc:
Despite my grandfather has retired, he still works as a volunteer teacher in the local school.
A. Despite | B. retired | C. as | D. in
Lỗi sai: A. Despite
Sửa lại: Although
Câu đúng:
Although my grandfather has retired, he still works as a volunteer teacher in the local school.
Tiếng Việt:
Mặc dù ông tôi đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn làm việc như một giáo viên tình nguyện ở trường địa phương.
Giải thích:
- Despite + N/V-ing (không dùng với mệnh đề có chủ ngữ + động từ)
- Although + S + V (dùng với mệnh đề)
- “my grandfather has retired” là một mệnh đề → dùng “Although”
Câu 2:
Câu gốc:
I quitted my previous job so it was very tiring.
A. quitted | B. job | C. so | D. tiring
Lỗi sai: C. so
Sửa lại: because
Câu đúng:
I quitted my previous job because it was very tiring.
Tiếng Việt:
Tôi đã nghỉ công việc trước đó vì nó rất mệt mỏi.
Giải thích:
- so = vì vậy (chỉ kết quả)
- because = bởi vì (chỉ nguyên nhân)
- “it was very tiring” là nguyên nhân của việc nghỉ việc → dùng “because”
Câu 3:
Câu gốc:
I decided to join the English club such that I can practise my English more frequently.
A. join | B. such that | C. practise | D. more
Lỗi sai: B. such that
Sửa lại: so that
Câu đúng:
I decided to join the English club so that I can practise my English more frequently.
Tiếng Việt:
Tôi quyết định tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để tôi có thể thực hành tiếng Anh thường xuyên hơn.
Giải thích:
- so that + S + can/could + V = để (chỉ mục đích)
- such that không phải cấu trúc chỉ mục đích
Câu 4:
Câu gốc:
The job will give you not only a good salary but a good chance for promotion.
A. The | B. not only | C. but | D. promotion
Lỗi sai: C. but
Sửa lại: but also
Câu đúng:
The job will give you not only a good salary but also a good chance for promotion.
Tiếng Việt:
Công việc này sẽ mang lại cho bạn không chỉ một mức lương tốt mà còn một cơ hội thăng tiến tốt.
Giải thích:
- Cấu trúc: not only… but also… = không chỉ… mà còn…
- Phải có “also” sau “but” để hoàn thành cấu trúc
Tổng hợp đáp án Grammar:
| Câu | Lỗi sai | Sửa thành | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Despite | Although | Although + S + V (mệnh đề) |
| 2 | C. so | because | Because = vì (chỉ nguyên nhân) |
| 3 | B. such that | so that | So that + S + can + V (chỉ mục đích) |
| 4 | C. but | but also | Not only… but also… |
II. Project: Student part-time jobs
(Các công việc bán thời gian cho học sinh)
Yêu cầu của Project
Yêu cầu: Work in groups. Think of suitable and useful jobs that students can do while studying at school or university. Use these questions as cues for your presentation.
(Làm việc theo nhóm. Nghĩ về các công việc phù hợp và hữu ích mà học sinh có thể làm trong khi đang học ở trường hoặc đại học. Sử dụng các câu hỏi sau làm gợi ý cho bài thuyết trình của bạn.)
Các câu hỏi gợi ý:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What is the job? | Công việc đó là gì? |
| What are the main responsibilities of the job? | Nhiệm vụ chính của công việc là gì? |
| What qualities and skills do you need to do the job? | Bạn cần những phẩm chất và kỹ năng gì để làm công việc đó? |
| What are the benefits of having this job? | Lợi ích của việc có công việc này là gì? |
Một số công việc bán thời gian phù hợp cho học sinh
| Công việc | Tiếng Việt |
|---|---|
| Private tutor | Gia sư |
| Shop assistant | Nhân viên bán hàng |
| Waiter/Waitress | Nhân viên phục vụ |
| Babysitter | Người trông trẻ |
| Receptionist | Lễ tân |
| Delivery person | Nhân viên giao hàng |
| Content creator | Người sáng tạo nội dung |
| Online seller | Người bán hàng online |
| Barista | Nhân viên pha chế |
| Event volunteer | Tình nguyện viên sự kiện |
Bài thuyết trình mẫu: Private Tutor (Gia sư)
Tiếng Anh:
STUDENT PART-TIME JOB: PRIVATE TUTOR
1. What is the job?
A private tutor is someone who gives individual or small group lessons to students outside of school. Tutors usually help students with specific subjects like Maths, English, or Science.
2. What are the main responsibilities?
The main responsibilities of a private tutor include:
- Preparing lesson plans and teaching materials
- Explaining difficult concepts in an easy-to-understand way
- Helping students with their homework and assignments
- Tracking students’ progress and giving feedback to parents
- Motivating students to study and improve their grades
3. What qualities and skills do you need?
To be a good private tutor, you need:
- Good knowledge of the subject you teach
- Patience and good communication skills
- The ability to explain things clearly
- Time management skills
- A friendly and encouraging attitude
4. What are the benefits of having this job?
There are many benefits of being a private tutor:
- Flexible working hours that don’t interfere with your studies
- Good pay (usually 100,000 – 300,000 VND per hour)
- Improving your own knowledge while teaching others
- Developing communication and leadership skills
- Gaining valuable experience for your CV
In conclusion, being a private tutor is an excellent part-time job for students because it offers flexibility, good income, and helps you develop important skills for your future career.
Tiếng Việt:
CÔNG VIỆC BÁN THỜI GIAN CHO HỌC SINH: GIA SƯ
1. Công việc đó là gì?
Gia sư là người dạy kèm cá nhân hoặc nhóm nhỏ cho học sinh ngoài giờ học ở trường. Gia sư thường giúp học sinh với các môn học cụ thể như Toán, tiếng Anh hoặc Khoa học.
2. Nhiệm vụ chính là gì?
Nhiệm vụ chính của gia sư bao gồm:
- Chuẩn bị giáo án và tài liệu giảng dạy
- Giải thích các khái niệm khó theo cách dễ hiểu
- Giúp học sinh làm bài tập về nhà và các bài tập được giao
- Theo dõi tiến bộ của học sinh và phản hồi cho phụ huynh
- Động viên học sinh học tập và cải thiện điểm số
3. Bạn cần những phẩm chất và kỹ năng gì?
Để trở thành một gia sư giỏi, bạn cần:
- Kiến thức tốt về môn học bạn dạy
- Sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt
- Khả năng giải thích mọi thứ rõ ràng
- Kỹ năng quản lý thời gian
- Thái độ thân thiện và khích lệ
4. Lợi ích của công việc này là gì?
Có nhiều lợi ích khi làm gia sư:
- Giờ làm việc linh hoạt, không ảnh hưởng đến việc học của bạn
- Lương tốt (thường 100.000 – 300.000 VND/giờ)
- Cải thiện kiến thức của chính bạn khi dạy người khác
- Phát triển kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo
- Có được kinh nghiệm quý giá cho CV của bạn
Tóm lại, làm gia sư là một công việc bán thời gian tuyệt vời cho học sinh vì nó mang lại sự linh hoạt, thu nhập tốt và giúp bạn phát triển các kỹ năng quan trọng cho sự nghiệp tương lai.
III Tổng kết
Những điểm cần nhớ:
1. Pronunciation – Trọng âm auxiliary/modal verbs:
- Được nhấn mạnh trong: câu trả lời ngắn, câu phủ định, câu nhấn mạnh, câu đối lập
- Không nhấn mạnh trong: câu hỏi thông thường, câu khẳng định thông thường
2. Vocabulary:
- relevant (liên quan), employed (được tuyển dụng), bonus (tiền thưởng), challenging (đầy thách thức)
3. Grammar:
- Although + S + V (mệnh đề) ≠ Despite + N/V-ing
- because (nguyên nhân) ≠ so (kết quả)
- so that + S + can + V (mục đích)
- not only… but also… (không chỉ… mà còn)

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
