Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Hướng dẫn cách viết
Để chuẩn bị viết một bài văn tả người hay, em cần quan sát kĩ người đó theo các bước sau:
Bước 1: Chọn người để quan sát
- Người thân trong gia đình: ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, em,… – những người gần gũi, chăm sóc em hằng ngày.
- Người để lại ấn tượng tốt đẹp: một người bạn thân, một người thầy, cô giáo hoặc một người quen mà em yêu quý.
Bước 2: Chọn cách quan sát
- Quan sát trực tiếp khi ở bên người đó.
- Quan sát qua tranh ảnh, video nếu người đó ở xa.
Bước 3: Quan sát theo 3 nhóm đặc điểm chính
- Ngoại hình: dáng người, khuôn mặt, mái tóc, đôi mắt, nụ cười, làn da, cách ăn mặc,…
- Hoạt động: những việc người đó thường làm ở nhà, ở nơi làm việc, khi vui chơi,…
- Sở trường, sở thích: việc người đó làm giỏi, những thứ người đó yêu thích.
Bước 4: Ghi chép vào phiếu quan sát
Ghi lại những chi tiết tiêu biểu, thể hiện nét riêng của người được tả để phân biệt với người khác.
Lưu ý: Bài này tiếp nối phần tìm hiểu cách viết bài văn tả người. Em có thể ôn lại kiến thức ở hai bài trước để học hiệu quả hơn:
- Bài 1: Tìm hiểu cách viết bài văn tả người – Tuần 19
- Bài 2: Viết mở bài và kết bài cho bài văn tả người – Tuần 19
II. Giải các câu hỏi SGK
Đề bài: Quan sát một người thân trong gia đình em hoặc một người đã để lại cho em những ấn tượng tốt đẹp và ghi lại kết quả quan sát.
Câu 1: Chuẩn bị
a. Chọn người để quan sát:
Em chọn quan sát mẹ của em – người thân yêu, chăm sóc em hằng ngày.
(Các em có thể chọn: bà, bố, anh chị, bạn thân, cô giáo,… tuỳ theo sự yêu quý của mình.)
b. Chọn cách quan sát:
Em quan sát trực tiếp vì mẹ luôn ở bên cạnh em mỗi ngày. Ngoài ra, em còn xem lại những bức ảnh của mẹ trong album gia đình.
c. Làm phiếu ghi chép kết quả quan sát:
Em chuẩn bị một tờ giấy, chia thành 3 phần: Ngoại hình – Hoạt động – Sở trường, sở thích.
Câu 2: Quan sát và ghi chép kết quả
Phiếu ghi chép mẫu – Quan sát về mẹ:
| Đặc điểm | Chi tiết quan sát được |
|---|---|
| Ngoại hình | – Dáng người: nhỏ nhắn, thon gọn.
– Khuôn mặt: hình trái xoan, phúc hậu. – Mái tóc: đen dài, thường buộc gọn phía sau. – Đôi mắt: đen láy, ấm áp và hiền từ. – Nụ cười: dịu dàng, tươi tắn. |
| Hoạt động | – Ở nhà: nấu cơm, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc em và ông bà.
– Ở cơ quan: làm việc chăm chỉ, nhiệt tình với mọi người. – Buổi tối: dạy em học bài, kể chuyện cho em nghe. |
| Sở trường, sở thích | – Sở trường: nấu ăn rất ngon, đặc biệt là món canh chua.
– Sở thích: trồng hoa, đọc sách vào buổi tối, nghe nhạc nhẹ. |
Ví dụ khác – Phiếu ghi chép quan sát về người bạn thân (bạn Lan):
| Đặc điểm | Chi tiết quan sát được |
|---|---|
| Ngoại hình | – Dáng người nhỏ nhắn, nhanh nhẹn.
– Khuôn mặt tròn, hai má lúm đồng tiền khi cười. – Đôi mắt to, đen nháy. – Mái tóc ngắn ngang vai, thường cài nơ. |
| Hoạt động | – Ở lớp: chăm chú nghe giảng, hăng hái phát biểu.
– Giờ ra chơi: chơi nhảy dây cùng các bạn. – Ở nhà: giúp mẹ trông em, tự học bài. |
| Sở trường, sở thích | – Sở trường: hát hay, vẽ đẹp.
– Sở thích: đọc truyện tranh, chơi cầu lông. |
Lưu ý: Em nên chọn những chi tiết nổi bật, riêng biệt của người được tả để bài văn sinh động và khác biệt.
Câu 3: Trao đổi về kết quả quan sát
a. Chia sẻ kết quả quan sát:
- Người được quan sát là ai? → Em quan sát mẹ của em. Mẹ em năm nay 38 tuổi, là giáo viên tiểu học.
- Người đó có những đặc điểm nào nổi bật? → Mẹ có dáng người nhỏ nhắn, khuôn mặt hiền hậu và nụ cười dịu dàng. Mẹ nấu ăn rất ngon và luôn dành thời gian dạy em học mỗi tối.
b. Nhận xét, góp ý về kết quả quan sát:
- Về cách lựa chọn, sắp xếp đặc điểm: Các đặc điểm đã được sắp xếp theo thứ tự ngoại hình → hoạt động → sở trường, sở thích, giúp người đọc dễ hình dung.
- Về cách miêu tả đặc điểm: Các chi tiết cụ thể, có nét riêng của mẹ (nụ cười dịu dàng, món canh chua ngon,…), tránh miêu tả chung chung.
Em lắng nghe ý kiến của bạn và thầy cô để bổ sung, chỉnh sửa phiếu ghi chép của mình cho đầy đủ hơn.
III. Vận dụng
Trao đổi với người thân về sở trường, sở thích,… của từng thành viên trong gia đình.
Gợi ý câu hỏi để trò chuyện với người thân:
- Bố/mẹ giỏi nhất việc gì? (nấu ăn, sửa chữa, chơi thể thao,…)
- Ông/bà thích làm gì nhất khi rảnh rỗi? (trồng cây, đọc báo, xem cải lương,…)
- Anh/chị/em có tài lẻ gì? (vẽ tranh, chơi đàn, đá bóng,…)
Ví dụ ghi chép sau khi trao đổi:
| Thành viên | Sở trường | Sở thích |
|---|---|---|
| Ông | Chơi cờ tướng giỏi | Đọc báo, uống trà |
| Bà | Làm bánh ngon | Trồng rau, chăm hoa |
| Bố | Sửa chữa đồ điện | Xem bóng đá, câu cá |
| Mẹ | Nấu ăn ngon | Đọc sách, cắm hoa |
| Em | Vẽ tranh | Đọc truyện tranh, đá cầu |
→ Việc trao đổi này giúp em hiểu thêm về gia đình, đồng thời có thêm tư liệu quý để viết bài văn tả người thật sinh động và chân thực.

Cô Trịnh Thị Ái Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Việt Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Ba Đình
