Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Nội dung tóm tắt bài đọc
Bài thơ Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa ca ngợi giá trị quý báu của hạt gạo quê hương. Hạt gạo được kết tinh từ những tinh tuý của thiên nhiên (vị phù sa sông Kinh Thầy, hương sen hồ nước, lời mẹ hát ngọt bùi) và công sức lao động vất vả của người nông dân, đặc biệt là người mẹ giữa trưa tháng Sáu nắng gắt. Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, hạt gạo còn thấm đẫm gian khổ của chiến tranh nhưng vẫn được làm ra để gửi ra tiền tuyến, gửi về phương xa. Các bạn nhỏ cũng góp sức chống hạn, bắt sâu, gánh phân để làm ra hạt gạo. Vì thế, hạt gạo được gọi là “hạt vàng làng ta” – quý giá như vàng, thể hiện tình yêu quê hương, lòng biết ơn người nông dân và tinh thần đoàn kết giữa hậu phương với tiền tuyến.

II. Giải các câu hỏi SGK
Câu hỏi khởi động: Trao đổi với bạn những điều em biết về công việc của người nông dân.
Công việc của người nông dân rất vất vả và cần cù. Hằng ngày, các bác nông dân phải:
- Cày bừa, làm đất, gieo mạ, cấy lúa xuống ruộng.
- Chăm sóc lúa: tưới nước, bón phân, nhổ cỏ, bắt sâu.
- Chống chọi với thời tiết khắc nghiệt: nắng gắt, mưa bão, hạn hán.
- Thu hoạch: gặt lúa, tuốt lúa, phơi thóc, xay xát thành gạo.
→ Nhờ có bàn tay lao động của người nông dân mà chúng ta có bát cơm thơm dẻo mỗi ngày.
Câu 1: Ở khổ thơ thứ nhất, chi tiết nào cho thấy hạt gạo được kết tinh từ những tinh tuý của thiên nhiên?
Ở khổ thơ thứ nhất, hạt gạo được kết tinh từ những tinh tuý của thiên nhiên qua các chi tiết:
- Có vị phù sa / Của sông Kinh Thầy → hạt gạo mang vị ngọt của đất phù sa màu mỡ.
- Có hương sen thơm / Trong hồ nước đầy → hạt gạo thơm hương sen dịu dàng.
- Có lời mẹ hát / Ngọt bùi đắng cay → hạt gạo còn thấm cả lời ru và tình yêu thương của mẹ.
→ Hạt gạo là sự kết tinh của đất, nước, hương thơm và tình cảm của con người.
Câu 2: Bài thơ cho thấy nét đẹp gì của người nông dân trong quá trình làm ra hạt gạo? Nét đẹp ấy được thể hiện qua những hình ảnh nào?
Nét đẹp của người nông dân: chăm chỉ, cần cù, chịu thương chịu khó, không quản ngại nắng mưa, vất vả để làm ra hạt gạo.
Nét đẹp ấy được thể hiện qua những hình ảnh:
- Vượt qua thiên tai khắc nghiệt: “Có bão tháng Bảy / Có mưa tháng Ba”.
- Lao động giữa trưa hè oi bức: “Giọt mồ hôi sa / Những trưa tháng Sáu / Nước như ai nấu / Chết cả cá cờ / Cua ngoi lên bờ / Mẹ em xuống cấy”.
→ Cá chết, cua phải ngoi lên bờ vì nước nóng, vậy mà mẹ vẫn xuống ruộng cấy lúa. Hình ảnh ấy cho thấy sự vất vả, hi sinh thầm lặng của người nông dân.
Câu 3: Hai dòng thơ “Bát cơm mùa gặt / Thơm hào giao thông” gợi cho em suy nghĩ gì? Em chọn ý nào dưới đây? Vì sao?
Em chọn ý C. Mối quan hệ gắn bó giữa hậu phương và tiền tuyến.
Vì sao:
- “Bát cơm mùa gặt” là thành quả lao động của người nông dân ở hậu phương.
- “Hào giao thông” là nơi các chiến sĩ chiến đấu ở tiền tuyến.
- Hai hình ảnh đặt cạnh nhau cho thấy hạt gạo hậu phương đã theo bước chân người lính ra chiến trường, nuôi sống các chiến sĩ đánh giặc.
→ Điều đó thể hiện sự gắn bó khăng khít giữa hậu phương và tiền tuyến trong kháng chiến.
Câu 4: Các bạn nhỏ đã đóng góp những gì để làm ra hạt gạo?
Các bạn nhỏ đã đóng góp công sức của mình để làm ra hạt gạo:
- Sớm nào chống hạn / Vục mẻ miệng gàu → sáng sớm tát nước chống hạn cho lúa.
- Trưa nào bắt sâu / Lúa cao rát mặt → giữa trưa bắt sâu, mặc cho lá lúa cắt rát mặt.
- Chiều nào gánh phân / Quang trành quyết đất → chiều gánh phân bón ruộng.
→ Dù còn nhỏ tuổi, các bạn vẫn chăm chỉ, chịu khó, góp sức cùng cha mẹ làm ra hạt gạo quý giá.
Câu 5: Trong bài thơ, vì sao hạt gạo được gọi là “hạt vàng” (ý nói quý như vàng)? Chọn câu trả lời dưới đây hoặc nêu ý kiến của em.
Em chọn cả ba ý A, B, C vì mỗi ý đều nói lên một lí do khiến hạt gạo quý như vàng:
- A. Vì hạt gạo nuôi sống con người từ bao đời nay → gạo là lương thực chính, không thể thiếu trong cuộc sống.
- B. Vì hạt gạo kết tinh từ những tinh tuý của đất trời → hạt gạo mang trong mình vị phù sa, hương sen, nước hồ trong.
- C. Vì hạt gạo chứa đựng bao mồ hôi, công sức của người nông dân → mỗi hạt gạo là kết quả của bao ngày lao động vất vả.
→ Vì vậy, tác giả gọi hạt gạo là “hạt vàng làng ta” để thể hiện lòng trân trọng, biết ơn đối với hạt gạo và người làm ra hạt gạo.

Cô Trịnh Thị Ái Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Việt Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Ba Đình
